Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh là gì? Cách dùng và bài tập

Liên từ phụ thuộc là gì? Cách dùng, ví dụ và bài tập

Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) giúp kết nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính và thể hiện các mối quan hệ như nguyên nhân, điều kiện, thời gian, nhượng bộ hoặc mục đích. Các từ quen thuộc như because, although, if, when và unless xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh.

Vậy nhóm từ này là gì, có những loại nào và được sử dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua các nội dung dưới đây.

Liên từ phụ thuộc là gì?

Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh là subordinating conjunctions, được dùng để nối mệnh đề phụ thuộc (dependent clause/subordinate clause) với mệnh đề chính (main clause/independent clause).

Mệnh đề phụ thuộc cung cấp thêm thông tin cho mệnh đề chính, chẳng hạn như nguyên nhân, điều kiện, thời gian hoặc sự tương phản. Khi đứng một mình, mệnh đề phụ thuộc không thể tạo thành một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

Ví dụ:

I stayed at home because it was raining.
Tôi ở nhà vì trời đang mưa.

Trong câu trên:

  • I stayed at home là mệnh đề chính.
  • because it was raining là mệnh đề phụ thuộc.
  • because là liên từ phụ thuộc, biểu thị nguyên nhân.

Một số liên từ phổ biến gồm because, since, as, if, unless, when, while, before, after, until, although, though, even though, so that, where, wherever và whereas.

Theo Cambridge Dictionary – Subordinating conjunctions, subordinating conjunctions được dùng để tạo mối quan hệ phụ thuộc giữa các mệnh đề trong câu. 

Cấu trúc câu với liên từ phụ thuộc

Liên từ phụ thuộc thường xuất hiện ở hai vị trí:

Mệnh đề chính + liên từ phụ thuộc + mệnh đề phụ thuộc

I stayed at home because I was tired.

Hoặc:

Liên từ phụ thuộc + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề chính

Because I was tired, I stayed at home.

Khi mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu, dấu phẩy thường được đặt sau mệnh đề này. Khi mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính, dấu phẩy thường không cần thiết.

Liên từ phụ thuộc là gì?
Liên từ phụ thuộc là gì?

Cách sử dụng liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh

Để sử dụng đúng liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh, trước tiên cần xác định mối quan hệ về ý nghĩa giữa hai mệnh đề. Tùy vào ý muốn diễn đạt, bạn có thể lựa chọn liên từ chỉ nguyên nhân, điều kiện, thời gian, nhượng bộ hoặc mục đích.

Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân

Các liên từ because, since và as được dùng để giải thích nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc.

Because là lựa chọn phổ biến khi muốn nhấn mạnh hoặc giải thích rõ lý do.

I stayed home because I was sick.
Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.

Since và as cũng có thể diễn tả nguyên nhân:

Since you are here, we can start the meeting.
Vì bạn đã ở đây nên chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.

As it was raining, we decided to stay home.
Vì trời đang mưa nên chúng tôi quyết định ở nhà.

Nhìn chung, because thường làm nổi bật lý do hơn, trong khi since và as thường được dùng khi nguyên nhân đã tương đối rõ hoặc không phải thông tin chính mà người nói muốn nhấn mạnh.

Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện

Nhóm này thường gồm if, unless, provided that và as long as.

If có nghĩa là “nếu”, dùng để đưa ra điều kiện cho một hành động hoặc sự việc.

If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.

Unless mang nghĩa “trừ khi” và trong nhiều trường hợp có thể được hiểu tương đương với if…not. 

You won’t pass the exam unless you study harder.
Bạn sẽ không vượt qua kỳ thi nếu không học chăm chỉ hơn.

Có thể hiểu:

Unless you study harder = If you don’t study harder

Vì unless đã mang ý nghĩa phủ định trong cách sử dụng này, thông thường không thêm not vào mệnh đề sau unless.

Provided that và as long as mang nghĩa “với điều kiện là” hoặc “miễn là”.

You can borrow my laptop as long as you take good care of it.
Bạn có thể mượn máy tính của tôi miễn là bạn giữ gìn nó cẩn thận.

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

Một số liên từ phổ biến gồm when, while, before, after, until và as soon as.

When có nghĩa là “khi”, dùng để xác định thời điểm một hành động xảy ra.

When I got home, my mother was cooking dinner.
Khi tôi về nhà, mẹ tôi đang nấu bữa tối.

While thường mang nghĩa “trong khi”, đặc biệt phù hợp khi hai hành động diễn ra đồng thời.

While I was studying, my sister was watching TV.
Trong khi tôi đang học, em gái tôi đang xem TV.

Before và after lần lượt diễn tả một hành động xảy ra trước hoặc sau một hành động khác.

Wash your hands before you eat.
Hãy rửa tay trước khi ăn.

After she finished her work, she went home.
Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy về nhà.

Until diễn tả một hành động kéo dài đến một thời điểm nhất định.

I waited until the rain stopped.
Tôi đợi cho đến khi trời tạnh mưa.

As soon as có nghĩa là “ngay khi”, nhấn mạnh một hành động xảy ra ngay sau hành động khác.

Call me as soon as you arrive.
Hãy gọi cho tôi ngay khi bạn đến nơi.

Liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ

Although, though và even though được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ.

Although có nghĩa là “mặc dù”:

Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

Though có ý nghĩa tương tự although và thường xuất hiện trong giao tiếp.

Though he was tired, he continued working.
Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Even though cũng có nghĩa là “mặc dù” nhưng thường nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn.

Even though she was very busy, she helped me.
Mặc dù rất bận, cô ấy vẫn giúp tôi.

Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích

So that và in order that được dùng để diễn tả mục đích của một hành động.

I woke up early so that I could catch the bus.
Tôi dậy sớm để có thể bắt xe buýt.

She spoke slowly so that everyone could understand her.
Cô ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu.

Trong giao tiếp thông thường, so that được sử dụng phổ biến hơn in order that.

Liên từ phụ thuộc chỉ nơi chốn

Where và wherever được dùng để giới thiệu mệnh đề liên quan đến nơi chốn.

Stay where you are.
Hãy ở nguyên chỗ của bạn.

Wherever có nghĩa là “bất cứ nơi nào”.

Wherever you go, you can meet new people.
Dù bạn đi bất cứ đâu, bạn cũng có thể gặp những người mới.

Liên từ phụ thuộc chỉ sự đối lập

Whereas và trong một số trường hợp while có thể được dùng để thể hiện sự đối lập giữa hai sự việc hoặc hai đặc điểm.

My brother likes coffee, whereas I prefer tea.
Anh trai tôi thích cà phê, trong khi tôi thích trà hơn.

Ở đây, whereas làm nổi bật sự khác biệt giữa sở thích của hai người.

Bảng tổng hợp các liên từ phụ thuộc thường gặp

Nếu cần tra cứu nhanh, bạn có thể hệ thống qua bảng dưới đây. 

Mối quan hệTừ thường gặpVí dụ
Nguyên nhânbecause, since, asI stayed home because I was sick.
Điều kiệnif, unless, provided that, as long asIf you study, you will improve.
Thời gianwhen, while, before, after, until, as soon asCall me when you arrive.
Nhượng bộalthough, though, even thoughAlthough he was tired, he worked.
Mục đíchso that, in order thatShe spoke slowly so that I could understand.
Nơi chốnwhere, whereverStay where you are.
Đối lậpwhereas, whileI like tea, whereas she likes coffee.

Lưu ý, một số tài liệu ngữ pháp có thể phân loại các từ hoặc cấu trúc khác nhau theo những cách chi tiết hơn. Chẳng hạn, than, as…as, so…that và such…that có thể xuất hiện trong các mệnh đề so sánh hoặc kết quả, nhưng không nên đồng nhất chúng hoàn toàn với nhóm liên từ phụ thuộc cơ bản như because, although, if hay when.

Tổng hợp các liên từ phụ thuộc thường gặp
Tổng hợp các liên từ phụ thuộc thường gặp

Phân biệt liên từ phụ thuộc và liên từ đẳng lập

Liên từ phụ thuộc và liên từ đẳng lập đều có chức năng kết nối các thành phần trong câu nhưng tạo ra mối quan hệ ngữ pháp khác nhau.

Tiêu chíLiên từ phụ thuộcLiên từ đẳng lập
Tên tiếng AnhSubordinating conjunctionsCoordinating conjunctions
Chức năngKết nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chínhKết nối các thành phần có vai trò tương đương
Ví dụbecause, although, if, whenand, but, or, so
Đặc điểmMột mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề còn lạiCác mệnh đề được nối có thể độc lập về mặt ngữ pháp

Ví dụ với liên từ phụ thuộc:

I stayed home because I was sick.

Mệnh đề because I was sick không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.

Trong khi đó:

I was tired, but I continued working.

Hai mệnh đề I was tired và I continued working đều có thể đứng độc lập.

Việc xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại liên từ.

Những lỗi thường gặp

1. Nhầm because với because of

  • Because đi với một mệnh đề: We stayed home because it was raining.
  • Because of đi với danh từ hoặc cụm danh từ: We stayed home because of the rain.

Vì vậy, không nên dùng because + danh từ hoặc because of + mệnh đề hoàn chỉnh.

2. Nhầm although với despite và in spite of

  • Although + mệnh đề: Although he was tired, he kept working.
  • Despite/In spite of + danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing: Despite being tired, he kept working/ In spite of his tiredness, he kept working.

Đây là một trong những điểm người học dễ nhầm khi chuyển đổi giữa các cấu trúc có cùng ý nghĩa.

3. Dùng although cùng với but

Không dùng although và but cùng nhau để nối hai mệnh đề trong cấu trúc này.

  • Nên viết: Although she was tired, she continued studying.
  • Không nên viết: Although she was tired, but she continued studying.
  • Nếu muốn sử dụng but, có thể bỏ although: She was tired, but she continued studying.

4. Dùng because cùng với so

Tương tự, không cần dùng đồng thời because và so để thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.

  • Có thể viết: Because I was hungry, I made a sandwich.
  • Hoặc: I was hungry, so I made a sandwich.
  • Không nên viết: Because I was hungry, so I made a sandwich.

Bài tập về liên từ phụ thuộc có đáp án

Sau khi nắm được cách sử dụng, hãy luyện tập để kiểm tra khả năng nhận biết liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh.

Bài tập 1: Chọn liên từ phù hợp

Điền một liên từ thích hợp vào mỗi câu sau:

  1. I stayed at home _____ I was feeling sick.
  2. _____ it was raining, they went to the park.
  3. Call me _____ you arrive at the airport.
  4. You won’t pass the test _____ you study harder.
  5. _____ I was studying, my brother was watching TV.
  6. She saved money _____ she could buy a new laptop.
  7. _____ you finish your homework, you can watch TV.

Đáp án

  1. because – dùng để chỉ nguyên nhân.
  2. Although – diễn tả sự nhượng bộ.
  3. when / as soon as – diễn tả thời điểm một hành động xảy ra.
  4. unless – diễn tả điều kiện phủ định.
  5. While – diễn tả hai hành động diễn ra cùng thời điểm.
  6. so that – diễn tả mục đích.
  7. After / When – diễn tả mối quan hệ về thời gian.

Bài tập 2: Nối hai mệnh đề

Kết hợp hai mệnh đề bằng một liên từ phụ thuộc phù hợp.

  1. I was tired. I continued working.
  2. She didn’t go out. It was raining heavily.
  3. You can borrow my book. You return it tomorrow.
  4. He called me. He arrived at the station.

Đáp án tham khảo

  1. Although I was tired, I continued working.
  2. She didn’t go out because it was raining heavily.
  3. You can borrow my book as long as you return it tomorrow.
  4. He called me when he arrived at the station.

Một số câu có thể có nhiều đáp án khác nhau nếu liên từ được lựa chọn vẫn phù hợp với ý nghĩa muốn diễn đạt.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. Although she was tired, but she continued studying.
  2. We stayed home because of it was raining.
  3. Because I was hungry, so I made a sandwich.
  4. Despite she was sick, she went to work.

Đáp án và giải thích

  1. Although she was tired, she continued studying. (Không sử dụng but cùng với although trong cấu trúc này.)
  1. We stayed home because it was raining. (Sau because cần là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Nếu muốn dùng because of, có thể viết: We stayed home because of the rain.)
  1. Because I was hungry, I made a sandwich. (Không cần sử dụng đồng thời because và so.)
  1. Although she was sick, she went to work. (Despite không được dùng trực tiếp trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Có thể viết: Despite being sick, she went to work.)

Nếu muốn luyện tập thêm với nhiều dạng liên từ khác nhau, bạn có thể tham khảo bài tập liên từ với các dạng câu và bài tập thực hành đa dạng. 

Liên từ phụ thuộc giúp kết nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính và thể hiện các mối quan hệ như nguyên nhân, điều kiện, thời gian, nhượng bộ hoặc mục đích.

Để sử dụng chính xác, hãy xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề trước khi lựa chọn liên từ. Đồng thời, chú ý các cấu trúc dễ nhầm như because/because of, although/despite, although/but và because/so. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng các liên từ này tự nhiên và chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp về liên từ phụ thuộc

Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh là gì?

Đây là những từ dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính, đồng thời thể hiện mối quan hệ như nguyên nhân, điều kiện, thời gian, nhượng bộ hoặc mục đích.

Những liên từ phụ thuộc nào thường gặp?

Một số từ phổ biến gồm because, since, as, although, though, if, unless, when, while, before, after, until và so that. Việc lựa chọn từ nào phụ thuộc vào mối quan hệ ý nghĩa giữa các mệnh đề.

Liên từ phụ thuộc đứng ở đâu trong câu?

Chúng có thể đứng đầu mệnh đề phụ thuộc hoặc ở giữa câu, tùy cấu trúc. Khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính, thường dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

Ví dụ:

Although it was raining, we went out.

Because và because of khác nhau như thế nào?

Because đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, trong khi because of đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:

We stayed home because it was raining.
We stayed home because of the rain.

Làm thế nào để ghi nhớ và sử dụng đúng các từ nối này?

Thay vì học thuộc một danh sách dài, hãy ghi nhớ theo nhóm ý nghĩa như nguyên nhân, điều kiện, thời gian, nhượng bộ và mục đích. Sau đó luyện đặt câu với từng nhóm để hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh

Keywords:

  • liên từ phụ thuộc
  • liên từ phụ thuộc là gì
  • liên từ phụ thuộc tiếng Anh là gì
  • liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh
  • các liên từ phụ thuộc
  • bài tập về liên từ phụ thuộc
  • bài tập liên từ phụ thuộc
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.