Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập

Giới từ chỉ thời gian: Cách dùng, phân biệt và bài tập

Giới từ chỉ thời gian là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ nhầm trong tiếng Anh. Nhiều người học biết in dùng với tháng, on dùng với ngày, at dùng với giờ, nhưng khi gặp các cụm như at night, in the morning hay phải phân biệt với giới từ nơi chốn thì vẫn dễ lúng túng.

Trong bài viết này, bạn sẽ cùng tìm hiểu cách dùng giới từ chỉ thời gian, cách phân biệt giới từ in on at chỉ thời gian, đồng thời luyện thêm bài tập giới từ chỉ thời gian để ghi nhớ chắc hơn.

Giới từ chỉ thời gian là gì?

Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) là những giới từ dùng để xác định thời điểm, mốc thời gian hoặc khoảng thời gian mà một hành động, sự việc diễn ra. Chúng thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian để làm rõ ý trong câu.

Ví dụ:

  • I have a class at 7 a.m.
  • My birthday is on Sunday.
  • She was born in 2012.

Trong ba câu trên, at, onin đều là giới từ chỉ thời gian, nhưng mỗi từ lại đi với một kiểu mốc thời gian khác nhau. Đó là điểm cốt lõi mà người học cần nắm.

Các giới từ chỉ thời gian thường gặp trong tiếng Anh

Nhóm giới từ chỉ thời gian xuất hiện nhiều nhất gồm:

Giới từCách dùng chínhVí dụ
atthời điểm cụ thể, giờ giấcat 7 a.m., at noon
onngày, thứ, ngày cụ thểon Monday, on May 1st
intháng, năm, mùa, buổiin July, in 2026, in the evening
beforetrước một mốc thời gianbefore dinner
aftersau một mốc thời gianafter class
sincemốc bắt đầusince 2020
forkhoảng thời gian kéo dàifor three years
duringtrong suốt một giai đoạn / sự kiệnduring the holiday
until / tillkéo dài đến một mốcuntil 5 p.m.
bytrước hoặc chậm nhất vào lúc đóby Friday

Trong số này, in, on, at là nhóm cơ bản nhất, đồng thời cũng là nhóm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Vì vậy khi học, bạn nên nắm thật chắc ba giới từ này trước, sau đó mới mở rộng sang các giới từ còn lại.

Cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Cách dùng at

At được dùng khi muốn nói đến một thời điểm cụ thể, chính xác. Đây là giới từ thường đi với giờ hoặc những mốc thời gian được xem như một điểm rõ ràng.

Ví dụ:

  • at 6 o’clock
  • at 9:30
  • at noon
  • at midnight
  • at night

Đặt trong câu:

  • The lesson starts at 7 p.m.
  • He usually goes to bed at midnight.
  • We often go out at night.

Tuy nhiên, câu cuối cần lưu ý: trong cách dùng tự nhiên, tiếng Anh dùng at night như một cụm cố định. Người học thường dễ nhầm với in the night, nhưng cách dùng này không phổ biến trong ngữ cảnh thông thường.

Nói ngắn gọn, khi thời gian càng cụ thể và mang tính “điểm mốc”, khả năng cao bạn sẽ dùng at.

Cách dùng on

On được dùng với ngày, thứ và các ngày cụ thể. Nếu bạn đang nói đến một ngày xác định, đây thường là lựa chọn đúng.

Ví dụ:

  • on Monday
  • on Friday
  • on June 5th
  • on my birthday
  • on New Year’s Day

Đặt trong câu:

  • I have an exam on Tuesday.
  • She was born on April 12th.
  • We visited our grandparents on my birthday.

Một điểm cần chú ý là khi phía sau giới từ có chứa từ chỉ ngày hoặc thứ, bạn thường dùng on, kể cả khi cụm đó dài hơn một chút, chẳng hạn như on Sunday morning hoặc on the first day of school.

Cách dùng in

In được dùng với khoảng thời gian rộng hơn như tháng, năm, mùa, thế kỷ hoặc các buổi trong ngày.

Ví dụ:

  • in May
  • in 2026
  • in summer
  • in the morning
  • in the afternoon
  • in the evening
  • in the 21st century

Đặt trong câu:

  • My family usually travels in summer.
  • He was born in 2010.
  • I often study English in the evening.

Xét về mức độ bao quát, in thường đi với những khoảng thời gian rộng hơn on at.

Các giới từ chỉ thời gian thường gặp
Các giới từ chỉ thời gian thường gặp

Cách dùng before và after

Before có nghĩa là trước một mốc thời gian nào đó, còn after có nghĩa là sau mốc thời gian đó.

Ví dụ:

  • Brush your teeth before bed.
  • We usually go for a walk after dinner.

Hai giới từ này khá dễ hiểu vì mang nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, người học vẫn cần chú ý chọn đúng mốc thời gian phía sau để câu tự nhiên và rõ nghĩa.

Cách dùng since và for

Đây là cặp rất dễ bị nhầm.

  • Since dùng với mốc thời gian bắt đầu
  • For dùng với khoảng thời gian kéo dài

Ví dụ:

  • She has lived here since 2021.
  • She has lived here for three years.

Bạn có thể nhớ nhanh như sau: nếu sau giới từ là một mốc cụ thể như Monday, 2021, last week, 7 a.m., hãy nghĩ đến since. Nếu sau đó là một quãng thời gian như two days, five months, ten years, hãy dùng for.

Cách dùng during, until / till và by

During được dùng để nói một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc trong suốt một sự kiện/giai đoạn nhất định.

  • He fell asleep during the movie.

Until / till diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm nào đó.

  • I will stay here until 5 p.m.

By mang nghĩa trước hoặc chậm nhất là vào thời điểm đó.

  • Please finish the report by Friday.

Ba giới từ này thường xuất hiện trong lịch trình, thông báo và các bài tập ngữ pháp mang tính ứng dụng.

Giới từ in on at chỉ thời gian và cách phân biệt dễ nhớ

Ba giới từ in, on, at là nhóm xuất hiện nhiều nhất khi nói về thời gian trong tiếng Anh. Điểm khác nhau chính nằm ở mức độ cụ thể của mốc thời gian.

Giới từDùng vớiVí dụ
intháng, năm, mùa, buổi, thế kỷin May, in 2026, in the morning
onthứ, ngày, ngày cụ thểon Monday, on June 10th
atgiờ, thời điểm cụ thểat 8 a.m., at night

Bạn có thể ghi nhớ nhanh theo thứ tự từ rộng đến hẹp:

  • in → khoảng thời gian rộng hơn
  • on → ngày hoặc mốc gắn với ngày
  • at → thời điểm cụ thể

Ví dụ:

  • in 2026
  • on June 10th
  • at 7 a.m.

Ngoài quy tắc chung, bạn cũng nên chú ý một số cụm dễ nhầm như:

  • at night nhưng in the morning
  • on time = đúng giờ
  • in time = kịp lúc

Thay vì học rời rạc từng trường hợp, bạn nên nhớ theo nhóm như trên để dễ áp dụng hơn khi làm bài tập và viết câu.

Xem thêm:

Phân biệt giới từ chỉ thời gian và nơi chốn

Một điểm khiến nhiều người học dễ rối là cùng một giới từ như in, on, at nhưng có lúc chỉ thời gian, có lúc lại chỉ nơi chốn.

So sánh:

  • in July → chỉ thời gian
  • in the room → chỉ nơi chốn
  • on Monday → chỉ thời gian
  • on the table → chỉ nơi chốn
  • at 6 p.m. → chỉ thời gian
  • at school → chỉ nơi chốn

Như vậy, để phân biệt,

 bạn không nên chỉ nhìn vào bản thân giới từ, mà cần nhìn vào danh từ hoặc cụm danh từ đứng sau nó.

Loại giới từDùng để chỉVí dụ
Giới từ chỉ thời gianthời điểm, mốc thời gian, khoảng thời gianin 2025, on Monday, at 8 a.m.
Giới từ chỉ nơi chốnvị trí, địa điểmin the room, on the desk, at school

Những lỗi thường gặp khi dùng giới từ chỉ thời gian

Nhầm giữa in, on, at 

Ví dụ sai:

  • in Monday
  • on 7 p.m.
  • at July

Cách đúng:

  • on Monday
  • at 7 p.m
  • in July

Nhầm since và for

Nguyên nhân chính là chưa phân biệt rõ đâu là mốc bắt đầu và đâu là khoảng thời gian kéo dài.

Ví dụ sai:

  • She has lived here since three years.
  • I have studied English for 2021.

Cách đúng:

  • She has lived here for three years.
  • I have studied English since 2021.

Hãy nhớ: since đi với mốc bắt đầu như 2021, Monday, last week; còn for đi với khoảng thời gian như three years, two months, five days.

Nhầm giữa on time và in time

Đây là hai cụm rất dễ bị đánh đồng vì đều có thể liên quan đến yếu tố thời gian.

  • on time = đúng giờ, đúng lịch
  • in time = kịp lúc để làm gì đó

Ví dụ:

  • The train arrived on time.
  • We got to the station just in time to catch the train.

Nếu không phân biệt rõ, bạn có thể dùng đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa.

Bài tập về giới từ chỉ thời gian
Bài tập về giới từ chỉ thời gian

Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Cách này dễ khiến người học dùng giới từ theo cảm tính thay vì theo quy tắc của tiếng Anh. Ví dụ, trong tiếng Việt, chúng ta không luôn tách rõ mốc thời gian theo kiểu ngày, giờ, tháng, năm như trong tiếng Anh. Vì vậy, nếu dịch từng chữ, bạn rất dễ viết sai các cụm quen thuộc.

Dùng sai các cụm cố định

Không phải lúc nào bạn cũng có thể áp quy tắc chung một cách máy móc. Trong tiếng Anh có nhiều cụm cố định cần ghi nhớ riêng.

Ví dụ:

  • at night chứ không phải in night
  • in the morning chứ không phải at the morning
  • on time chứ không phải in time nếu muốn nói “đúng giờ”

Chỉ học quy tắc mà không luyện qua câu thật

Nhiều bạn thuộc quy tắc khá nhanh nhưng vẫn sai khi làm bài. Lý do là vì kiến thức mới dừng ở mức nhận biết, chưa trở thành phản xạ. Đây là lỗi rất thường gặp khi học ngữ pháp theo kiểu học thuộc mà không đặt vào ngữ cảnh cụ thể.

Tuy nhiên, khi gặp các cụm như on Sunday morning, at night, by Friday hay during the holiday, nhiều người học vẫn dễ chọn sai nếu chưa quen với ví dụ thực tế.

Vì vậy, cách học hiệu quả hơn là:

  • học quy tắc ngắn
  • đi kèm ví dụ quen thuộc
  • làm bài tập ngay sau khi học
  • ghi lại những lỗi sai mình hay lặp lại

Cách học và ghi nhớ giới từ chỉ thời gian hiệu quả

Muốn học tốt phần này, bạn không nên học theo kiểu liệt kê rời rạc. Thay vào đó, hãy chia theo nhóm:

  • nhóm chỉ giờ → at
  • nhóm chỉ ngày, thứ → on
  • nhóm chỉ tháng, năm, mùa → in
  • nhóm chỉ mốc và khoảng thời gian → since, for
  • nhóm chỉ trước sau → before, after

Sau đó, mỗi nhóm nên đi kèm vài ví dụ ngắn và quen thuộc. Chẳng hạn, thay vì chỉ nhớ on = vào, bạn nên nhớ theo cụm như on Monday, on my birthday, on Sunday morning. Cách học này giúp bạn nhớ theo ngữ cảnh, dễ áp dụng hơn nhiều khi viết câu hoặc làm bài tập.

Bên cạnh đó, cách hiệu quả nhất để biến kiến thức thành phản xạ là luyện tập thường xuyên. Sau khi học lý thuyết, bạn nên làm ngay bài tập giới từ chỉ thời gian để kiểm tra mình đang nhầm ở đâu.

Bài tập giới từ chỉ thời gian có đáp án

Bài tập 1: Điền in, on, at

  1. The class starts ___ 8 a.m.
  2. My birthday is ___ July.
  3. We usually go out ___ Sunday.
  4. She studies English ___ the evening.
  5. He was born ___ 2015.

Đáp án:

  1. at
  2. in
  3. on
  4. in
  5. in

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I have lived here (since / for) 2020.
  2. She has studied English (since / for) three years.
  3. Please send the file (by / until) Friday.
  4. He slept (during / until) the movie.
  5. We got there just (on time / in time) to catch the train.

Đáp án:

  1. since
  2. for
  3. by
  4. during
  5. in time

Bài tập 3: Xác định giới từ chỉ thời gian hay nơi chốn

  1. The students are in the classroom.
  2. The meeting is at 9 a.m.
  3. We have PE on Wednesday.
  4. The keys are on the desk.
  5. He was born in 2011.

Đáp án:

  1. in → nơi chốn
  2. at → thời gian
  3. on → thời gian
  4. on → nơi chốn
  5. in → thời gian

Giới từ chỉ thời gian là một chủ điểm ngữ pháp nền tảng trong tiếng Anh. Khi nắm chắc cách dùng giới từ chỉ thời gian, bạn sẽ dùng câu chính xác hơn trong cả nói và viết, đồng thời tránh được những lỗi phổ biến với in, on, at và các cặp dễ nhầm như since / for, on time / in time. Sau khi học lý thuyết, bạn nên luyện thêm để ghi nhớ lâu hơn và dùng tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thực tế.

Câu hỏi thường gặp về giới từ chỉ thời gian

Khi nào dùng in, on, at?

Bạn có thể nhớ nhanh: in dùng với tháng, năm, mùa; on dùng với ngày và thứ; at dùng với giờ và thời điểm cụ thể.

Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn khác nhau thế nào?

Khác nhau ở ý nghĩa mà chúng bổ sung cho câu. Nếu nói về khi nào, đó là giới từ chỉ thời gian. Nếu nói về ở đâu, đó là giới từ chỉ nơi chốn.

Làm sao để tránh nhầm since và for?

Hãy nhớ: since đi với mốc bắt đầu, còn for đi với khoảng thời gian kéo dài.

Vì sao at night nhưng lại in the morning?

Đây là cách kết hợp cố định trong tiếng Anh. Ngoài quy tắc chung, bạn vẫn cần ghi nhớ một số cụm quen thuộc như vậy để dùng đúng.

Có phải cứ nói về buổi trong ngày là luôn dùng in không?

Phần lớn trường hợp, bạn sẽ dùng in với các buổi trong ngày như in the morning, in the afternoon, in the evening. Tuy nhiên, vẫn có những cụm cố định cần ghi nhớ riêng, chẳng hạn như at night.

Vì sao on Sunday morning nhưng lại là in the morning?

Khi chỉ nói chung về một buổi trong ngày, tiếng Anh dùng in the morning. Nhưng khi cụm đó gắn với một ngày cụ thể, bạn sẽ dùng on, ví dụ on Sunday morning hoặc on Monday afternoon.

Từ khóa:

  • giới từ chỉ thời gian
  • giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh
  • giới từ in on at chỉ thời gian
  • giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
  • bài tập giới từ chỉ thời gian
  • cách dùng giới từ chỉ thời gian
  • bài tập về giới từ chỉ thời gian
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.