Trong tiếng Anh, không phải danh từ nào cũng tạo dạng số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es. Một số danh từ thay đổi hoàn toàn hình thức, thay đổi nguyên âm hoặc giữ nguyên khi chuyển sang số nhiều. Những trường hợp này thường được gọi là danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc (irregular plural nouns).
Việc nắm được các dạng số nhiều đặc biệt giúp bạn sử dụng danh từ chính xác hơn, đặc biệt khi viết câu với động từ, lượng từ và mạo từ.
Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu khái niệm, các cách chuyển sang số nhiều và bảng những danh từ thường gặp trong tiếng Anh.
Danh từ bất quy tắc là gì?
Khái niệm
Danh từ bất quy tắc thường được dùng để chỉ những danh từ có dạng số nhiều không tuân theo cách thêm -s/-es thông thường.
Ví dụ:
- man → men: đàn ông
- woman → women: phụ nữ
- child → children: trẻ em
- tooth → teeth: răng
- mouse → mice: chuột
Với những danh từ này, người học cần ghi nhớ dạng số nhiều thay vì áp dụng máy móc quy tắc thêm -s hoặc -es.
Lưu ý: Xét về ngữ pháp, cách gọi chính xác hơn là danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc (irregular plural nouns). Ngoài nhóm này còn có những danh từ giữ nguyên hình thức ở số nhiều hoặc có cách biến đổi chính tả đặc biệt.
Để hiểu rõ hơn về cách phân biệt danh từ số ít, số nhiều và cách sử dụng danh từ theo số lượng, bạn có thể tham khảo bài Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh.
Danh từ bất quy tắc khác gì danh từ số nhiều thông thường?
Danh từ số nhiều thông thường thường được tạo bằng cách thêm -s hoặc -es:
- book → books
- car → cars
- class → classes
- watch → watches
Trong khi đó, danh từ bất quy tắc có thể thay đổi theo nhiều cách khác nhau:
- man → men: thay đổi nguyên âm
- child → children: thay đổi dạng từ
- mouse → mice: thay đổi nguyên âm
- sheep → sheep: giữ nguyên hình thức
Cách chuyển danh từ bất quy tắc sang số nhiều
Không có một quy tắc duy nhất áp dụng cho tất cả danh từ bất quy tắc. Một số dạng phổ biến gồm:
Thay đổi nguyên âm bên trong từ
Một số danh từ thay đổi nguyên âm khi chuyển sang số nhiều:
- man → men
- woman → women
- foot → feet
- tooth → teeth
- goose → geese
- mouse → mice
- louse → lice
Ví dụ:
One mouse is under the table.
Two mice are under the table.
Thay đổi hoàn toàn dạng từ
Một số danh từ có dạng số nhiều khác biệt rõ rệt so với dạng số ít:
- child → children
- person → people
- ox → oxen
Ví dụ:
The child is playing outside.
The children are playing outside.
Giữ nguyên hình thức
Một số danh từ có cùng hình thức ở số ít và số nhiều:
- sheep → sheep
- deer → deer
- fish → fish
- species → species
- series → series
- aircraft → aircraft
Ví dụ:
One sheep is in the field.
Five sheep are in the field.
Với nhóm này, cần dựa vào số lượng và ngữ cảnh để xác định danh từ đang được dùng ở số ít hay số nhiều.
Một số dạng số nhiều có cách viết đặc biệt
Một số danh từ kết thúc bằng -f/-fe có thể chuyển thành -ves:
- knife → knives
- wife → wives
- life → lives
- leaf → leaves
- wolf → wolves
- half → halves
- shelf → shelves
- thief → thieves
Tuy nhiên, không phải tất cả danh từ kết thúc bằng -f/-fe đều chuyển thành -ves. Một số từ vẫn chỉ thêm -s, chẳng hạn:
- roof → roofs
- belief → beliefs
- cliff → cliffs
Vì vậy, với nhóm này, người học nên ghi nhớ từng trường hợp thay vì áp dụng một quy tắc tuyệt đối.

Bảng danh từ bất quy tắc số ít và số nhiều thường gặp trong tiếng Anh
Dưới đây là những trường hợp người học thường gặp, được phân loại theo cách biến đổi để thuận tiện tra cứu.
Danh từ thay đổi dạng khi chuyển sang số nhiều
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| man | men | đàn ông |
| woman | women | phụ nữ |
| child | children | trẻ em |
| person | people | người |
| foot | feet | bàn chân |
| tooth | teeth | răng |
| goose | geese | con ngỗng |
| mouse | mice | con chuột |
| louse | lice | con chấy |
| ox | oxen | con bò đực |
Đây là nhóm danh từ bất quy tắc điển hình và nên được ưu tiên ghi nhớ.
Danh từ giữ nguyên hình thức ở số nhiều
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| sheep | sheep | con cừu |
| deer | deer | con hươu |
| fish | fish | cá |
| species | species | loài |
| series | series | loạt, chuỗi |
| aircraft | aircraft | máy bay |
| spacecraft | spacecraft | tàu vũ trụ |
| offspring | offspring | con, thế hệ sau |
| salmon | salmon | cá hồi |
| trout | trout | cá hồi |
| moose | moose | nai sừng tấm |
| bison | bison | bò rừng |
| swine | swine | lợn |
| cod | cod | cá tuyết |
| tuna | tuna | cá ngừ |
Lưu ý: fish thường có dạng số nhiều là fish khi nói về nhiều con cá nói chung. Fishes cũng có thể được sử dụng khi nhấn mạnh các loài cá khác nhau.
Một số danh từ có dạng số nhiều bắt nguồn từ Latin và Greek
Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong văn viết học thuật và chuyên ngành, bạn có thể gặp một số danh từ có dạng số nhiều bắt nguồn từ Latin hoặc Greek.
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| analysis | analyses | sự phân tích |
| basis | bases | cơ sở |
| crisis | crises | khủng hoảng |
| diagnosis | diagnoses | sự chẩn đoán |
| hypothesis | hypotheses | giả thuyết |
| thesis | theses | luận điểm/luận văn |
| synthesis | syntheses | sự tổng hợp |
| parenthesis | parentheses | dấu ngoặc đơn |
| criterion | criteria | tiêu chí |
| phenomenon | phenomena | hiện tượng |
| bacterium | bacteria | vi khuẩn |
| datum | data | dữ liệu |
| stimulus | stimuli | tác nhân kích thích |
| nucleus | nuclei | hạt nhân |
Ví dụ:
The researchers analyzed several phenomena.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích một số hiện tượng.
Một số từ trong nhóm này cũng có dạng số nhiều được Anh hóa, tùy theo ngữ cảnh. Vì vậy, không nên mặc định rằng chỉ có một dạng duy nhất là đúng.
Danh từ có cách biến đổi chính tả đặc biệt
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| knife | knives | con dao |
| wife | wives | người vợ |
| life | lives | cuộc sống |
| leaf | leaves | chiếc lá |
| wolf | wolves | con sói |
| half | halves | một nửa |
| calf | calves | bê con |
| loaf | loaves | ổ bánh mì |
| shelf | shelves | kệ |
| thief | thieves | kẻ trộm |
| self | selves | bản thân |
| sheaf | sheaves | bó, tập |
Nhóm này thường được học cùng danh từ bất quy tắc vì cách viết số nhiều không đơn giản là thêm -s. Tuy nhiên, về mặt phân loại, đây là dạng biến đổi chính tả đặc biệt hơn là irregular plural theo nghĩa hẹp.
Một số danh từ có nhiều dạng số nhiều
Một số danh từ có thể có hai dạng số nhiều được chấp nhận, trong đó cách dùng có thể phụ thuộc vào nghĩa hoặc lĩnh vực.
| Số ít | Các dạng số nhiều |
| index | indexes / indices |
| appendix | appendixes / appendices |
| formula | formulas / formulae |
| cactus | cactuses / cacti |
| fungus | fungi / funguses |
| antenna | antennas / antennae |
| medium | media / mediums |
| curriculum | curricula / curriculums |
| memorandum | memoranda / memorandums |
| syllabus | syllabuses / syllabi |
| focus | focuses / foci |
| radius | radii / radiuses |
Ví dụ, formulae thường xuất hiện trong văn cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, trong khi formulas cũng rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Tương tự, indices thường gặp trong toán học, kinh tế hoặc tài chính, còn indexes cũng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh thông thường.

Cách sử dụng danh từ bất quy tắc trong câu
Danh từ bất quy tắc vẫn tuân theo cách sử dụng danh từ số ít và số nhiều trong câu. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức của danh từ.
Với danh từ số ít
Danh từ số ít thường đi với:
- a/an
- one
- động từ số ít
Ví dụ:
A child is playing in the garden.
One woman is standing near the door.
Với danh từ số nhiều
Danh từ số nhiều có thể đi với:
- two, three, four…
- many
- several
- a few
- động từ số nhiều
Ví dụ:
Two children are playing in the garden.
Several men are waiting outside.
Đặc biệt, cần chú ý đến động từ đi kèm:
Sai: The children is playing outside.
Đúng: The children are playing outside.
Mặc dù children có hình thức khác hoàn toàn so với child, nó vẫn hoạt động như một danh từ số nhiều trong câu.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng danh từ số ít, số nhiều và các từ hạn định đi kèm, bạn có thể tham khảo thêm cách sử dụng danh từ đếm được trong tiếng Anh.
Những lỗi thường gặp
1. Tự động thêm -s vào danh từ
Không phải danh từ nào cũng tạo số nhiều bằng cách thêm -s.
Sai: childs
Đúng: children
Sai: mans
Đúng: men
2. Nhầm danh từ số ít và số nhiều
Một số từ có sự thay đổi rõ rệt giữa hai dạng:
Sai: I have two tooth.
Đúng: I have two teeth.
Sai: There are three child in the room.
Đúng: There are three children in the room.
3. Dùng sai động từ với danh từ số nhiều
Danh từ bất quy tắc ở dạng số nhiều vẫn cần đi với động từ phù hợp:
Sai: The women is talking.
Đúng: The women are talking.
Sai: The children was playing.
Đúng: The children were playing.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về động từ trong tiếng Anh để nắm rõ cách sử dụng động từ theo chủ ngữ
Danh từ bất quy tắc là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh vì chúng không tuân theo quy tắc tạo số nhiều thông thường. Những dạng phổ biến như man → men, child → children, tooth → teeth, mouse → mice nên được ghi nhớ và luyện tập thường xuyên.
Bên cạnh đó, bạn cũng cần chú ý đến các danh từ giữ nguyên hình thức ở số nhiều, các dạng có nguồn gốc Latin/Greek và những trường hợp có cách viết số nhiều đặc biệt. Khi nắm được các nhóm này, việc sử dụng danh từ số nhiều trong tiếng Anh sẽ chính xác và tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp về danh từ bất quy tắc
Danh từ bất quy tắc là gì?
Đây là những danh từ có dạng số nhiều không tuân theo cách thêm -s/-es thông thường. Khi sử dụng, người học cần ghi nhớ dạng số nhiều riêng của từng từ.
Có phải tất cả danh từ đều có dạng số nhiều bất quy tắc không?
Không. Phần lớn danh từ tạo số nhiều theo quy tắc thông thường như book → books hoặc class → classes. Chỉ một số nhóm có cách biến đổi đặc biệt, chẳng hạn thay đổi nguyên âm, thay đổi hoàn toàn hoặc giữ nguyên hình thức.
Fish số nhiều là gì?
Fish thường được dùng cho cả số ít và số nhiều khi nói về cá nói chung. Fishes có thể xuất hiện khi đề cập đến nhiều loài cá khác nhau.
Số nhiều của person là gì?
People là dạng số nhiều thông dụng của person. Persons vẫn có thể xuất hiện trong một số văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Số nhiều của knife là gì?
Dạng số nhiều của knife là knives. Đây là một trường hợp biến đổi chính tả từ -fe thành -ves.
Từ khóa:
- danh từ bất quy tắc
- danh từ bất quy tắc số nhiều
- danh từ bất quy tắc là gì
- bảng danh từ bất quy tắc
- danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh
- danh từ bất quy tắc thường gặp