Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần bắt gặp những từ kết thúc bằng đuôi “-self” hoặc “-selves”. Đó chính là các đại từ phản thân.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ lý thuyết đến thực hành, hỗ trợ cho bạn thêm kiến thức về đại từ này để đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp.
Đại từ phản thân là gì?
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) là những đại từ được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của một câu cùng chỉ về một đối tượng (người hoặc vật).
Nói một cách đơn giản, khi một hành động do chủ thể thực hiện tác động ngược lại chính chủ thể đó, chúng ta sử dụng nhóm từ này. Trong tiếng Anh, chúng thường kết thúc bằng đuôi -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều).
Ví dụ: “I cut myself while cooking.” (Tôi tự làm mình bị thương khi đang nấu ăn). Ở đây, chủ ngữ “I” và tân ngữ bị thương “myself” là cùng một người.
Để sử dụng đúng, bạn cần ghi nhớ sự tương ứng giữa đại từ nhân xưng (làm chủ ngữ) và các đại từ tương ứng. Mỗi ngôi trong tiếng Anh sẽ có một hình thái riêng biệt.
Dưới đây là bảng đại từ phản thân chi tiết mà bạn có thể sử dụng:
| Đại từ nhân xưng | Đại từ phản thân | Nghĩa tiếng Việt |
| I | Myself | Chính tôi |
| You (số ít) | Yourself | Chính bạn |
| He | Himself | Chính anh ấy |
| She | Herself | Chính cô ấy |
| It | Itself | Chính nó |
| We | Ourselves | Chính chúng tôi |
| You (số nhiều) | Yourselves | Chính các bạn |
| They | Themselves | Chính họ/chúng |

Cách dùng Reflexive Pronouns trong câu
Việc hiểu rõ cách dùng đại từ sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến. Có 3 cách dùng chính mà bạn cần nắm vững:
1. Làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp: Đây là chức năng phổ biến nhất. Đại từ phản thân đứng sau động từ khi chủ ngữ và tân ngữ là một. Nếu bạn dùng “She bought her a new dress”, người nghe sẽ hiểu “her” là một người phụ nữ khác.
Ví dụ: “She bought herself a new dress.” (Cô ấy tự mua cho mình một chiếc váy mới). Trong câu này, “she” và “herself” cùng chỉ một người.
2. Dùng để nhấn mạnh (Emphatic use): Đại từ này có thể được dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Lúc này, nó có nghĩa là “đích thân” ai đó làm việc gì. Trong trường hợp này, nếu bỏ đại từ đi, câu vẫn đủ nghĩa về mặt ngữ pháp nhưng sắc thái nhấn mạnh sẽ biến mất.
Ví dụ: “The King himself attended the party.” (Đích thân nhà vua đã tham dự bữa tiệc).
3. Sử dụng với giới từ “by”: Khi kết hợp với giới từ “by”, cụm từ “by + reflexive pronoun” mang nghĩa là “một mình” (alone) hoặc không có sự trợ giúp của ai khác.
Ví dụ: “He lives by himself in a small cottage.” (Anh ấy sống một mình trong một ngôi nhà nhỏ).
Vị trí của đại từ phản thân trong câu
Thông thường, Reflexive Pronouns sẽ đứng ở các vị trí sau để đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp:
1. Đứng ngay sau động từ: Vị trí này áp dụng khi nó đóng vai trò làm tân ngữ cho hành động. Các động từ thường đi kèm bao gồm: cut, burn, dry, enjoy, hurt, introduce, prepare,…
Ví dụ: “The computer restarts itself every night.” (Máy tính tự khởi động lại mỗi đêm).
2. Đứng ngay sau chủ ngữ: Vị trí này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào chủ thể thực hiện hành động.
Ví dụ: “I myself will handle this problem.” (Chính tôi sẽ giải quyết vấn đề này).
3. Đứng ở cuối câu: Đại từ cũng có thể đặt ở cuối câu để nhấn mạnh toàn bộ mệnh đề hoặc khi đi kèm với giới từ.
Ví dụ: “I did the homework myself.” (Tôi đã tự mình làm bài tập về nhà).
Xem thêm:
- Cấu trúc No Sooner: Công thức, cách dùng, đảo ngữ & bài tập chi tiết
- Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Cấu trúc và phân biệt

Bài tập về đại từ phản thân
Bài 1: Điền đại từ phù hợp đúng với ngữ cảnh dưới đây
- I don’t need any help. I can do it by __________.
- They had a great time. They enjoyed __________ at the party.
- Be careful with that knife! You might cut __________.
- My sister made this delicious cake __________.
- The cat cleaned __________ after eating.
Bài 2: Hoàn thành câu với đại từ phù hợp
- The computer was designed to update __________ automatically every Sunday at midnight.
- If you and your brother don’t help yourselves, nobody is going to help __________.
- Although the CEO was very busy, she __________ answered all the emails from the interns.
- We need to believe in __________ if we want to achieve our big goals this year.
- He fell off his bike yesterday, but luckily he didn’t hurt __________ badly.
Bài 3: Viết lại câu (Sentence Transformation)
- No one helped Sarah to fix her car; she did it alone.
-> __________________________________________________________________
- I am responsible for my own mistakes.
-> __________________________________________________________________
- Mark and Anna looked at each other in the mirror.
-> __________________________________________________________________
- Don’t worry about me, I can take care of my own needs.
-> __________________________________________________________________
Đáp án cụ thể
Bài 1:
- myself
- themselves
- yourself
- herself
- itself
Bài 2:
- Itself
- Yourselves
- Herself
- Ourselves
- himself
Bài 3:
- Sarah fixed her car by herself.
- I myself am responsible for my mistakes.
- Mark and Anna looked at themselves in the mirror.
- Don’t worry about me, I can take care of myself.
Hy vọng lượng kiến thức về đại từ phản thân này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình chinh phục tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến những quy tắc này thành phản xạ tự nhiên của mình. Chúc bạn học tốt!
Câu hỏi thường gặp về Reflexive Pronouns
Trước đại từ phản thân thường là loại từ gì trong câu?
Thông thường, đứng trước đại từ phản thân thường là một động từ hoặc một giới từ. Khi đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp, nó đứng ngay sau các động từ tác động như cut, hurt, enjoy hay introduce. Ngoài ra, nó cũng có thể đứng sau các giới từ như by để chỉ việc thực hiện hành động một mình, hoặc đứng ngay sau danh từ/đại từ nhân xưng khi người nói muốn nhấn mạnh chủ thể.
Sau Reflexive Pronouns thường là loại từ gì để câu đúng ngữ pháp?
Sau đại từ phản thân thường không có một loại từ bắt buộc cụ thể nào vì nó thường đứng ở cuối mệnh đề hoặc cuối câu để hoàn tất ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc phức hợp, sau nó có thể là một trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc một liên từ để bắt đầu mệnh đề mới. Nếu đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh ngay sau chủ ngữ, thì theo sau nó sẽ là động từ chính của câu.
Làm thế nào để phân biệt đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh?
Về hình thức, hai loại này hoàn toàn giống nhau (đều kết thúc bằng -self hoặc -selves). Tuy nhiên, Reflexive Pronouns là thành phần bắt buộc để câu đủ nghĩa khi chủ ngữ và tân ngữ trùng nhau. Ngược lại, đại từ nhấn mạnh chỉ dùng để tăng thêm sắc thái “đích thân ai đó làm gì”. Nếu bạn thử lược bỏ từ đó mà câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản và đúng ngữ pháp, thì đó là đại từ nhấn mạnh.
Từ khóa:
- Đại từ phản thân
- Đại từ phản thân là gì
- Đại từ phản thân tiếng Anh
- Bài tập đại từ phản thân
- Cách dùng đại từ phản thân
- Bảng đại từ phản thân