Trong tiếng Anh, khi muốn nói về mức độ thường xuyên của một hành động, người ta thường sử dụng các trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency). Đây là nhóm trạng từ rất phổ biến, xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài kiểm tra ngữ pháp.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu:
- Trạng từ chỉ tần suất là gì
- Các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh phổ biến
- Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu
- Những trường hợp đặc biệt cần lưu ý
- Lỗi thường gặp khi sử dụng
- Bài tập áp dụng kèm đáp án
Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) là những trạng từ được dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc.
Thay vì chỉ nói một hành động xảy ra, trạng từ này giúp người nói làm rõ hành động đó xảy ra bao nhiêu lần hoặc thường xuyên đến mức nào.
Ví dụ:
- I go to the gym sometimes. (Tôi thỉnh thoảng đi tập gym.)
- She usually drinks coffee in the morning. (Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.)
Trong các ví dụ trên, “sometimes” hay “usually” giúp người nghe hiểu rõ hơn thói quen hoặc mức độ lặp lại của hành động.
Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến
Cùng tìm hiểu về bảng trạng từ tần suất thường gặp trong tiếng Anh.
| Trạng từ | Ý nghĩa |
| always | luôn luôn |
| usually | thường xuyên |
| often | thường |
| sometimes | thỉnh thoảng |
| rarely | hiếm khi |
| seldom | hiếm khi |
| never | không bao giờ |
Những trạng từ này thường được sắp xếp theo mức độ tần suất từ cao đến thấp.
Ví dụ:
- She always studies at night. (Cô ấy luôn học vào ban đêm.)
- He sometimes watches TV. (Anh ấy thỉnh thoảng xem TV.)
- They never eat fast food. (Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
Việc hiểu rõ mức độ trạng từ chỉ tần suất giúp người học diễn đạt thói quen một cách chính xác hơn.
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu
Một trong những yếu tố quan trọng khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất là vị trí của chúng trong câu. Việc đặt đúng vị trí không chỉ giúp câu đúng ngữ pháp mà còn giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ mức độ thường xuyên của hành động.
Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo loại động từ trong câu. Dưới đây là các cách dùng của loại trạng từ này trong tiếng Anh mà người học cần ghi nhớ.

Đứng trước động từ chính
Trong phần lớn các trường hợp, trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng trước động từ chính trong câu. Đây là vị trí phổ biến nhất vì trạng từ trực tiếp bổ nghĩa cho hành động mà động từ diễn tả.
Ví dụ:
- She often reads books. (Cô ấy thường đọc sách.)
- They usually go to school by bus. (Họ thường đi học bằng xe buýt.)
Trong các ví dụ trên, trạng từ tần suất được đặt trước các động từ read và go, giúp người nghe dễ dàng nhận ra mức độ lặp lại của hành động.
Khi động từ “to be” xuất hiện
Một trường hợp đặc biệt là khi câu có động từ “to be” (am, is, are, was, were). Khi đó, trạng từ chỉ tần suất thường được đặt sau động từ to be, thay vì trước như với các động từ thông thường.
Ví dụ:
- She is always happy. (Cô ấy luôn luôn vui vẻ.)
- They are usually busy. (Họ thường bận rộn.)
Điều này xảy ra vì to be đóng vai trò là động từ chính của câu, nên trạng từ sẽ đứng sau nó để bổ nghĩa cho trạng thái hoặc đặc điểm được mô tả.
Khi có trợ động từ
Nếu trong câu có trợ động từ như can, will, have, should, must, trạng từ chỉ tần suất đứng sau trợ động từ và trước động từ chính. Vị trí này giúp câu giữ được trật tự ngữ pháp tự nhiên của tiếng Anh.
Ví dụ:
- She can always help you. (Cô ấy luôn có thể giúp bạn.)
- They will usually arrive early. (Họ thường sẽ đến sớm.)
Việc đặt trạng từ giữa trợ động từ và động từ chính giúp câu rõ nghĩa hơn, đồng thời nhấn mạnh mức độ thường xuyên của hành động.
Xem thêm:
- Cấu trúc neither nor trong tiếng Anh: Công thức và bài tập
- Đại từ bất định: Định nghĩa, cách dùng và bài tập
Bài tập trạng từ tần suất
Để ghi nhớ cách sử dụng của trạng từ này, người học nên luyện tập với nhiều dạng bài khác nhau. Các bài tập dưới đây giúp bạn nhận diện đúng trạng từ, hiểu vị trí của chúng trong câu và sử dụng chính xác trong thực tế.
Bài tập 1: Chọn vị trí đúng của trạng từ
Chọn câu đúng.
- I go to the gym. (usually)
A. I go usually to the gym.
B. I usually go to the gym.
C. I go to the gym usually. - She drinks coffee in the morning. (always)
A. She always drinks coffee in the morning.
B. She drinks always coffee in the morning.
C. She drinks coffee always in the morning. - They watch TV after dinner. (often)
A. They often watch TV after dinner.
B. They watch often TV after dinner.
C. They watch TV often after dinner. - He is late for class. (never)
A. He never is late for class.
B. He is never late for class.
C. He is late never for class. - We go to the park on weekends. (sometimes)
A. We go sometimes to the park on weekends.
B. We sometimes go to the park on weekends.
C. We go to the park sometimes on weekends. - She reads books before bed. (usually)
A. She usually reads books before bed.
B. She reads usually books before bed.
C. She reads books usually before bed. - They arrive early for meetings. (often)
A. They often arrive early for meetings.
B. They arrive often early for meetings.
C. They arrive early often for meetings. - I am tired after work. (often)
A. I often am tired after work.
B. I am often tired after work.
C. I am tired often after work. - He helps his parents at home. (always)
A. He always helps his parents at home.
B. He helps always his parents at home.
C. He helps his parents always at home. - We eat dinner together. (usually)
A. We eat usually dinner together.
B. We usually eat dinner together.
C. We eat dinner usually together.
Đáp án
- B
- A
- A
- B
- B
- A
- A
- B
- A
- B

Bài tập 2: Sắp xếp lại câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
- usually / breakfast / eat / I / early
- often / she / reads / books
- never / late / he / is
- sometimes / we / movies / watch
- always / homework / do / they / their
- often / play / they / football / after school
- rarely / eats / she / fast food
- usually / we / dinner / have / at 7 p.m.
- sometimes / I / music / listen / to
- always / he / helps / his parents / at home
Đáp án
- I usually eat breakfast early.
- She often reads books.
- He is never late.
- We sometimes watch movies.
- They always do their homework.
- They often play football after school.
- She rarely eats fast food.
- We usually have dinner at 7 p.m.
- I sometimes listen to music.
- He always helps his parents at home.
Trạng từ tần suất là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc thói quen. Việc hiểu rõ ý nghĩa và vị trí của trạng từ này trong tiếng Anh sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
Tham khảo chi tiết: British Council – Adverbs of Frequency
Câu hỏi thường gặp về trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất đứng trước hay sau “to be”?
Khi trong câu có động từ to be (am, is, are, was, were), trạng từ tần suất thường đứng sau động từ to be. Việc đặt trạng từ sau to be giúp câu giữ đúng trật tự ngữ pháp tự nhiên của tiếng Anh và làm rõ mức độ thường xuyên của trạng thái hoặc đặc điểm được mô tả.
Trạng từ chỉ tần suất thường dùng trong thì nào?
Trạng từ này xuất hiện phổ biến nhất trong thì hiện tại đơn, vì thì này được dùng để diễn tả thói quen, hoạt động lặp lại hoặc những sự việc xảy ra thường xuyên theo thời gian.
Khi kết hợp với trạng từ này, người nói có thể mô tả thói quen hoặc mức độ lặp lại của hành động một cách rõ ràng hơn.
Ngoài thì hiện tại đơn, trạng từ này đôi khi cũng được dùng trong các thì khác để nhấn mạnh mức độ lặp lại của hành động, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
Có thể đặt trạng từ chỉ tần suất ở đầu câu không?
Có. Một số trạng từ như sometimes, often, usually có thể được đặt ở đầu câu để tạo sự nhấn mạnh hoặc giúp câu văn tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn nói hoặc trong những ngữ cảnh muốn làm nổi bật thói quen hoặc hành động.
Tuy nhiên, trong phần lớn các trường hợp, trạng từ chỉ tần suất vẫn được đặt trước động từ chính hoặc sau động từ to be, vì đây là vị trí phổ biến và dễ hiểu nhất đối với người học tiếng Anh.
Từ khóa:
- Bảng trạng từ chỉ tần suất
- Trạng từ chỉ tần suất là gì
- Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đầu
- Trạng từ chỉ tần suất lớp 6
- Công thức trạng từ chỉ tần suất
- Trạng từ chỉ tần suất đứng trước hay sau to be
- Trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh
- Đặt câu với trạng từ chỉ tần suất