Phrasal verb là gì trong tiếng Anh? Tổng hợp từ A – Z

Phrasal verb là gì? Cách dùng & Bài tập thực chiến

Phrasal verb là gì? Đây chắc chắn là câu hỏi đầu tiên của bất kỳ ai khi mới bắt đầu học tiếng Anh chuyên sâu. Cụm động từ chính là “linh hồn” của ngôn ngữ này, giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên và giống người bản xứ hơn.

Việc nắm vững phrasal verb không chỉ giúp bạn chinh phục các bài thi ngữ pháp mà còn mở ra khả năng đọc hiểu các văn bản tiếng Anh thực tế. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về cấu trúc và cách ứng dụng của chúng.

Phrasal verb là gì và cấu trúc cơ bản cần nắm

Trong tiếng Anh, phrasal verb nghĩa là gì? Hiểu một cách đơn giản nhất, đây là sự kết hợp giữa một động từ chính và một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể là trạng từ hoặc giới từ.

Điều thú vị là khi kết hợp lại, nghĩa của phrasal verb là gì thường khác hoàn toàn so với nghĩa của động từ gốc. Ví dụ, động từ “look” là nhìn, nhưng “look after” lại mang nghĩa là chăm sóc.

Về mặt trình bày trong từ điển, phrasal verb viết tắt là gì? Bạn sẽ thường thấy ký hiệu là PV. Việc hiểu rõ phrasal verb ký hiệu là gì giúp bạn tra cứu tài liệu nhanh chóng và chính xác hơn trong quá trình tự học.

Cấu trúc tạo thành cụm động từ

Một cụm động từ thông thường sẽ tuân theo 02 công thức chính:

  • Verb + Adverb (Động từ + Trạng từ)
  • Verb + Preposition (Động từ + Giới từ)

Đôi khi, bạn sẽ gặp những cấu trúc phức tạp hơn gồm cả 03 thành phần: Verb + Adverb + Preposition. Ví dụ như cụm từ “get on with” (có quan hệ tốt với ai đó).

Hiểu rõ cấu trúc giúp bạn biết sau phrasal verb là gì. Thông thường, sau một cụm động từ sẽ là một tân ngữ (danh từ hoặc đại từ), trừ trường hợp đó là nội động từ.

Phrasal verb là gì và cấu trúc cơ bản cần nắm
Phrasal verb là gì và cấu trúc cơ bản cần nắm

Phân loại các nhóm cụm động từ thường gặp

Để học hiệu quả, bạn cần biết phrasal verb tiếng Việt là gì thông qua cách phân loại khoa học. Có 02 cách phân loại chính mà bất kỳ người học nào cũng cần ghi nhớ để tránh dùng sai ngữ pháp.

Loại đầu tiên là cụm động từ có thể tách rời (Separable). Với loại này, tân ngữ có thể đứng sau cụm động từ hoặc đứng giữa động từ và tiểu từ. Ví dụ: “Turn on the light” hoặc “Turn the light on”.

Loại thứ hai là cụm động từ không thể tách rời (Inseparable). Dù tân ngữ là gì, bạn cũng phải giữ nguyên cấu trúc của cụm động từ đó. Việc nắm rõ transitive phrasal verb là gì (ngoại động từ) sẽ giúp bạn xác định vị trí của tân ngữ chính xác hơn.

Tổng hợp các Phrasal verb thông dụng nhất hiện nay

Dưới đây là danh sách những cụm động từ “quốc dân” xuất hiện trong 90% các cuộc hội thoại và bài thi. Chúng ta sẽ cùng giải mã ý nghĩa cụ thể của từng từ để bạn áp dụng ngay.

Nhóm cụm động từ với “Take” và “Get”

Take up phrasal verb là gì? Cụm từ này thường dùng khi bạn bắt đầu một sở thích hoặc một công việc mới. Ví dụ: “I decided to take up yoga next week.” Ngoài ra, take off phrasal verb là gì cũng rất quan trọng, nó có nghĩa là cất cánh hoặc thành công rực rỡ.

Vậy hạ cánh tiếng Anh là gì? Đó chính là cụm từ “land” hoặc ngược lại với “take off”. Trong khi đó, get over ở dạng phrasal verb lại mang nghĩa là vượt qua một nỗi đau hoặc một cơn bệnh.

Nếu bạn thắc mắc vượt qua tiếng Anh là gì thì get over chính là đáp án phổ biến nhất. Ngoài ra, get on dùng để nói về việc lên xe buýt, tàu hỏa hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó (get on with).

Xem thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh: Bảng tổng hợp và cách dùng

Nhóm cụm động từ với “Turn” và “Put”

Turn up phrasal verb là gì? Nó có nghĩa là xuất hiện hoặc vặn to âm lượng. Ngược lại, turn down phrasal verb là gì? Nó có nghĩa là từ chối một lời mời hoặc vặn nhỏ âm lượng. Nếu một tình huống diễn ra theo một hướng nào đó, ta dùng turn out phrasal verb là gì.

Trong nhóm từ “Put”, put off phrasal verb là từ khóa cực hot. Vậy trì hoãn tiếng Anh là gì, phrasal verb? Chính là put off. Ví dụ: “Never put off until tomorrow what you can do today.”

Ngoài ra, put up có nghĩa là dựng cái gì đó lên hoặc cho ai đó ở nhờ. Còn nếu bạn phải đối mặt với một tình huống khó khăn, cụm từ chịu đựng tiếng Anh thường dùng là “put up with”.

Nhóm cụm động từ với “Make” và “Break”

Make up phrasal verb là gì? Đây là từ đa nghĩa nhất, có thể là trang điểm, bịa chuyện hoặc làm hòa. Nếu bạn muốn hiểu rõ make out phrasal verb là gì, thì nó có nghĩa là nhìn thấu hoặc hiểu được một vấn đề khó khăn.

Đối với nhóm “Break”, break down là gì? Phrasal verb này thường dùng để chỉ máy móc bị hỏng hoặc một người bị suy sụp tinh thần. Trong khi đó, break out lại dùng để chỉ sự bùng phát của dịch bệnh hoặc chiến tranh.

Việc hiểu work out phrasal verb là gì cũng rất hữu ích. Nó có nghĩa là tập thể dục hoặc tìm ra cách giải quyết cho một vấn đề phức tạp. Sự đa dạng này chính là lý do bạn cần học cụm động từ theo ngữ cảnh thay vì học vẹt.

Cách học Phrasal verb hiệu quả dành cho người bận rộn

Học cụm động từ không nên theo kiểu liệt kê bảng dài dằng dặc. Kinh nghiệm theo các chuyên gia ngôn ngữ với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu về ngôn ngữ là hãy học theo nhóm động từ chính hoặc theo chủ đề (du lịch, công việc, cảm xúc).

Ví dụ, khi học về chủ đề di chuyển, bạn hãy nhóm các từ như: set off (khởi hành), pull up (dừng xe), hoặc take off (cất cánh). Cách học này giúp não bộ liên kết thông tin tốt hơn.

Bên cạnh đó, việc đặt câu thực tế là bắt buộc. Thay vì chỉ nhớ bring up phrasal verb là nuôi nấng, hãy đặt câu: “She was brought up in a small village.” Điều này giúp bạn ghi nhớ cả cách chia thì của động từ.

Nhóm cụm động từ với "Make" và "Break"
Nhóm cụm động từ với “Make” và “Break”

Bài tập về Phrasal verb có đáp án chi tiết

Hãy dành 15 phút để thực hiện bộ bài tập dưới đây. Đây là cách tốt nhất để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu phrasal verb nghĩa là gì và cách dùng của chúng trong câu chưa.

Bài tập 1: Chọn cụm động từ đúng để hoàn thành câu

1. I need to ________ yoga to improve my health. 

  1. take up 
  2. turn up
  3. put off

2. Don’t ________ your dreams just because it’s difficult. 

  1. give in 
  2. get over 
  3. break down

3. The plane will ________ in 10 minutes. 

  1. take in 
  2. take off 
  3. take on

4. We had to ________ the meeting because the boss was sick. 

  1. put on 
  2. put up 
  3. put off

5. He ________ a story to explain why he was late.

  1. made up 
  2. made out
  3. made for

Bài tập 2: Điền tiểu từ (particle) thích hợp vào chỗ trống

  1. I ran ________ an old friend at the supermarket yesterday. 
  2. She is trying to find ________ the truth about the accident. 
  3. Please turn ________ the music, it’s too loud!
  4. I can’t put ________ with his bad behavior anymore. 
  5. You should look ________ the new words in a dictionary.

Đáp án chi tiết

Dưới đây là phần giải đáp. Bạn hãy đối chiếu để rút kinh nghiệm cho những lỗi sai thường gặp nhé.

Đáp án Bài tập 1:

  1. A (take up: bắt đầu một sở thích)
  2. A (give in: bỏ cuộc/nhượng bộ)
  3. B (take off: cất cánh)
  4. C (put off: trì hoãn)
  5. A (made up: bịa chuyện)

Đáp án Bài tập 2:

  1. across (come across: tình cờ gặp)
  2. out (find out: tìm ra)
  3. down (turn down: vặn nhỏ)
  4. up (put up with: chịu đựng)
  5. up (look up: tra cứu)

Tóm lại, phrasal verb là gì không còn là một ẩn số nếu bạn tiếp cận chúng một cách khoa học. Cụm động từ chính là chìa khóa để bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong môi trường quốc tế.

Hãy nhớ rằng chìa khóa để làm chủ phrasal verb chính là sự kiên trì và thực hành đều đặn. Việc hiểu rõ cách sử dụng as soon as kết hợp với các cụm động từ sẽ khiến câu văn của bạn trở nên linh hoạt hơn rất nhiều.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về phrasal verb nghĩa là gì và các từ thông dụng nhất. Hãy bắt đầu hành trình học cụm động từ của mình ngay hôm nay để thấy sự thay đổi rõ rệt trong kỹ năng tiếng Anh của bạn nhé!

Xem thêm: Cấu trúc wish: Công thức và cách dùng chi tiết

Câu hỏi thường gặp về cụm động từ

Phrasal verb viết tắt là gì?

Trong hầu hết các tài liệu và từ điển tiếng Anh hiện nay, phrasal verb viết tắt là gì? Đáp án là PV. Ký hiệu này giúp phân biệt cụm động từ với các loại từ khác như danh từ (N) hay tính từ (Adj).

Sau phrasal verb là gì?

Thông thường, sau phrasal verb là gì phụ thuộc vào loại cụm động từ. Nếu là ngoại động từ (Transitive), theo sau sẽ là một tân ngữ. Nếu là nội động từ (Intransitive), theo sau có thể là một trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc không có gì.

Phrasal verb là gì trong tiếng Việt?

Dịch sang tiếng Việt phrasal verb là gì? Tiếng Việt có nghĩa là cụm động từ. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ một đơn vị ngữ pháp gồm động từ và tiểu từ kết hợp tạo thành một nghĩa mới.

Từ khóa:

  • Phrasal là gì
  • Phrasal verb thường gặp
  • Phrasal verb lớp 9
  • Phrasal verb ví dụ
  • Phrasal verb lớp 8
  • Phrasal verb viết tắt là gì
  • Phrasal verb lớp 12
  • Phrasal verb và Collocation
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.