Tính từ chỉ định là những từ đứng trước danh từ nhằm xác định rõ danh từ đang được nhắc đến. Trong tiếng Anh, bốn từ thường được học dưới nhóm tính từ chỉ định là this, that, these và those.
Cách lựa chọn từ phụ thuộc vào hai yếu tố chính: danh từ là số ít hay số nhiều và đối tượng được nói đến ở gần hay xa theo ngữ cảnh.
- This được dùng với danh từ số ít để chỉ một người hoặc vật ở gần người nói. Ví dụ: This book is interesting. có nghĩa là “Cuốn sách này rất thú vị”.
- That được dùng với danh từ số ít để chỉ một người hoặc vật ở xa. Ví dụ: That house is beautiful. nghĩa là “Ngôi nhà kia rất đẹp”.
- These được dùng với danh từ số nhiều để chỉ những người hoặc vật ở gần. Ví dụ: These books are new. nghĩa là “Những cuốn sách này còn mới”.
- Those được dùng với danh từ số nhiều để chỉ những người hoặc vật ở xa. Ví dụ: Those houses are expensive. nghĩa là “Những ngôi nhà kia đắt”.
Vì vậy, có thể ghi nhớ nguyên tắc cơ bản: this/that + danh từ số ít, còn these/those + danh từ số nhiều. Trong đó, this/these thường liên quan đến đối tượng ở gần, còn that/those thường dùng cho đối tượng ở xa.
Tính từ chỉ định trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Khi tìm hiểu tính từ chỉ định trong tiếng Anh, người học thường gặp bốn từ là this, that, these và those. Đây là những từ có chức năng xác định danh từ và giúp người nghe hiểu chính xác người, vật hoặc sự việc nào đang được đề cập.
- This có nghĩa gần tương đương với “này”, dùng với danh từ số ít. Ví dụ: This phone is expensive. – “Chiếc điện thoại này đắt”.
- That thường mang nghĩa “đó” hoặc “kia”, dùng với danh từ số ít. Ví dụ: That phone is mine. – “Chiếc điện thoại kia là của tôi”.
- These là dạng số nhiều tương ứng với this, dùng với danh từ số nhiều. Ví dụ: These phones are expensive. – “Những chiếc điện thoại này đắt”.
- Those là dạng số nhiều tương ứng với that, dùng với danh từ số nhiều. Ví dụ: Those phones are mine. – “Những chiếc điện thoại kia là của tôi”.
Điểm cần chú ý là khoảng cách trong tiếng Anh không chỉ được hiểu theo nghĩa vật lý. Người nói cũng có thể sử dụng this/these để đề cập đến điều đang được nói đến, đang xảy ra hoặc có mối liên hệ gần với người nói. Ngược lại, that/those đôi khi được dùng để nói về một điều đã được nhắc đến hoặc được xem là xa hơn về mặt ngữ cảnh.
Chẳng hạn, khi nói về một ý tưởng vừa được đưa ra, người nói có thể sử dụng this idea để thể hiện rằng ý tưởng đó đang được tập trung vào trong cuộc hội thoại.

Cách dùng tính từ chỉ định trong tiếng Anh
Cách dùng tính từ chỉ định trong tiếng Anh trước hết phụ thuộc vào danh từ đi sau.
- Với danh từ số ít ở gần, sử dụng this + danh từ số ít. Ví dụ: This student is very hardworking. – “Học sinh này rất chăm chỉ”. Ở đây, this đứng trước student để xác định học sinh cụ thể đang được nói đến.
- Với danh từ số ít ở xa, sử dụng that + danh từ số ít. Ví dụ: That student is my brother. – “Học sinh kia là em trai tôi”.
- Với danh từ số nhiều ở gần, sử dụng these + danh từ số nhiều. Ví dụ: These students are from my class. – “Những học sinh này học cùng lớp tôi”.
- Với danh từ số nhiều ở xa, sử dụng those + danh từ số nhiều. Ví dụ: Those students are waiting outside. – “Những học sinh kia đang chờ ở bên ngoài”.
Một lỗi phổ biến là không thống nhất giữa từ chỉ định và danh từ. Không nên nói this books hoặc those student. Cách dùng đúng là these books và those students.
Tính từ chỉ định và đại từ chỉ định khác nhau thế nào?
Tính từ chỉ định và đại từ chỉ định có điểm giống nhau là đều có thể sử dụng this, that, these, those, nhưng chúng khác nhau về chức năng trong câu.
Khi this, that, these, those đứng trước một danh từ để xác định danh từ đó, chúng được sử dụng theo chức năng của từ hạn định chỉ định và thường được gọi là tính từ chỉ định trong các tài liệu ngữ pháp phổ thông.
Ví dụ: This book is mine. Trong câu này, this đứng trước danh từ book, giúp xác định cuốn sách cụ thể. Vì vậy, theo cách gọi phổ biến trong giáo dục tiếng Anh, this được xem là tính từ chỉ định.
Ngược lại, khi this, that, these, those đứng độc lập và thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ, chúng được gọi là đại từ chỉ định.
Ví dụ: This is my book. Trong câu này, this không đứng trước danh từ mà tự đảm nhiệm vai trò chủ ngữ. Nó có thể hiểu là “Cái này” hoặc “Điều này”, tùy vào ngữ cảnh, nên được xem là đại từ chỉ định.
Có thể nhận biết nhanh bằng vị trí trong câu. Nếu cấu trúc là this/that/these/those + danh từ, từ chỉ định đang xác định danh từ. Nếu từ chỉ định đứng một mình, chẳng hạn This is…, Those are…, nó đang được dùng như đại từ.
Về mặt thuật ngữ hiện đại, nhiều tài liệu ngữ pháp gọi this, that, these, those đứng trước danh từ là demonstrative determiners thay vì demonstrative adjectives. Tuy nhiên, cách gọi “tính từ chỉ định” vẫn rất phổ biến trong giáo trình và tài liệu học tiếng Anh tại Việt Nam. Người học nên hiểu chức năng của từ trong câu thay vì quá phụ thuộc vào tên gọi.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ chỉ định
Lỗi đầu tiên là nhầm số ít và số nhiều. This và that đi với danh từ số ít, trong khi these và those đi với danh từ số nhiều.
Ví dụ, This book is useful là câu đúng vì book là danh từ số ít. Nếu nói về nhiều cuốn sách, phải sử dụng These books are useful.
Lỗi thứ hai là sử dụng sai động từ theo danh từ. Khi this hoặc that đi với danh từ số ít, động từ thường được chia theo chủ ngữ số ít: This book is interesting. Với these và those, danh từ số nhiều đi kèm động từ số nhiều: These books are interesting.
Lỗi thứ ba là nhầm giữa tính từ chỉ định và đại từ chỉ định. Người học cần quan sát xem this, that, these, those có đứng trước danh từ hay không.
Ví dụ, Those shoes are new sử dụng those để xác định danh từ shoes. Trong khi đó, Those are new sử dụng those độc lập và có nghĩa gần với “Những cái kia mới”.
Tính từ chỉ định là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp người học xác định rõ người, vật hoặc sự việc đang được đề cập. Trong tiếng Anh, this, that, these và those được lựa chọn dựa chủ yếu vào số lượng và khoảng cách trong ngữ cảnh. Bên cạnh đó, việc phân biệt tính từ chỉ định và đại từ chỉ định giúp người học tránh nhầm lẫn về chức năng của từ. Chỉ cần ghi nhớ quy tắc this/that + danh từ số ít và these/those + danh từ số nhiều, sau đó luyện tập thường xuyên, người học có thể sử dụng nhóm từ này chính xác và tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp về tính từ chỉ định
Tính từ chỉ định trong tiếng Anh có mấy từ?
Tính từ chỉ định trong tiếng Anh thường gồm bốn từ: this, that, these và those. This và that dùng với danh từ số ít, còn these và those dùng với danh từ số nhiều. This/these thường chỉ đối tượng gần, that/those thường chỉ đối tượng xa.
This và that khác nhau như thế nào?
This thường dùng để chỉ một người hoặc vật ở gần người nói, còn that thường dùng cho một người hoặc vật ở xa. Cả hai đều đi với danh từ số ít. Ví dụ: this book là “cuốn sách này”, còn that book là “cuốn sách kia”.
These và those khác nhau như thế nào?
These và those đều được dùng với danh từ số nhiều. These thường chỉ những người hoặc vật ở gần, trong khi those thường chỉ những người hoặc vật ở xa. Ví dụ: these books nghĩa là “những cuốn sách này”, còn those books là “những cuốn sách kia”.
Tính từ chỉ định và đại từ chỉ định có giống nhau không?
Chúng có cùng các dạng this, that, these, those, nhưng chức năng khác nhau. Khi đứng trước danh từ như this book, chúng xác định danh từ. Khi đứng độc lập như This is mine, chúng thay thế hoặc đại diện cho danh từ và được gọi là đại từ chỉ định.