Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Cấu trúc và phân biệt

Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Công thức & Cách dùng chuẩn

Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là hai mảng kiến thức nền tảng nhưng lại thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ công thức, dấu hiệu nhận biết và các dạng bài tập thực hành chi tiết, rõ ràng.

Công thức quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn 

Để bắt đầu, chúng ta cần nắm vững cấu trúc hình thành nên câu của hai thì này. Mỗi thì sẽ có cách chia động từ khác biệt hoàn toàn.

Đối với thì quá khứ đơn, chúng ta sử dụng động từ cột 2 (V2) hoặc thêm đuôi -ed. Trong khi đó, quá khứ tiếp diễn luôn đi kèm trợ động từ was/were và động từ thêm đuôi -ing.

Việc ghi nhớ công thức là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn không bị mất điểm trong các bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản.

Cấu trúc của thì quá khứ đơn (Past Simple)

Công thức của thì này là: S + V2/Ved hoặc S+was/were + danh từ/tính từ.

Với động từ To-be, ta chia thành was (số ít) và were (số nhiều). 

Ví dụ: I was at home yesterday.

Với động từ thường, ở câu khẳng định ta dùng V2/-ed. Ở câu phủ định và nghi vấn, ta mượn trợ động từ did và đưa động từ chính về dạng nguyên mẫu.

Lưu ý rằng khi đã dùng did, bạn tuyệt đối không được chia động từ chính ở dạng quá khứ nữa để tránh lỗi lặp cấu trúc.

Xem thêm: Past continuous or Past simple?

Công thức thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Cấu trúc của thì này khá đơn giản: S + was/were + V-ing. Trong đó, was đi với các ngôi: I, He, She, It và danh từ số ít.

Ngược lại, were sẽ đi với các ngôi: You, We, They và danh từ số nhiều. 

Ví dụ: They were playing football at 5 PM yesterday.

Ở dạng phủ định, bạn chỉ cần thêm not sau To-be (wasn’t/weren’t) và ở câu hỏi thì đảo To be lên đầu câu.

Diễn giải về past continuous
Diễn giải về past continuous

Phân biệt qua cách dùng giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai thì này nằm ở tính chất của hành động. Một bên nhấn mạnh vào kết quả, một bên nhấn mạnh vào quá trình.

Quá khứ đơn diễn tả một hành động đã chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định rõ ràng như yesterday, last week.

Trong khi đó, quá khứ tiếp diễn mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Hành động xen ngang trong quá khứ

Đây là trường hợp phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp trong các bài thi. Chúng ta thường sử dụng When While để kết nối.

Hành động đang diễn ra (dài hơn) sẽ chia ở thì quá khứ tiếp diễn. Hành động bất chợt xen vào (ngắn hơn) sẽ chia ở quá khứ đơn.

Ví dụ: I was watching TV when the phone rang.

 Ở đây, việc xem TV là hành động nền, còn tiếng chuông điện thoại là hành động xen ngang.

Hai hành động xảy ra song song

Khi có hai hành động cùng diễn ra đồng thời tại một thời điểm trong quá khứ, chúng ta sử dụng quá khứ tiếp diễn cho cả hai vế.

Liên từ thường dùng nhất trong trường hợp này là While. Nó giúp kết nối hai sự việc có độ dài tương đương nhau.

Ví dụ: My mom was cooking while my dad was reading a newspaper.

 Cả hai đều đang thực hiện công việc của mình tại cùng một thời điểm.

Dấu hiệu nhận biết

Để làm bài nhanh và chính xác, bạn cần “nằm lòng” các trạng từ chỉ thời gian đặc trưng của từng thì.

Với quá khứ đơn, hãy tìm các từ như: ago, last (last night, last month), yesterday, hoặc các mốc năm trong quá khứ như in 1990.

Với quá khứ tiếp diễn, thời gian phải mang tính cụ thể hơn như: at + giờ + thời điểm quá khứ (at 8 PM yesterday) hoặc at this time last week.

Việc nhận diện đúng dấu hiệu sẽ giúp bạn tiết kiệm được 50% thời gian làm bài mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.

Xem thêm:

Phân biệt Past Simple và Past Continuous
Phân biệt Past Simple và Past Continuous

Bài tập chi tiết về quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc:

  1. When I (arrive) ______, they (have) ______ dinner.
  2. At 9 AM yesterday, I (work) ______ in the office.
  3. While she (dance) ______, she (fall) ______ down.

Bài 2: Hoàn thành đoạn văn (Sử dụng ngữ cảnh tổng hợp)

“Yesterday was a very busy day for Sarah. While she (1. drive) __________ to work, she (2. see) __________ an old friend on the street. The friend (3. wave) __________ at her, but she (4. not/stop) __________ because she (5. be) __________ in a hurry. When she (6. arrive) __________ at the office, her boss (7. wait) __________ for her. While they (8. talk) __________, the power (9. go) __________ out. They (10. have) __________ to finish the meeting in the dark.”

Bài 3:  Viết lại các câu sau bắt đầu bằng từ gợi ý

I was in the middle of my lunch when the doorbell rang.

 => While I ________________________________________________.

During her flight to Paris, she watched three movies. 

=> While she ______________________________________________.

The power went out right in the middle of our dinner. 

=> We _____________________________________________________.

I started studying at 7 PM and finished at 9 PM. At 8 PM, I was at my desk. 

=> At 8 PM yesterday, I ____________________________________.

Đáp án

Bài 1:

  1. arrived / were having (Hành động xen ngang).
  2. was working (Thời điểm cụ thể).
  3. was dancing / fell (Hành động đang diễn ra thì bị ngắt quãng).

Bài 2:

  1. Was driving
  2. Saw
  3. Was waving
  4. Didn’t stop
  5. Was
  6. Arrived
  7. Was waiting
  8. Were talking
  9. Went
  10. had

Bài 3:

  1. While I was having lunch, the doorbell rang. 
  2. While she was flying to Paris, she watched three movies. 
  3. We were having dinner when the power went out. 
  4. At 8 PM yesterday, I was studying. 

Tóm lại, để làm chủ hai thì này, bạn cần ghi nhớ: Quá khứ đơn cho hành động đã xong, quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra. Đừng quên chú ý các liên từ When và While vì chúng là chìa khóa để giải quyết các câu hỏi phức tạp. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và dễ hiểu. Chúc bạn học tập tốt và sớm chinh phục được mục tiêu tiếng Anh của mình!

Câu hỏi thường gặp về quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Khi nào dùng When và khi nào dùng While?

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở “tính chất thời điểm”. When (khi) thường dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể hoặc một hành động xảy ra ngắn ngủi, mang tính đột ngột. Trong khi đó, While (trong khi) nhấn mạnh vào một khoảng thời gian, một quá trình đang kéo dài. 

Động từ trạng thái (stative verbs) có dùng ở thì tiếp diễn không? 

Động từ trạng thái diễn tả những thứ mang tính bền vững hoặc thuộc về nhận thức, cảm xúc chứ không phải một hành động vật lý có khởi đầu và kết thúc rõ ràng. Ví dụ, bạn không thể “đang biết” một sự thật; bạn chỉ có thể “biết” hoặc “không biết” nó. Do đó,  chúng ta vẫn phải sử dụng thì quá khứ đơn cho các từ này.

Làm sao để không nhầm lẫn giữa was và were?

Đây là cách ghi nhớ trực quan giúp bạn phản xạ nhanh mà không cần dịch nghĩa. Khi gặp chủ ngữ là một người hoặc một vật (số ít), hãy chọn từ ngắn hơn là was. Ngược lại, với nhóm đối tượng từ hai trở lên (số nhiều), hãy chọn từ dài hơn là were. Tuy nhiên, hãy lưu ý ngoại lệ duy nhất là “You” luôn đi với were dù là một hay nhiều người.

Từ khóa:

  • Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
  • Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
  • Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
  • Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
  • Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn pdf
  • Công thức quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.