Bài tập tính từ sở hữu kèm đáp án chi tiết

Bài tập tính từ sở hữu có đáp án chi tiết

Tính từ sở hữu là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp cũng như bài thi. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng các dạng như my, your, his, her, our, their, its, đặc biệt khi làm bài tập hoặc viết câu. Việc luyện tập với nhiều dạng bài tập tính từ sở hữu sẽ giúp người học ghi nhớ cách sử dụng cấu trúc này nhanh hơn và tránh các lỗi phổ biến.

Trong bài viết này, bạn sẽ luyện tập:

  • Bài tập điền tính từ phù hợp
  • Bài tập sửa lỗi sai thường gặ
  • Bài tập về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
  • Bài tập viết lại câu sử dụng tính từ sở hữu
  • Tổng hợp những câu hỏi thường gặp về các dạng bài tập này

Bài tập tính từ sở hữu

Đây là dạng bài tập phổ biến trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Người học cần xác định chủ ngữ của câu và chọn đúng tính từ sở hữu tương ứng.

Bài tập 1: Chọn tính từ sở hữu đúng

Điền tính từ sở hữu: my / your / his / her / our / their / its vào chỗ trống.

  1. She is talking to ____ mother.
  2. I love ____ family very much.
  3. They are playing with ____ friends.
  4. We finished ____ homework.
  5. He lost ____ keys.
  6. The dog is wagging ____ tail.
  7. I forgot ____ phone at home.
  8. You should finish ____ project today.
  9. The students opened ____ books.
  10. She is doing ____ homework now.

Đáp án

  1. her
  2. my
  3. their
  4. our
  5. his
  6. its
  7. my
  8. our
  9. heir
  10. her

Bài tập 2: Điền tính từ sở hữu

Điền my / your / his / her / our / their / its vào chỗ trống.

  1. The cat is licking ____ paws.
  2. We invited our friends to ____ party.
  3. Tom forgot ____ phone at home.
  4. I think this is ____ seat.
  5. The students opened ____ books.
  6. Anna is looking for ____ keys.
  7. The baby is holding ____ toy.
  8. The teacher asked students to take out ____ notebooks.
  9. My brother loves ____ new bike.
  10. The company increased ____ profits this year.

Đáp án

  1. its
  2. our
  3. his
  4. your
  5. their
  6. her
  7. its
  8. their
  9. his
  10. its
Cùng hoàn thành bài tập tính từ sở hữu
Cùng hoàn thành bài tập tính từ sở hữu

Bài tập 3: Tìm lỗi sai

Tìm lỗi sai và sửa lại câu.

  1. He loves she mother.
  2. They lost them keys.
  3. I finished mine homework.
  4. We visited us teacher.
  5. He likes he dog.
  6. The cat cleaned it paws.
  7. Anna called she friend yesterday.
  8. We forgot we bags at school.

Đáp án

  1. she → her
  2. them → their
  3. mine → my
  4. us → our
  5. he → his
  6. it → its
  7. she → her
  8. we → our

Bài tập 4: Chọn câu trả lời đúng

Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu và chọn câu trả lời đúng

  1. This is ____ book. (my / mine)
  2. The blue car is ____ . (her / hers)
  3. That house is ____ . (their / theirs)
  4. I like ____ idea. (your / yours)
  5. This dog is ____ . (our / ours)
  6. Is this ____ pen? (your / yours)
  7. The red bag is ____ . (my / mine)
  8. They forgot ____ homework. (their / theirs)

Đáp án

  1. my
  2. hers
  3. theirs
  4. your
  5. ours
  6. your
  7. mine
  8. their

Bài tập 5: Viết câu với tính từ sở hữu

Viết lại các cụm từ sau bằng cách sử dụng tính từ sở hữu: my / your / his / her / our / their / its

Ví dụ: The book of Tom → his book

  1. The bag of Anna
  2. The house of my parents
  3. The toys of the children
  4. The car of John
  5. The classroom of the students
  6. The laptop of my sister
  7. The dog of Peter
  8. The teacher of our class

Đáp án

  1. her bag
  2. their house
  3. their toys
  4. his car
  5. their classroom
  6. her laptop
  7. his dog
  8. our teacher

Xem thêm:

Qua các bài tập trên, người học có thể hiểu rõ hơn cách sử dụng các từ như my, your, his, her, its, our, their trong câu. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong cả nói và viết.

Tham khảo chi tiết: British Council – Possessive Adjectives

Câu hỏi thường gặp về tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu có thay đổi theo số nhiều của danh từ không?

Không. Dạng tính từ này không thay đổi theo số ít hay số nhiều của danh từ.

Ví dụ:

  • my book (quyển sách của tôi)
  • my books (những quyển sách của tôi)

Điều quan trọng là tính từ sở hữu phụ thuộc vào chủ thể sở hữu, không phải danh từ.

Cùng giải đáp câu hỏi thường gặp về bài tập tính từ sở hữu
Cùng giải đáp câu hỏi thường gặp về bài tập tính từ sở hữu

“Its” và “it’s” khác nhau như thế nào?

Đây là lỗi rất phổ biến trong tiếng Anh viết.

  • its → tính từ sở hữu
  • it’s → viết tắt của it is hoặc it has

Ví dụ:

  • The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
  • It’s raining today. (Hôm nay trời mưa.)

Một mẹo đơn giản: nếu có thể thay bằng it is, thì dùng it’s.

Có thể dùng “their” cho một người không?

Có. Trong tiếng Anh hiện đại, their có thể dùng cho một người khi giới tính không xác định.

Ví dụ:

  • Someone left their phone on the table. (Có ai đó đã để quên điện thoại của họ trên bàn.)
  • Each student must bring their ID card to the exam.(Mỗi học sinh phải mang theo thẻ căn cước của họ đến kỳ thi.)

Trong hai câu trên, việc sử dụng their giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và trung tính về giới tính, thay vì phải dùng cấu trúc dài hơn như his or her.

Khi nào dùng “its” cho động vật?

Thông thường its được dùng cho động vật khi không nhấn mạnh giới tính.

Ví dụ:

  • The cat cleaned its paws.(Con mèo liếm sạch bàn chân của nó.)
  • The dog wagged its tail happily. (Con chó vẫy đuôi của nó một cách vui vẻ.)

Nếu con vật là thú cưng quen thuộc, người nói có thể dùng his hoặc her.

Ví dụ:

  • My dog loves his toy. (Chú chó của tôi rất thích món đồ chơi của nó.)
  • Our cat is sleeping in her bed. (Con mèo của chúng tôi đang ngủ trong chiếc ổ của nó.)

Có thể dùng tính từ sở hữu mà không có danh từ không?

Không. Tính từ sở hữu luôn đi kèm danh từ.

Ví dụ:

  • my car (chiếc xe của tôi)
  • her house (ngôi nhà của cô ấy)

Nếu không có danh từ phía sau, cần dùng đại từ sở hữu. 

Ví dụ:

  • This car is mine. (Chiếc xe đó là của tôi.)

Từ khóa:

  • Bài tập về tính từ sở hữu lớp 6
  • Bài tập về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
  • Bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 6
  • Bài tập về tính từ sở hữu lớp 4
  • Bài tập về tính từ sở hữu lớp 3
  • Bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 7
  • Bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 8
  • Bài tập tính từ sở hữu worksheet
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.