Khi học ngữ pháp, nhiều bạn nhìn thấy cấu trúc used to, be used to và get used to rồi nghĩ chúng gần giống nhau. Thực tế, ba dạng này liên quan đến hai ý rất khác nhau: một bên nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, một bên nói về sự quen thuộc, và một bên nói về quá trình dần thích nghi.
Vì dễ nhầm nên nếu chỉ học thuộc công thức, bạn rất hay dùng sai trong câu phủ định, câu hỏi hoặc sau “to” lại điền nhầm động từ nguyên mẫu. Bài này sẽ giúp bạn nắm chắc định nghĩa, công thức, cách dùng, phần so sánh dễ nhầm và một bài tập ngắn để tự kiểm tra.
Cấu trúc used to là gì?
Trước khi học các dạng dễ nhầm, bạn cần nắm đúng nghĩa cơ bản của used to. Cấu trúc này dùng để nói về thói quen, hành động hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Công thức cấu trúc used to
| Loại câu | Công thức |
| Khẳng định | S + used to + V-inf |
| Phủ định | S + didn’t use to + V-inf |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V-inf? |
Ví dụ:
- She used to live near her school.
- My father used to smoke, but he stopped years ago.
- There used to be a cinema here.
Lưu ý dễ nhầm: ở câu phủ định và câu hỏi, sau did / didn’t nên dùng use to.
Ví dụ: I used to play badminton every weekend.

Cách dùng used to trong câu
Sau khi nắm công thức, bạn nên hiểu rõ các trường hợp dùng phổ biến để tránh học thuộc máy móc.
- Dùng để nói về thói quen trong quá khứ: Đây là cách dùng quen thuộc nhất. Người nói nhắc đến một việc từng xảy ra thường xuyên trước đây nhưng bây giờ không còn nữa.
Ví dụ: We used to visit our grandparents every summer.
- Dùng để nói về trạng thái trong quá khứ: Ngoài hành động, used to còn dùng với một số động từ chỉ trạng thái như be, live, know, have để diễn tả tình trạng trước đây.
Ví dụ: He used to be very shy.
- Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại: Nhiều câu có used to hàm ý so sánh giữa “trước kia” và “bây giờ”, nên cấu trúc này rất hay gặp trong văn nói và văn viết mô tả sự thay đổi.
Ví dụ: I used to hate English, but now I enjoy learning it.
Phân biệt be used to và get used to
Sau khi hiểu used to là “đã từng”, bạn cần tách riêng thêm hai cấu trúc rất hay gây nhầm là be used to và get used to. Cả hai đều không còn mang nghĩa “đã từng” mà liên quan đến sự quen thuộc hoặc thích nghi với một điều gì đó.
Cấu trúc be used to
Be used to dùng khi ai đó đã quen với một việc, một môi trường hoặc một trạng thái nào đó.
| Loại câu | Công thức |
| Khẳng định | S + be + used to + N/V-ing |
| Phủ định | S + be + not + used to + N/V-ing |
| Nghi vấn | Be + S + used to + N/V-ing? |
Ví dụ:
- She is used to spicy food.
- They are used to working under pressure.
Lưu ý dễ nhầm: sau “to” trong cấu trúc này phải là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: I am used to getting up early.
Cấu trúc get used to
Get used to diễn tả quá trình dần quen với một điều gì đó. Nói cách khác, lúc đầu người nói thấy chưa quen, nhưng sau một thời gian thì dần thích nghi.
| Loại câu | Công thức |
| Khẳng định | S + get + used to + N/V-ing |
| Phủ định | S + do/does/did not + get + used to + N/V-ing |
| Nghi vấn | Do/Does/Did + S + get used to + N/V-ing? |
Lưu ý dễ nhầm: sau get used to phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- It took me a while to get used to waking up early.
- She got used to the new school after a few weeks.
- You will soon get used to speaking English in class.

Phân biệt used to, be used to và get used to
Sau khi nắm từng cấu trúc riêng, bạn nên đặt chúng cạnh nhau để phân biệt rõ về nghĩa và dạng từ theo sau. Đây là bước rất quan trọng vì người học thường nhầm ba mẫu này với nhau.
| Cấu trúc | Cách hiểu nhanh | Theo sau bởi | Ví dụ |
| used to | đã từng, trước đây từng | V-inf | I used to swim. |
| be used to | đã quen với | N/V-ing | I am used to swimming. |
| get used to | dần quen với | N/V-ing | I am getting used to swimming. |
Nói ngắn gọn, used to dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn nữa, còn be used to và get used to đều liên quan đến sự quen thuộc. Trong đó, be used to nhấn mạnh trạng thái đã quen, còn get used to nhấn mạnh quá trình dần quen.
Lỗi thường gặp khi dùng used to, be used to và get used to
Sau khi học xong lý thuyết, bạn nên để ý các lỗi sai phổ biến dưới đây. Đây là phần rất dễ mất điểm trong bài tập ngữ pháp.
- Dùng sai use to và used to sau did: Khi câu đã có did / didn’t, bạn nên dùng use to.
Ví dụ: Sai: Did you used to live here? → Đúng: Did you use to live here? - Nhầm used to với be used to: Một bên là “đã từng”, một bên là “đã quen với”.
Ví dụ: Sai: I am used to play tennis every Sunday when I was a child. → Đúng: I used to play tennis every Sunday when I was a child. - Dùng động từ nguyên mẫu sau be used to / get used to: Sau hai cấu trúc này phải là danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ: Sai: She is used to cook for herself. → Đúng: She is used to cooking for herself. - Dùng used to để nói thói quen hiện tại: Used to chỉ nói về quá khứ, không dùng cho thói quen đang diễn ra ở hiện tại.
Ví dụ: Sai: I used to go to the gym every day now. → Đúng: I usually go to the gym every day now. - Hiểu sai used to be là một cấu trúc tách biệt: Thực chất đây chỉ là used to + be, dùng để nói về trạng thái trong quá khứ.
Ví dụ: He used to be very quiet.
Xem thêm:
- Nguyên âm trong tiếng Anh là gì? Hiểu đúng, phát âm chuẩn
- Cấu trúc suggest trong tiếng Anh: Công thức và cách dùng
Bài tập ngắn về cấu trúc used to
Sau khi học xong lý thuyết, bạn nên thử làm nhanh vài câu để kiểm tra xem mình đã phân biệt đúng chưa.
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
- I ______ (live) in Hue, but now I live in Ho Chi Minh City.
- She is ______ (work) late at night.
- It took me a month to ______ (study) online effectively.
Đáp án:
- used to live
- used to working
- get used to studying
Muốn dùng đúng cấu trúc used to, bạn chỉ cần nhớ 3 mấu chốt: used to + V là “đã từng”, be used to + N/V-ing là “quen với”, còn get used to + N/V-ing là “dần quen với”. Khi viết câu phủ định và nghi vấn, hãy đặc biệt chú ý dạng use to sau did / didn’t để tránh mất điểm ở những lỗi rất cơ bản.
Các câu hỏi thường gặp với cấu trúc used to
Used to đi với gì?
Với nghĩa “đã từng”, cấu trúc này đi với động từ nguyên mẫu.
Be used to đi với gì?
Nó đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với động từ nguyên mẫu. Đây cũng là cách hiểu đúng của cụm cấu trúc be used to và get used to khi xét về hình thức theo sau.
Used to có dùng cho hiện tại không?
Không. Muốn nói thói quen hiện tại, bạn nên dùng thì hiện tại đơn với các trạng từ tần suất như usually, often, always.
Từ khoá:
- Cấu trúc used to viết lại câu
- Be used to V
- Cấu trúc used to lớp 9
- Used to Ving
- Cấu trúc used to và be used to
- Cấu trúc used to bài tập
- Cấu trúc used to be used to get used to
- Cấu trúc used to phủ định