Cấu trúc So that trong tiếng Anh: Cách dùng & ví dụ chi tiết

Cấu trúc so that: công thức, cách dùng chi tiết

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường gặp khó khăn khi sử dụng cấu trúc so that vì dễ nhầm với such that, too…to hoặc dùng sai trật tự câu.

Thực tế, đây là một cấu trúc quan trọng, xuất hiện phổ biến trong bài tập ngữ pháp, viết lại câu và cả trong giao tiếp học thuật. Nếu hiểu đúng bản chất, bạn sẽ sử dụng chính xác và linh hoạt hơn.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc so that là gì, công thức, cách dùng và những lỗi dễ sai, kèm ví dụ dễ hiểu.

Cấu trúc so that là gì?

Đây là là cấu trúc dùng để diễn tả kết quả hoặc mục đích của một hành động.

  • Khi mang nghĩa kết quả: “đến mức mà…”
  • Khi mang nghĩa mục đích: “để mà…”

Nguyên tắc cốt lõi: “So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề” → nhấn mạnh mức độ dẫn đến kết quả.

Ví dụ: She was so tired that she fell asleep immediately.

Cấu trúc so that là gì?
Cấu trúc so that là gì?

Công thức cấu trúc so that

Để sử dụng đúng, bạn cần nắm rõ các dạng công thức phổ biến của cấu trúc này trong từng trường hợp cụ thể.

Dạng cơ bản (diễn tả kết quả)

Công thức: So + adj/adv + that + S + V

Ví dụ:

  • The test was so difficult that many students failed.
  • He ran so quickly that no one could catch him.

Dạng với danh từ (liên quan đến such that)

Trong trường hợp câu có danh từ, cấu trúc thường chuyển sang dạng tương đương với such that để đảm bảo đúng ngữ pháp.

Công thức: Such + (a/an) + adj + N + that + S + V

Ví dụ:

  • It was such a good movie that I watched it twice.
  • She is such a talented singer that everyone admires her.

Dạng đảo ngữ (ít gặp)

Dạng này thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc nâng cao, giúp câu mang tính nhấn mạnh hơn.

Công thức: So + adj/adv + trợ động từ + S + V + that + clause

Ví dụ: So difficult was the exam that many students failed.

Cách dùng cấu trúc so that

Sau khi nắm công thức, bạn cần hiểu rõ các trường hợp sử dụng thực tế để áp dụng chính xác.

Diễn tả kết quả

Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ của một sự việc dẫn đến kết quả.

Ví dụ:

  • He was so angry that he couldn’t speak.
  • The weather was so cold that we stayed home.

Diễn tả mục đích (so that = để mà)

Ngoài nghĩa kết quả, so that còn được dùng để diễn tả mục đích, thường đi với động từ khiếm khuyết.

Công thức: S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Ví dụ:

  • She studies hard so that she can pass the exam.
  • I spoke loudly so that everyone could hear me.

Phân biệt so that và such that

Đây là phần rất quan trọng vì hai cấu trúc này dễ gây nhầm lẫn khi làm bài tập.

Cấu trúc

Cách dùng
So + adj/adv + thatĐi với tính từ hoặc trạng từ
Such + (a/an) + adj + N + that

Đi với danh từ

Ví dụ:

  • The problem was so hard that I gave up.
  • It was such a hard problem that I gave up.

Lưu ý dễ nhầm: Không dùng “so + danh từ” nếu không có cấu trúc đặc biệt.

Cách dùng cấu trúc so that
Cách dùng cấu trúc so that

Phân biệt so that với too…to

Ngoài such that, người học cũng thường nhầm so that với cấu trúc too…to, đặc biệt trong bài viết lại câu.

Cấu trúcĐặc điểm
So…thatCó mệnh đề kết quả
Too…toMang nghĩa “quá…đến nỗi không thể”

Ví dụ: The box is too heavy to carry.The box is so heavy that I cannot carry it. (hai cấu trúc tương đương về nghĩa)

Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc so that

Dù công thức không quá phức tạp, người học vẫn dễ mắc một số lỗi cơ bản khi sử dụng cấu trúc này.

  • Dùng sai giữa so và such: Nhầm “so + danh từ” thay vì “such + danh từ”
    Ví dụ: Sai: so a beautiful girl → Đúng: such a beautiful girl
  • Thiếu “that” trong câu: Bỏ “that” làm câu thiếu rõ nghĩa
    Ví dụ: Sai: He was so tired he slept → Đúng: He was so tired that he slept
  • Dùng sai thì trong mệnh đề mục đích: Không dùng modal phù hợp
    Ví dụ: Sai: She studies hard so that she passes → Đúng: so that she can pass
  • Nhầm với too…to: Dùng sai nghĩa phủ định
    Ví dụ: Sai: so tired to go → Đúng: too tired to go hoặc so tired that he couldn’t go

Xem thêm:

Bài tập vận dụng nhanh

Để củng cố kiến thức, bạn có thể thử làm nhanh một số câu trắc nghiệm dưới đây.

Chọn đáp án đúng:

  1. He was ___ tired that he fell asleep.
    A. such
    B. so
  2. It was ___ a difficult question that nobody answered.
    A. so
    B. such
  3. She speaks loudly so that everyone ___ hear her.
    A. can
    B. must
  4. The weather was so bad ___ we canceled the trip.
    A. that
    B. because
  5. It was such ___ interesting book that I finished it in one day.
    A. an
    B. a

Đáp án: 1B – 2B – 3A – 4A – 5A

Cấu trúc so that giúp bạn diễn đạt rõ ràng mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả hoặc mục đích trong câu. Khi nắm chắc công thức và cách phân biệt với các cấu trúc liên quan, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến.

Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên và chính xác trong cả nói và viết.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc so that

So that có thể đứng ở đầu câu được không?

Thông thường, mệnh đề chứa so that sẽ đứng sau mệnh đề chính để câu rõ nghĩa và tự nhiên hơn. Ví dụ: She spoke slowly so that everyone could understand her.

Khi nào có thể thay so that bằng in order that?

Trong một số trường hợp, in order that có thể thay cho so that khi bạn muốn diễn đạt mục đích rõ hơn và trang trọng hơn. Dù vậy, trong tiếng Anh hiện đại, so that vẫn được dùng phổ biến hơn vì tự nhiên và linh hoạt hơn.

Có thể bỏ “that” trong cấu trúc so that không?

Trong văn nói, đôi khi “that” có thể bị lược bỏ, nhưng trong văn viết học thuật hoặc bài thi, nên giữ “that” để câu rõ nghĩa và đúng chuẩn ngữ pháp.

Từ khoá:

  • Cấu trúc so that, in order that
  • Cấu trúc so that, such that
  • Cấu trúc so that để mà
  • So that clause
  • Cấu trúc such that
  • Cấu trúc so that Viết lại câu
  • Cấu trúc so that đảo ngữ
  • Cấu trúc so that chỉ mục đích
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.