Làm sao để học phrasal verbs mà không bị nhầm lẫn? Hãy cùng giải mã định nghĩa, quy tắc sử dụng và danh sách các cụm động từ thông dụng nhất hiện nay.
Bài viết tổng hợp những mẹo học độc đáo cùng hệ thống ví dụ trực quan, hỗ trợ người học ghi nhớ siêu tốc và phá bỏ rào cản ngôn ngữ.
Cấu tạo cơ bản của phrasal verbs
Để học phrasal verbs hiệu quả, trước hết cần hiểu cấu tạo của chúng. Về cơ bản, một cụm có thể được hình thành theo các kiểu sau:
- Động từ + trạng từ
Những cụm động từ quen thuộc như wake up (thức dậy), sit down (ngồi xuống) hay go out (đi ra ngoài) cho thấy tiểu từ có thể bổ sung hoặc làm thay đổi nghĩa gốc của động từ chính.
- Động từ + giới từ
Trong nhiều tài liệu học tiếng Anh phổ thông, các cụm như look after (chăm sóc), deal with (giải quyết) hay believe in (tin tưởng) thường được xếp chung vào nhóm phrasal verbs để người học dễ tiếp cận. Tuy nhiên, xét kỹ hơn về ngữ pháp, đây được xem là dạng động từ đi với giới từ.
- Động từ + trạng từ + giới từ
Dù có cấu trúc dài hơn, các cụm như get along with (hòa hợp với), put up with (chịu đựng) hay look forward to (mong chờ) lại rất thông dụng. Với nhóm này, người học nên ghi nhớ cả cụm như một đơn vị hoàn chỉnh thay vì tách riêng từng từ để đoán nghĩa.
Phrasal verb thường gặp theo nhóm động từ
Một trong những cách học hiệu quả nhất là học theo nhóm động từ. Khi gom các cụm cùng động từ gốc lại với nhau, người học sẽ dễ nhận ra quy luật nghĩa và ghi nhớ lâu hơn.
![]()
Một số cụm từ thường gặp
Phrasal verb “take” thường dùng
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Take off | Cởi ra; Cất cánh | The plane took off at 8:00. |
| Take on | Đảm nhận (công việc, trách nhiệm) | She decided to take on more projects. |
| Take up | Bắt đầu một sở thích; Chiếm không gian | She decided to take up yoga last month. |
| Take back | Lấy lại; Rút lại lời nói | I take back what I said about him. |
| Take after | Giống ai đó (về ngoại hình/tính cách) | He really takes after his father. |
Phrasal verb “get” phổ biến
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Get up | Thức dậy (rời khỏi giường) | I get up at 6:30 every day. |
| Get back | Quay lại một địa điểm | When did you get back from your trip? |
| Get on / off | Lên / Xuống (xe buýt, tàu, máy bay) | I get on the bus at the corner. |
| Get over | Vượt qua (cú sốc, căn bệnh, nỗi buồn) | It took him months to get over the breakup. |
| Get along with | Hòa hợp, có quan hệ tốt với ai | She gets along with her classmates very well. |
Phrasal verb “put” thông dụng
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Put on | Mặc vào; Đeo (kính); Bật (thiết bị) | She put on a jacket before going out. |
| Put off | Trì hoãn một sự kiện | They put off the meeting until Friday. |
| Put away | Cất đồ đạc vào đúng vị trí | Please put away your toys after playing. |
| Put out | Dập tắt (lửa, thuốc lá) | Firefighters worked hard to put out the fire. |
| Put up with | Chịu đựng điều gì đó khó chịu | I can’t put up with that noise anymore. |
Phrasal verb “go” thường gặp
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Go on | Tiếp tục làm gì đó | Please go on with your presentation. |
| Go out | Ra ngoài chơi; (Đèn, lửa) bị tắt | The lights went out during the storm. |
| Go up / down | Tăng lên / Giảm xuống (giá, số lượng) | Prices went up by 10% last year. |
| Go through | Trải qua (khó khăn); Kiểm tra kỹ | She went through a difficult time last year. |
| Go back | Quay trở lại | I never want to go back to that place. |
Xem thêm:
- Tìm hiểu về giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
- Google Dịch tiếng Anh và những điều cần biết

Bài tập Phrasal verbs
Bài tập 1: Hoàn thành câu dưới đây dựa theo từ gợi ý
(Gợi ý các cụm: look after, turn off, give up, run out of, put on)
- The movie has finished, so please ___________ the television before going to bed.
- My neighbor is going on vacation, so I offered to ___________ her cat for a week.
- I forgot to go to the supermarket, and now we have ___________ sugar for the coffee.
- Learning a new language is hard, but you shouldn’t ___________ so easily.
- It’s time to go! ___________ your shoes quickly so we can leave.
Bài tập 2: Điền tiểu từ thích hợp (up, down, in, off, with) vào chỗ trống.
- Please sit _______. The lesson is starting.
- I don’t get along _______ my new neighbor.
- Turn _______ the radio, it’s too loud!
- Can I come _______? It’s raining outside.
- She had to fill _______ an application form.
Bài tập 3: Viết lại câu với đại từ (Pronouns)
1. You should turn off the television.
-> ________________________________________
2. Please put on your gloves.
-> _____________________________________
3. He took off his glasses.
-> ________________________________________
4. We need to clean up this mess.
-> ________________________________________
5. Don’t throw away those old books.
-> ________________________________________
Đáp án chi tiết bài tập Phrasal verbs
Bài tập 1:
- turn off: (Tắt TV) – Dùng để chỉ hành động ngắt thiết bị điện.
- look after: (Chăm sóc) – Phù hợp với đối tượng là thú cưng hoặc người cần sự giúp đỡ.
- run out of: “hết, cạn kiệt”. Trong câu này, cụm được chia là have run out of để diễn tả kết quả ở hiện tại..
- give up: (Từ bỏ) – Thường dùng trong lời khuyên hoặc động viên.
- put on: (Mang/mặc vào) – Dùng cho trang phục, giày dép hoặc phụ kiện.
Bài tập 2:
- down (sit down: ngồi xuống)
- with (get along with: hòa hợp với)
- down (turn down: vặn nhỏ âm lượng)
- in (come in: đi vào)
- in/out (fill in/out: điền vào đơn)
Bài tập 3:
- You should turn it off.
- Please put them on.
- He took them off.
- We need to clean it up.
- Don’t throw them away.
Chinh phục phrasal verb là một bước tiến quan trọng giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn trong cả giao tiếp lẫn học thuật. Thay vì cố gắng nhồi nhét quá nhiều cùng lúc, bạn nên bắt đầu từ các nhóm từ thông dụng như take, get, put hay go để xây dựng nền tảng vững chắc.
Khi kiên trì luyện tập qua từng ngữ cảnh cụ thể, các cụm động từ sẽ không còn là trở ngại mà trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho bạn. Đừng quên thử sức thêm với các bài tập thực hành đa dạng và ghi nhớ sâu các cụm động từ thông dụng nhất nhé!
Câu hỏi thường gặp về phrasal verbs
Phrasal verbs là gì và lý thuyết phrasal verbs có khó không?
Phrasal verbs là các cụm động từ được tạo bởi một động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, mang nghĩa khác với động từ gốc. Phần lý thuyết phrasal verbs không quá khó nếu học theo nhóm nghĩa và ngữ cảnh. Người học nên hiểu cách dùng, phân biệt nghĩa đen – nghĩa bóng và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ hiệu quả hơn.
Làm sao để học phrasal verbs thường gặp hiệu quả cho học sinh lớp 9 và lớp 12?
Để học tốt phrasal verbs lớp 9 và phrasal verbs lớp 12, học sinh nên bắt đầu từ các phrasal verbs thường gặp trong sách giáo khoa và đề thi. Hãy học theo chủ đề, đặt câu ví dụ và luyện tập qua bài tập thực tế. Việc ôn tập lặp lại theo ngữ cảnh sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và áp dụng linh hoạt trong bài thi.
Có nên sử dụng tài liệu như phrasal verbs PDF hay 1000 phrasal verbs thông dụng PDF không?
Các tài liệu như phrasal verbs PDF hoặc 1000 phrasal verbs thông dụng PDF rất hữu ích để mở rộng vốn từ. Tuy nhiên, người học không nên học dàn trải mà cần chọn lọc những cụm từ phổ biến, phù hợp trình độ. Kết hợp tài liệu với việc luyện nghe, nói và làm bài tập sẽ giúp hiểu sâu và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp.
Từ khóa:
- Phrasal verbs
- Phrasal verb là gì?
- Phrasal verb thông dụng
- Phrasal verb phổ biến
- Phrasal verb lớp 9
- Phrasal verb list
- Phrasal verb take
- 1000 phrasal verb thông dụng pdf
- Make up phrasal verb là gì?
- Phrasal verb thường gặp
- Bài tập phrasal verb lớp 9
- Phrasal verb get
- Phrasal verb put
- Tổng hợp phrasal verb lớp 9
- Phrasal verb go