Đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Bài tập đại từ sở hữu có đáp án chi tiết, dễ hiểu

Đại từ sở hữu (possessive pronouns) là những từ thể hiện quyền sở hữu và có thể đứng độc lập trong câu.

Các đại từ sở hữu thường gặp gồm:

  • mine – của tôi
  • yours – của bạn/các bạn
  • his – của anh ấy
  • hers – của cô ấy
  • ours – của chúng tôi/chúng ta
  • theirs – của họ

Ví dụ:

This pen is mine.
That bag is hers.
These books are theirs.

Trong các câu trên, mine, hers và theirs đều đứng độc lập và thay thế cho những cụm danh từ như my pen, her bag và their books.

Không nên nói: This is mine pen. 

Cách đúng là: This is my pen. 

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi làm bài tập đại từ sở hữu.

Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Để làm tốt Bài tập đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, người học cần ghi nhớ sự khác nhau về vị trí và chức năng của hai nhóm từ.

Các từ thường được gọi là tính từ sở hữu (possessive adjectives) gồm my, your, his, her, its, our và their. Chúng đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai.

Ví dụ:

This is my book.
She lost her phone.
They sold their house.

Trong khi đó, đại từ sở hữu có thể đứng độc lập:

This book is mine.
The phone is hers.
The house is theirs.

Có thể ghi nhớ bằng công thức đơn giản:

Tính từ sở hữu + danh từ

Đại từ sở hữu + không cần danh từ theo sau

Ví dụ:

This is my car. → my + car
This car is mine. → mine đứng độc lập

Trường hợp đặc biệt của “his”

His có thể vừa đóng vai trò tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu.

Ví dụ: This is his book.

Trong câu này, his đứng trước book nên được dùng như từ sở hữu đi kèm danh từ.

This book is his.

Trong câu này, his đứng độc lập và có chức năng như đại từ sở hữu.

Đây là trường hợp người học cần ghi nhớ riêng khi thực hiện bài tập đại từ sở hữu.

Bảng này cho thấy tính từ sở hữu đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu thì thay thế cho danh từ.
Bảng này cho thấy tính từ sở hữu đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu thì thay thế cho danh từ.

Bài tập đại từ sở hữu cơ bản

Bài 1: Điền đại từ sở hữu thích hợp

Điền mine, yours, his, hers, ours hoặc theirs vào chỗ trống.

  1. This is my phone. That phone is ______.
  2. This isn’t her jacket. The blue one is ______.
  3. We have a new car. The black car is ______.
  4. They have a big house. The house on the corner is ______.
  5. Is this your notebook? – Yes, it is ______.

Đáp án

  1. mine
  2. hers
  3. ours
  4. theirs
  5. yours

Các từ trên đều thay thế cho cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. Chẳng hạn, my phone được thay bằng mine, còn her jacket được thay bằng hers.

Bài tập đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Chọn đáp án đúng

Chọn từ thích hợp trong ngoặc.

  1. This is (my/mine) computer.
  2. This computer is (my/mine).
  3. Is that (your/yours) umbrella?
  4. The umbrella is (her/hers).
  5. They brought (their/theirs) books.
  6. These books are (their/theirs).
  7. We love (our/ours) new house.
  8. The new house is (our/ours).

Đáp án

  1. my
  2. mine
  3. your
  4. hers
  5. their
  6. theirs
  7. our
  8. ours

Ở câu 1, my đứng trước danh từ computer nên cần dùng dạng sở hữu đi kèm danh từ. Ở câu 2, mine đứng độc lập và thay thế cho cụm my computer.

Tương tự, your umbrella và their books sử dụng your và their vì các từ này đứng trước danh từ. Trong khi đó, hers và theirs đứng độc lập.

Tìm và sửa lỗi sai

Hãy tìm lỗi sai trong mỗi câu và viết lại cho đúng.

  1. This book is my.
  2. That is mine bag.
  3. This pencil is her.
  4. These books are their.
  5. The red car is our.

Đáp án

  1. This book is mine.
  2. That is my bag.
  3. This pencil is hers.
  4. These books are theirs.
  5. The red car is ours.

Ở câu 1, my phải được thay bằng mine vì từ cần điền đứng độc lập. Câu 2 ngược lại: mine đứng trước danh từ bag nên phải đổi thành my.

Câu 3 và câu 4 cũng áp dụng nguyên tắc tương tự. Her và their cần danh từ theo sau, trong khi hers và theirs có thể đứng độc lập.

Hoàn thành câu

Dùng từ trong ngoặc để hoàn thành câu với dạng sở hữu phù hợp.

  1. This is ______ book. (I)
  2. The book is ______. (I)
  3. She has a cat. The cat is ______. (she)
  4. We have a classroom. It is ______. (we)
  5. They have some bicycles. The bicycles are ______. (they)

Đáp án

  1. my
  2. mine
  3. hers
  4. ours
  5. theirs

Dạng bài này giúp người học luyện chuyển đổi giữa đại từ nhân xưng và dạng sở hữu. Khi làm bài, hãy xem từ cần điền có đứng trước danh từ hay đứng độc lập để chọn dạng chính xác.

Cách làm bài tập đại từ sở hữu chính xác

Khi làm bài tập đại từ sở hữu, người học có thể áp dụng ba bước đơn giản.

Bước 1: Kiểm tra danh từ phía sau. Nếu sau chỗ trống có danh từ, hãy cân nhắc sử dụng từ sở hữu đi kèm danh từ như my, your, his, her, our hoặc their.

Bước 2: Xem từ cần điền có thay thế cho danh từ hay không. Nếu nó thay thế cho một cụm danh từ đã xuất hiện và đứng độc lập, hãy sử dụng đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours hoặc theirs.

Bước 3: Xác định người sở hữu. Sau khi xác định cấu trúc, hãy kiểm tra chủ thể sở hữu là ai để chọn đúng dạng.

Ví dụ: This is my pen. That one is yours.

My đi cùng pen, trong khi yours đứng độc lập và thay thế cho your pen.

Hoàn thành bốn câu sau với đại từ sở hữu phù hợp, rồi kiểm tra đáp án ở cuối hình.
Hoàn thành bốn câu sau với đại từ sở hữu phù hợp, rồi kiểm tra đáp án ở cuối hình.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ sở hữu

Lỗi phổ biến nhất là nhầm đại từ sở hữu với từ sở hữu đứng trước danh từ.

❌ This is mine book.

✅ This is my book.

Ngược lại:

❌ This book is my.

✅ This book is mine.

Người học cũng cần chú ý đến its. Its là từ sở hữu dùng trước danh từ, ví dụ:

The dog is eating its food.

Trong tiếng Anh hiện đại, không có một đại từ sở hữu độc lập thông dụng tương ứng với its theo cách như mine, yours hoặc hers.

Ngoài ra, cần phân biệt their và theirs:

This is their house.
This house is theirs.

Their đi trước danh từ, còn theirs đứng độc lập.

Bài tập đại từ sở hữu giúp người học củng cố cách sử dụng mine, yours, his, hers, ours và theirs, đồng thời tránh nhầm lẫn với my, your, his, her, our và their. Khi luyện Bài tập đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, hãy luôn kiểm tra vị trí của từ trong câu: nếu đứng trước danh từ, thường cần dạng sở hữu đi kèm danh từ; nếu đứng độc lập và thay thế cho cả cụm danh từ, hãy cân nhắc dùng đại từ sở hữu. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc sở hữu chính xác và tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đại từ sở hữu trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Các đại từ sở hữu phổ biến gồm mine, yours, his, hers, ours và theirs. Chúng dùng để thể hiện quyền sở hữu và có thể đứng độc lập, không cần danh từ theo sau. Ví dụ: This book is mine nghĩa là “Quyển sách này là của tôi”.

2. Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu khác nhau thế nào?

Từ sở hữu như my, your, her, our, their thường đứng trước danh từ, ví dụ my book. Đại từ sở hữu như mine, yours, hers, ours, theirs có thể đứng độc lập, ví dụ The book is mine. Đây là điểm quan trọng khi làm bài tập.

3. “My” và “mine” khác nhau như thế nào?

My được dùng trước danh từ: This is my bag. Mine có thể đứng độc lập và thay thế cho my bag: This bag is mine. Vì vậy, không dùng mine trực tiếp trước danh từ như trong câu mine bag.

4. “Their” và “theirs” sử dụng như thế nào?

Their đứng trước danh từ, ví dụ their car. Theirs đứng độc lập, ví dụ The car is theirs. Có thể ghi nhớ ngắn gọn: their + noun, còn theirs không cần danh từ theo sau.

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.