Cấu trúc the last time: Công thức, cách dùng, viết lại câu và bài tập chi tiết

Cấu trúc The Last Time: Công Thức, Viết Lại Câu + Bài Tập Chi Tiết

Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt khi làm bài tập viết lại câu, nhiều người thường gặp khó khăn với các cấu trúc liên quan đến mốc thời gian. Một trong những cấu trúc dễ gây nhầm lẫn nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong đề thi là cấu trúc the last time.

Thực tế, nhiều người tìm kiếm “cau truc the last time trong tieng anh” nhưng vẫn chưa hiểu rõ cách dùng, dẫn đến việc chia sai thì hoặc viết lại câu không chính xác. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết từ công thức, cách dùng đến cách chuyển đổi sang hiện tại hoàn thành, kèm theo bài tập và lỗi thường gặp.

Cấu trúc the last time là gì?

The last time được dùng để diễn tả lần cuối cùng một hành động xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc.

Ví dụ: The last time I visited Da Nang was in 2022
→ Lần cuối tôi gặp anh ấy là 2 năm trước

Khi nào dùng cấu trúc này? Trong thực tế, cấu trúc này thường xuất hiện khi:

  • Nhắc lại một sự kiện đã xảy ra
  • Viết lại câu từ hiện tại hoàn thành
  • Làm bài tập ngữ pháp trong đề thi

Một điểm quan trọng: dạng này thường xuất hiện trong các bài rewrite, đặc biệt khi chuyển giữa quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.

Công thức cấu trúc the last time

Công thức cơ bản

The last time + S + V2/ed + was + time

Trong đó:

  • S: chủ ngữ
  • V2/ed: động từ quá khứ đơn
  • time: mốc thời gian (ago, in + năm, last + thời gian)

Ví dụ:

  • The last time I saw him was 2 years ago.
    → Lần cuối tôi gặp anh ấy là 2 năm trước
  • The last time she visited her hometown was in 2020.
    → Lần cuối cô ấy về quê là vào năm 2020

Dạng không có mốc thời gian

Trong nhiều trường hợp, bạn không cần “was + time” mà dùng như một mệnh đề.

The last time + S + V2/ed, S + V

Trong đó:

  • Phần “the last time…” đóng vai trò xác định thời điểm
  • Mệnh đề sau cung cấp thêm thông tin

 

Ví dụ:

  • The last time I met her, she was very happy.
    → Lần cuối tôi gặp cô ấy, cô ấy rất vui
  • The last time he came here, it rained heavily.
    → Lần cuối anh ấy đến đây, trời mưa rất to

Dạng nhấn mạnh với “It was the last time”

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra lần cuối. “It was the last time” được dùng để:

  • Khi muốn nhấn mạnh cảm xúc
  • Khi kể về một sự việc không lặp lại nữa

Công thức:

It was the last time + S + V2/ed

Ví dụ:

  • It was the last time I talked to him.
    → Đó là lần cuối tôi nói chuyện với anh ấy
  • It was the last time she saw her grandfather.
    → Đó là lần cuối cô ấy gặp ông của mình

Lưu ý quan trọng

  • Luôn dùng quá khứ đơn (V2)
  • Không dùng have/has trong mệnh đề chính
  • Cần có logic thời gian rõ ràng
  • Không dùng “since” trực tiếp với “the last time”
Công thức the last time
Công thức the last time

Cấu trúc the last time viết lại câu

Trong các dạng bài ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là thi THPT, TOEIC hay IELTS, viết lại câu với cấu trúc the last time là dạng xuất hiện rất thường xuyên. Nếu nắm chắc phần này, bạn có thể xử lý nhanh và gần như không mất điểm.

Dạng 1: Từ “last” → the last time

Đây là dạng cơ bản và dễ nhất.

Công thức:

S + last + V2 + time
→ The last time + S + V2 + was + time

Ví dụ:

  • I last saw him 2 years ago
    → The last time I saw him was 2 years ago
    → Lần cuối tôi gặp anh ấy là 2 năm trước
  • She last visited me last month
    → The last time she visited me was last month
    → Lần cuối cô ấy đến thăm tôi là tháng trước

Dạng 2: Hiện tại hoàn thành → the last time

Đây là dạng quan trọng nhất và hay ra nhất trong đề thi.

Công thức:

S + have/has not + V3 + for/since
→ The last time + S + V2 + was + time

Ví dụ:

  • I haven’t seen her for 5 months
    → The last time I saw her was 5 months ago
    → Tôi đã không gặp cô ấy trong 5 tháng → Lần cuối tôi gặp cô ấy là 5 tháng trước
  • He hasn’t played football since 2020
    → The last time he played football was in 2020
    → Anh ấy đã không chơi bóng từ năm 2020 → Lần cuối anh ấy chơi bóng là vào năm 2020

Dạng 3: It is + time → the last time

Công thức:

It is + time + since + S + last + V
→ The last time + S + V2 + was + time

Ví dụ:

  • It is 3 years since I last met him
    → The last time I met him was 3 years ago
    → Đã 3 năm kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy → Lần cuối tôi gặp anh ấy là 3 năm trước
  • It is 1 month since she last called me
    → The last time she called me was 1 month ago
    → Đã 1 tháng kể từ lần cuối cô ấy gọi cho tôi → Lần cuối cô ấy gọi là 1 tháng trước

Mẹo làm nhanh (rất quan trọng)

Khi gặp dạng rewrite với cấu trúc the last time, bạn chỉ cần nhớ 3 bước:

Bước 1: Xác định thì

  • Nếu là hiện tại hoàn thành → đổi về quá khứ đơn

Bước 2: Xác định thời gian

  • for → ago
  • since → in / mốc cụ thể

Bước 3: Áp dụng công thức

→ The last time + S + V2 + was + time

Nếu nắm chắc bước này, bạn có thể xử lý gần như toàn bộ dạng viết lại câu với cấu trúc the last time.

Cấu trúc the last time sang hiện tại hoàn thành

Sau khi nắm được cách viết lại câu, bạn cần hiểu sâu hơn về việc chuyển đổi giữa cấu trúc the last time và hiện tại hoàn thành.

Bản chất khác nhau giữa hai cấu trúc

Nội dungThe last timeHiện tại hoàn thành
Bản chấtMốc thời gian trong quá khứKhoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
Cách diễn đạtLần cuối xảy raTừ đó đến nay chưa xảy ra
Công thứcThe last time + S + V2 + was + timeS + have/has not + V3 + for/since
Ví dụThe last time I saw him was 2 years ago → Lần cuối tôi gặp anh ấy là 2 năm trướcI haven’t seen him for 2 years → Tôi đã không gặp anh ấy trong 2 năm

Quy tắc chuyển đổi

Thay vì học máy móc công thức, bạn nên hiểu theo logic:

     “Lần cuối xảy ra ở quá khứ”
→ “Từ đó đến nay chưa xảy ra lại”

Ví dụ:

  • The last time I ate sushi was 1 year ago
    → I haven’t eaten sushi for 1 year
    → Lần cuối tôi ăn sushi là 1 năm trước → Tôi đã không ăn sushi trong 1 năm

Phân tích:

  • “1 year ago” = mốc quá khứ
  • “for 1 year” = khoảng thời gian kéo dài

Đây là bước chuyển từ “điểm” → “khoảng”

Từ / Cụm từKhi đổi sang hiện tại hoàn thành
ago→ for
in + năm→ since + năm
last year / last month→ since + mốc thời gian
V2 (quá khứ)→ V3 (quá khứ phân từ)

Xem thêm: Tìm hiểu thêm Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập

Các cấu trúc the last time thường gặp

Ngoài công thức cơ bản, cấu trúc the last time trong tiếng Anh còn xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau trong thực tế. Việc hiểu rõ từng dạng sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn trong cả bài thi và giao tiếp.

1. The last time + S + V2/ed + was + time

Đây là dạng chuẩn và phổ biến nhất.

Ví dụ: The last time I visited Ho Chi Minh City was in 2023
→ Lần cuối tôi đến TP.HCM là vào năm 2023

2. The last time + S + V2/ed, S + V

Dạng này không cần “was + time”, mà đóng vai trò như mệnh đề phụ. Dùng khi kể chuyện hoặc mô tả tình huống, thường xuất hiện trong văn nói

Ví dụ: The last time she came here, it was raining heavily
→ Lần cuối cô ấy đến đây, trời đang mưa rất to

3. It was the last time + S + V2/ed

Dạng này dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tính “lần cuối”. Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc cảm xúc.

Ví dụ: It was the last time I talked to him
→ Đó là lần cuối tôi nói chuyện với anh ấy

4. The last time + S + V2/ed (không có thời gian)

Đôi khi không cần mốc thời gian rõ ràng, vì ngữ cảnh đã đủ.

Ví dụ: The last time I ate at that restaurant, the food was terrible
→ Lần cuối tôi ăn ở nhà hàng đó, đồ ăn rất tệ

5. The last time vs Last time (dễ nhầm)

Đây là điểm nhiều người học hay nhầm.

The last time

  • Mang tính chính xác, có thể xác định rõ
  • Thường đi với mệnh đề đầy đủ

Ví dụ: The last time I met him was in 2021
→ Lần cuối tôi gặp anh ấy là năm 2021

Last time

  • Mang tính kể lại, không cần rõ mốc
  • Thường dùng trong giao tiếp

Ví dụ: Last time I met him, he looked very busy
→ Lần trước tôi gặp anh ấy, anh ấy trông rất bận

Cấu trúc the last time sang hiện tại hoàn thành
Cấu trúc the last time sang hiện tại hoàn thành

Phân biệt cấu trúc the last time và the first time

Điểm giống nhau giữa the last time và the first time

Trước khi phân biệt, bạn cần nắm điểm chung:

  • Đều là cụm danh từ chỉ thời gian
  • Đều dùng để nói về một thời điểm cụ thể
  • Đều có thể theo sau bởi mệnh đề (clause)
  • Đều thường đi với thì quá khứ đơn

Điểm khác nhau quan trọng nhất

  • The first time: Lần đầu tiên một hành động xảy ra
  • The last time: lần cuối cùng một hành động xảy ra

Ví dụ:

  • The first time I traveled abroad was exciting
    → Lần đầu tôi đi nước ngoài rất thú vị
  • The last time I traveled abroad was in 2019
    → Lần cuối tôi đi nước ngoài là năm 2019

 →  Một cái là bắt đầu, một cái là kết thúc.

Khi nào KHÔNG nên dùng the last time

Đây là phần nhiều bài viết bỏ qua nhưng rất quan trọng.

Không dùng trong các trường hợp:

  • Hành động vẫn đang tiếp diễn
  • Không có mốc thời gian rõ ràng
  • Muốn nhấn mạnh trải nghiệm (dùng hiện tại hoàn thành tốt hơn)

Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc the last time

Trong quá trình giảng dạy, đây là những lỗi phổ biến nhất mà người học mắc phải.

Lỗi 1: Dùng sai thì

Nhiều người mắc khi quen dùng “have/has”. Nên nhớ rằng, “The last time” luôn đi với quá khứ đơn (V2)

  • Sai: The last time I have seen him
  • Đúng: The last time I saw him

Lỗi 2: Dùng sai “ago”, “for”, “since”

Do không hiểu bản chất “mốc” và “khoảng thời gian”, người học thường nhầm lẫn “ago”, “for”, “since”.

  • Sai: The last time I saw him was since 2020
  • Đúng: The last time I saw him was in 2020

Lỗi 3: Giữ nguyên cấu trúc gốc khi rewrite

Sai: I haven’t met him for 2 years
→ The last time I haven’t met him was 2 years ago

Đúng: The last time I met him was 2 years ago

Khi viết lại:

  • Phải thay đổi cấu trúc hoàn toàn
  • Không giữ lại “haven’t” 

Lỗi 4: Dịch word-by-word từ tiếng Việt

Nhiều người dịch trực tiếp “lần cuối tôi…” mà quên chia thì.

  • Sai: The last time I meet him is 2 years ago
  • Đúng:  The last time I met him was 2 years ago

Bài tập cấu trúc the last time (có đáp án chi tiết)

Bài tập 1: Viết lại câu với cấu trúc the last time

  1. I last went to the cinema 2 months ago
  2. She last cooked dinner for her family last Sunday
  3. We last traveled abroad in 2019
  4. He last used this computer yesterday
  5. They last played video games together last weekend

Bài tập 2: Chuyển từ hiện tại hoàn thành sang the last time

  1. I haven’t drunk coffee for 1 week
  2. She hasn’t checked her email since yesterday
  3. We haven’t studied English for a long time
  4. He hasn’t cleaned his room for 3 days
  5. They haven’t gone shopping since last month

Bài tập 3: Chuyển từ the last time sang hiện tại hoàn thành

  1. The last time I read a book was 6 months ago
  2. The last time she exercised was last week
  3. The last time we watched TV together was 2 days ago
  4. The last time he drove a car was in 2020
  5. The last time they visited their grandparents was last summer

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

  1. The last time I ___ to the beach was last year
    A. go
    B. went
    C. gone
  2. The last time she ___ dinner was yesterday
    A. cook
    B. cooked
    C. cooking
  3. I haven’t used this app ___ 3 months
    A. since
    B. for
    C. ago
  4. The last time he played tennis was 2 years ___
    A. for
    B. since
    C. ago
  5. We haven’t met our teacher ___ last semester
    A. for
    B. since
    C. ago

Bài tập 5: Tìm lỗi sai và sửa lại

  1. The last time I have used this phone was 1 year ago
  2. I haven’t gone to the gym 2 months ago
  3. The last time she eat at that restaurant was last week
  4. I haven’t finished this task since 3 days
  5. Last time we traveled abroad was in 2018

Đáp án chi tiết

Bài 1

  1. The last time I went to the cinema was 2 months ago
    Lần cuối tôi đi xem phim là 2 tháng trước
  2. The last time she cooked dinner for her family was last Sunday
    Lần cuối cô ấy nấu ăn cho gia đình là Chủ nhật tuần trước
  3. The last time we traveled abroad was in 2019
    Lần cuối chúng tôi đi nước ngoài là năm 2019
  4. The last time he used this computer was yesterday
    Lần cuối anh ấy dùng máy tính này là hôm qua
  5. The last time they played video games together was last weekend
    Lần cuối họ chơi game cùng nhau là cuối tuần trước

Bài 2

  1. The last time I drank coffee was 1 week ago
  2. The last time she checked her email was yesterday
  3. The last time we studied English was a long time ago
  4. The last time he cleaned his room was 3 days ago
  5. The last time they went shopping was last month

Bài 3

  1. I haven’t read a book for 6 months
  2. She hasn’t exercised since last week
  3. We haven’t watched TV together for 2 days
  4. He hasn’t driven a car since 2020
  5. They haven’t visited their grandparents since last summer

Bài 4

  1. B (went)
  2. B (cooked)
  3. B (for)
  4. C (ago)
  5. B (since)

Bài 5

  1. Sai have used → Đúng used
    The last time I used this phone was 1 year ago
  2. Sai ago → Đúng for
    I haven’t gone to the gym for 2 months
  3. Sai eat → Đúng ate
    The last time she ate at that restaurant was last week
  4. Sai since 3 days → Đúng for 3 days
    I haven’t finished this task for 3 days
  5. Sai thiếu the
    The last time we traveled abroad was in 2018

Cấu trúc the last time là một trong những cấu trúc quan trọng nhất khi học tiếng Anh, đặc biệt trong các dạng bài viết lại câu. Khi hiểu rõ công thức, cách chuyển đổi và các lỗi thường gặp, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào cả bài thi và giao tiếp thực tế.

Để thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên và kết hợp với các cấu trúc liên quan như hiện tại hoàn thành. Khi đó, việc sử dụng cấu trúc này sẽ trở nên tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Cấu trúc the last time có thể dùng với hiện tại hoàn thành không?

Không dùng trực tiếp với hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, bạn có thể chuyển đổi qua lại giữa hai cấu trúc này.

Ví dụ

  • The last time I saw her was 2 years ago
  • I haven’t seen her for 2 years

Hai câu này có cùng ý nghĩa nhưng khác cách diễn đạt thời gian.

Khi nào dùng ago, for và since?

  • Ago dùng với quá khứ đơn
  • For dùng với khoảng thời gian như 2 years, 3 months
  • Since dùng với mốc thời gian như 2020, last year

Có thể dùng last time thay cho the last time không?

Không hoàn toàn giống nhau

  • The last time dùng trong câu đầy đủ, mang tính chính xác
  • Last time thường dùng trong giao tiếp, mang tính kể lại

Ví dụ

  • The last time I saw him was in 2021
  • Last time I saw him, he looked tired

Cấu trúc the last time có hay xuất hiện trong đề thi không?

Có. Đây là một trong những dạng bài viết lại câu rất phổ biến trong các kỳ thi như THPT, TOEIC và IELTS.

Nếu nắm chắc cấu trúc này, bạn có thể dễ dàng ghi điểm ở phần ngữ pháp.

Có thể bỏ was + time trong cấu trúc the last time không?

Có thể, nếu câu đóng vai trò như mệnh đề phụ.

Ví dụ: The last time I saw her, she was very happy (Lần cuối tôi gặp cô ấy, cô ấy rất vui)

Keyword:

  • cấu trúc the last time
  • cấu trúc the last time viết lại câu
  • viết lại câu với cấu trúc the last time
  • cấu trúc the last time sang hiện tại hoàn thành
  • bài tập cấu trúc the last time
  • các cấu trúc the last time
  • cấu trúc the last time the first time
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.