Người học tiếng Anh rất dễ nhầm giữa in spite of, despite, although và though vì các cấu trúc này đều mang nghĩa “mặc dù”. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở dạng từ theo sau. Nếu không nắm chắc, bạn rất dễ làm sai các dạng bài trắc nghiệm, viết lại câu và cả khi viết tiếng Anh.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu đầy đủ về cấu trúc in spite of, gồm định nghĩa, công thức, cách dùng, cách phân biệt với các cấu trúc though, although, despite và bài tập có đáp án để tự rèn luyện.
Cấu trúc in spite of là gì?
In spite of có nghĩa là mặc dù, bất chấp, dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu. Nói cách khác, một sự việc vẫn xảy ra dù có một trở ngại, một hoàn cảnh không thuận lợi hoặc một yếu tố trái ngược.
Ví dụ:
- In spite of the rain, we went out. → Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
- In spite of being tired, she continued studying. → Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục học.
Công thức cấu trúc in spite of
In spite of + danh từ / cụm danh từ
Khi phía sau là sự vật, hiện tượng, hoàn cảnh hoặc trở ngại, bạn dùng in spite of + danh từ / cụm danh từ. Đây là dạng phổ biến nhất của cấu trúc này.
Công thức:
| In spite of + noun / noun phrase, S + V |
hoặc
| S + V + in spite of + noun / noun phrase |
Ví dụ:
- In spite of the bad weather, the match continued.
- They went on a picnic in spite of the rain.
Trong hai câu trên, the bad weather và the rain đều là cụm danh từ.
In spite of + V-ing
Khi muốn diễn đạt hành động theo sau in spite of, bạn cần đổi động từ về dạng V-ing.
Công thức:
| In spite of + V-ing, S + V |
hoặc
| S + V + in spite of + V-ing |
Ví dụ:
- In spite of feeling sick, he went to school.
- She kept smiling in spite of losing the game.
Đây là dạng rất hay gặp trong bài viết lại câu.
In spite of the fact that + mệnh đề
Nếu muốn theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ, bạn cần thêm the fact that:
Công thức:
| In spite of the fact that + clause |
Ví dụ:
- In spite of the fact that he was busy, he helped me.
- In spite of the fact that the test was difficult, many students did well.
Cấu trúc này đúng ngữ pháp nhưng thường dài và kém tự nhiên hơn although hoặc though trong nhiều ngữ cảnh.
Vị trí của in spite of trong câu
In spite of có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
- Đầu câu: In spite of the noise, she could sleep well.
- Giữa câu: She could sleep well in spite of the noise.
Khi đứng ở đầu câu, thường có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
Xem thêm:
- If only là gì? Phân biệt cách dùng giữa if only, only if và wish
- Cấu trúc after: Công thức, cách dùng dễ hiểu

Phân biệt in spite of với despite, although và though
Đây là phần quan trọng vì người học rất dễ nhầm các cấu trúc này do chúng đều mang nghĩa tương tự nhau.
Điểm giống nhau
Cả in spite of, despite, although và though đều dùng để diễn tả ý mặc dù, dù cho, tức là chỉ sự tương phản hoặc nhượng bộ.
Điểm khác nhau về cấu trúc
Khác biệt lớn nhất nằm ở thành phần đứng sau.
| Cấu trúc | Theo sau bởi | Ví dụ |
| although | mệnh đề (S + V) | Although he was tired, he kept working. |
| though | mệnh đề (S + V) | Though it was cold, they went out. |
| despite | danh từ / V-ing | Despite the rain, we played football. |
| in spite of | danh từ / V-ing | In spite of the rain, we played football. |
Although và though khác nhau thế nào?
Hai cấu trúc này gần giống nhau về nghĩa và đều đi với mệnh đề. Tuy nhiên, though thường linh hoạt hơn trong văn nói, còn although thường trang trọng hơn một chút trong văn viết.
Ví dụ:
- Although she was tired, she finished her homework.
- Though she was tired, she finished her homework.
Despite và in spite of khác nhau thế nào?
Despite và in spite of gần như tương đương về nghĩa. Trong đa số trường hợp, hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ:
- Despite the rain, we went out.
- In spite of the rain, we went out.
Sự khác nhau chủ yếu nằm ở hình thức: despite ngắn hơn còn in spite of dài hơn nhưng rất phổ biến trong sách ngữ pháp và bài tập.
Cách chuyển đổi giữa although, though, despite và in spite of
Đây là dạng bài rất thường gặp trong kiểm tra và đề thi.
Chuyển từ although sang in spite of
Ví dụ:
- Although he was tired, he kept working.
- In spite of being tired, he kept working.
Ở đây, mệnh đề he was tired được rút gọn thành being tired.
Chuyển từ although sang despite
Ví dụ:
- Although she had little experience, she got the job.
- Despite having little experience, she got the job.
Cách chuyển tương tự như với in spite of.
Một số mẫu chuyển đổi thường gặp
1. Although + S + be + adj → In spite of + being + adj
Ví dụ:
- Although he was ill, he went to school.
- In spite of being ill, he went to school.
2. Although + there was + noun → In spite of + noun
Ví dụ:
- Although there was a storm, they sailed out.
- In spite of the storm, they sailed out.
3. Although + clause → In spite of the fact that + clause
Ví dụ:
- Although he was poor, he was happy.
- In spite of the fact that he was poor, he was happy.
4. Trong nhiều trường hợp, mệnh đề sau although có thể được chuyển thành V-ing hoặc cụm danh từ khi đổi sang in spite of.
Ví dụ:
- Although she studied hard, she failed the exam.
- In spite of studying hard, she failed the exam.
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc in spite of
1. Dùng in spite of + mệnh đề trực tiếp
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều bạn thấy in spite of mang nghĩa “mặc dù” nên dùng ngay trước một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên, cách dùng này không đúng.
- Sai: In spite of he was tired, he worked late.
- Đúng:
- In spite of being tired, he worked late.
- In spite of the fact that he was tired, he worked late.
2. Dùng sai dạng động từ sau in spite of
Khi theo sau là động từ, động từ đó phải được chuyển về dạng V-ing, không dùng nguyên mẫu.
Sau in spite of, nếu dùng động từ thì phải chia ở dạng V-ing.
- Sai: In spite of feel tired, she kept running.
- Đúng: In spite of feeling tired, she kept running.
3. Dùng chồng hai cấu trúc tương phản trong một câu
Một số người học ghép hai cấu trúc cùng chức năng với nhau vì nghĩ như vậy sẽ nhấn mạnh hơn. Thực tế, đây lại là lỗi sai ngữ pháp.
- Sai: Although in spite of the rain, we went out.
- Đúng:
- Although it was raining, we went out.
- In spite of the rain, we went out.

Bài tập về cấu trúc in spite of
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. _____ the rain, we went for a walk.
- Although
- In spite of
- Though
- Because
2. _____ he was tired, he finished the report.
- In spite of
- Despite
- Although
- In spite
3. In spite of _____ hard, she didn’t pass the exam.
- study
- studied
- studying
- to study
4. _____ the fact that he was late, the teacher let him in.
- In spite of
- Though of
- Despite of
- Although of
5. _____ being rich, he lives a simple life.
- Although
- Despite
- Though he
- Because
Đáp án bài tập 1
- B
- C
- C
- A
- B
Bài tập 2: Viết lại câu
- Although she was ill, she went to school.
- Although the weather was bad, they continued the trip.
- Although he had little money, he was happy.
- Although she felt tired, she kept working.
- Although the test was difficult, many students passed.
Gợi ý đáp án
- In spite of being ill, she went to school.
- In spite of the bad weather, they continued the trip.
- In spite of having little money, he was happy.
- In spite of feeling tired, she kept working.
- In spite of the difficult test, many students passed.
Bài tập 3: Tìm lỗi sai
- In spite of he was sick, he went to class.
- In spite of study hard, she failed.
- Although the rain, they played football.
- Despite of the noise, I could sleep.
- Though being tired, he went on working.
Gợi ý sửa
- “In spite of being sick, he went to class” hoặc “In spite of the fact that he was sick, he went to class.”
- In spite of studying hard, she failed.
- “Although it was raining, they played football.” hoặc “In spite of the rain, they played football.”
- Despite the noise, I could sleep.
- “Though he was tired, he went on working” hoặc “In spite of being tired, he went on working.”
Cấu trúc in spite of rất dễ nhầm với although, though và despite nếu bạn không chú ý phần đứng sau. Sau in spite of thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing; nếu dùng mệnh đề, cần thêm the fact that. Nắm chắc điểm này sẽ giúp bạn dùng đúng cấu trúc và tránh lỗi phổ biến trong bài tập.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc in spite of
In spite of là gì?
In spite of có nghĩa là mặc dù, bất chấp. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu.
Sau in spite of là gì?
Sau in spite of thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, cần thêm the fact that.
In spite of và despite có khác nhau không?
Hai cấu trúc này gần như giống nhau về nghĩa và cách dùng. Khác biệt chính là despite ngắn hơn về mặt hình thức.
Khi nào dùng although, khi nào dùng in spite of?
Dùng although khi phía sau là mệnh đề. Dùng in spite of khi phía sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
In spite of có đi với mệnh đề không?
Có, nhưng không đi trực tiếp với mệnh đề thường. Bạn cần dùng dạng: in spite of the fact that + clause
Ví dụ: In spite of the fact that he was tired, he kept working.
Từ khóa:
- cấu trúc in spite of
- cấu trúc though, although, despite, in spite of
- cấu trúc although despite in spite of
- in spite of là gì
- cách dùng in spite of
- phân biệt although though despite in spite of
- phân biệt despite và in spite of
- bài tập cấu trúc in spite of