Bài tập về đại từ trong tiếng Anh đầy đủ dạng bài & đáp án chi tiết

Bài tập về đại từ trong tiếng Anh đầy đủ dạng bài & đáp án chi tiết

Đại từ (Pronouns) là một trong những thành phần ngữ pháp cốt lõi, xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra cũng như giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Việc rèn luyện bài tập về đại từ giúp người học nắm vững cách thay thế danh từ, tránh lỗi lặp từ và xây dựng câu văn tự nhiên hơn.

Trong bài viết này, bạn sẽ thực hành bộ bài tập về đại từ tiếng anh được chia theo từng dạng bài cụ thể, đi kèm đáp án giải thích chi tiết dựa trên các tài liệu ngữ pháp học thuật như Cambridge Grammar in Use và Oxford Practice Grammar.

Tóm tắt lý thuyết nền tảng trước khi làm bài tập về đại từ

Trước khi bắt đầu thực hành các bài tập về đại từ trong tiếng anh, hãy cùng ôn lại bảng phân loại các nhóm đại từ chính để áp dụng chính xác vào bài làm:

Nhóm đại từChức năng chínhVí dụ minh họa
Đại từ nhân xưng (Personal)Làm chủ ngữ (Subject) hoặc tân ngữ (Object) trong câu.I, you, he, she, it, we, they / me, him, her…
Đại từ sở hữu (Possessive)Thay thế cho “Tính từ sở hữu + Danh từ” để chỉ sự sở hữu.mine, yours, his, hers, ours, theirs
Đại từ phản thân (Reflexive)Diễn tả hành động mà chủ ngữ tự tác động lên chính mình.myself, yourself, himself, herself, themselves
Đại từ chỉ định (Demonstrative)Chỉ ra đối tượng cụ thể dựa vào khoảng cách không gian/thời gian.this, that, these, those
Đại từ quan hệ (Relative)Nối mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước.who, whom, which, whose, that
Đại từ bất định (Indefinite)Chỉ người hoặc vật không xác định cụ thể.someone, anything, nobody, everyone

Lưu ý: ngữ pháp: Cần phân biệt rõ giữa đại từ sở hữu (đứng một mình) và tính từ sở hữu (luôn đi kèm danh từ phía sau). Sự phân biệt này sẽ hỗ trợ bạn làm bài tập về đại từ chính xác hơn. 

Tóm tắt lý thuyết nền tảng trước khi làm bài tập về đại từ

Hệ thống bài tập về đại từ tiếng Anh phân theo dạng bài

Dưới đây là phần thực hành được chia thành các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao. Người học nên tự hoàn thành bài tập trước khi đối chiếu với phần lời giải phía dưới.

Dạng 1: Trắc nghiệm chọn đại từ phù hợp (Cơ bản)

Lựa chọn đại từ đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

  1. Mary sent a letter to John, but _____ didn’t reply to _____.
    A. he / her
    B. she / him
    C. he / she
    D. him / her
  2. This notebook belongs to Lan, but where is _____?
    A. my
    B. mine
    C. I
    D. me
  3. The children cooked dinner for _____ when their parents were away.
    A. their
    B. them
    C. themselves
    D. theirs
  4. Do you know the teacher _____ is talking to the principal?
    A. whom
    B. which
    C. who
    D. whose
  5. Is there _____ in the room? I heard a strange noise.
    A. anyone
    B. someone
    C. no one
    D. everyone

Dạng 2: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống (Trung bình)

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền đại từ thích hợp vào khoảng trống. Bộ bài tập về đại từ tiếng anh này tập trung vào việc áp dụng đại từ trong ngữ cảnh cụ thể:

  1. Mark cut _____ while he was chopping vegetables in the kitchen.
  2. I found a blue umbrella under the desk. Is it _____ or does it belong to Sarah?
  3. The car _____ was parked outside belongs to my new neighbor.
  4. Neither of the candidates brought _____ own materials to the interview.
  5. Linh and I went shopping together, and _____ bought a few books.

Dạng 3: Tìm và sửa lỗi sai liên quan đến đại từ (Nâng cao)

Xác định từ/cụm từ chứa lỗi sai trong các câu dưới đây. Dạng bài tập về đại từ trong tiếng anh này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra đánh giá năng lực ngữ pháp:

  1. Every student must hand in their (A) assignment before Friday (B), or he (C) will lose points (D).
  2. The book whose (A) you recommended to me (B) last week was (C) really interesting (D).
  3. David and me (A) went to (B) the library to (C) borrow some books (D).
  4. The cat was licking it’s (A) paw after finishing (B) the bowl of milk (C) on the table (D).
  5. Everyone should take care of themselves (A) when traveling (B) alone in a (C) foreign country (D).

Dạng 4: Viết lại câu sử dụng đại từ quan hệ

Kết hợp hai câu đơn thành một câu phức sử dụng đại từ quan hệ thích hợp (who, whom, which, whose, that):

  1. The doctor treated my uncle. He was very kind and experienced.
  2. I read the article. You shared the article yesterday.
  3. The woman lives next door. Her daughter is a famous pianist.
  4. The manager interviewed the applicant. The applicant applied for the position.
  5. The laptop is brand new. It was bought last week.
Hệ thống bài tập về đại từ tiếng Anh phân theo dạng bài

Đáp án và giải thích chi tiết bài tập về đại từ trong tiếng Anh

Để đạt hiệu quả học tập tốt, bạn nên đối chiếu kết quả làm bài của mình với phần phân tích đáp án dưới đây. Phần giải thích tham chiếu lý thuyết từ tài liệu Oxford English Grammar Course.

Đáp án dạng 1 

  • A. he / her 

Giải thích: Vế thứ hai cần chủ ngữ chỉ John (nam, số ít -> he) và tân ngữ nhận tác động đứng sau giới từ “to” thay cho Mary (nữ, số ít -> her).

  • B. mine

 Giải thích: Vị trí trống đóng vai trò chủ ngữ đại diện cho “quyển sổ của tôi”, do đó sử dụng đại từ sở hữu mine (my notebook).

  • C. themselves

Giải thích: Chủ ngữ “The children” (số nhiều) thực hiện hành động nấu ăn cho chính họ, nên dùng đại từ phản thân themselves.

  • C. who

Giải thích: Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “the teacher” và làm chủ ngữ cho động từ “is talking”.

  • A. anyone

Giải thích: Trong câu nghi vấn, ngữ pháp chuẩn thường ưu tiên sử dụng đại từ bất định anyone khi hỏi về sự tồn tại của ai đó.

Đáp án dạng 2 

  • himself: Mark (chủ ngữ) tự làm đứt tay mình (hành động tác động ngược lại chính chủ thể), dùng đại từ phản thân himself.
  • yours: Hỏi chiếc ô có phải “của bạn” hay không, thay thế cho cụm your umbrella.
  • which / that: Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật The car.
  • his / her (hoặc their trong văn phong giao tiếp): Sau cấu trúc “Neither of + danh từ số nhiều”, ngữ pháp học thuật ưu tiên dùng đại từ số ít.
  • we: “Linh and I” là đại từ ghép đóng vai trò chủ ngữ, vế sau thay thế bằng đại từ we.

Đáp án dạng 3 

  1. Sửa (A) “their” thành “his or her”: Về mặt ngữ pháp học thuật, “Every student” là danh từ số ít, do đó đại từ thay thế tương ứng cần ở dạng số ít.
  2. Sửa (A) “whose” thành “which” hoặc “that”: Danh từ “The book” là vật và đóng vai trò tân ngữ của mệnh đề quan hệ, do đó không dùng đại từ chỉ sở hữu whose.
  3. Sửa (A) “me” thành “I”: Cụm “David and I” đóng vai trò là chủ ngữ của câu, không dùng tân ngữ “me”.
  4. Sửa (A) “it’s” thành “its”: “It’s” là dạng viết tắt của “it is”, trong khi vị trí này cần tính từ sở hữu “its” (của nó) bổ nghĩa cho “paw”.
  5. Sửa (A) “themselves” thành “himself or herself”: Trong văn phong học thuật trang trọng, đại từ bất định “Everyone” thường đi kèm đại từ phản thân số ít.

Đáp án dạng 4

  1. The doctor who treated my uncle was very kind and experienced. (Dùng who thay thế cho “He” chỉ người).
  2.  I read the article which/that you shared yesterday. (Dùng which/that thay thế cho “the article” chỉ vật).
  3. The woman whose daughter is a famous pianist lives next door. (Dùng whose thể hiện mối quan hệ sở hữu).
  4. The manager interviewed the applicant who/whom applied for the position. (Dùng who/whom thay thế cho danh từ chỉ người).
  5.  The laptop which/that was bought last week is brand new. (Dùng which/that làm chủ ngữ thay cho “It”).

Những điểm cần lưu ý khi rèn luyện bài tập về đại từ tiếng Anh

Trong quá trình làm bài tập về đại từ tiếng anh, người học thường gặp một số điểm dễ nhầm lẫn. Việc ghi nhớ các lưu ý này sẽ giúp hạn chế sai sót:

  • Sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ thay thế (Pronoun-Antecedent Agreement):
    Đại từ cần phù hợp với danh từ mà nó thay thế về cả số (số ít hay số nhiều) và giới tính. Các đại từ bất định như someone, anybody, nobody được tính là số ít trong ngữ pháp trang trọng.
  • Phân biệt đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh:
    Đại từ phản thân đứng sau động từ/giới từ khi chủ ngữ và tân ngữ là một (ví dụ: He burned himself). Đại từ nhấn mạnh đứng ngay sau danh từ để nhấn mạnh chủ thể tự thực hiện hành động (ví dụ: The manager himself signed the document).
  • Sử dụng đại từ quan hệ đúng văn phong:
    Trong các kỳ thi chuẩn hóa, whom được khuyến khích sử dụng khi làm tân ngữ chỉ người, và hạn chế dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định (mệnh đề có dấu phẩy).

Thực hành bài tập về đại từ đều đặn là phương pháp hiệu quả giúp củng cố kiến thức ngữ pháp và cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh. Hy vọng bộ bài tập kèm lời giải chi tiết này sẽ là tài liệu hữu ích cho quá trình học tập của bạn. 

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Làm sao để phân biệt nhanh đại từ sở hữu và tính từ sở hữu khi làm bài tập về đại từ tiếng Anh? 

Mẹo đơn giản nhất là quan sát vị trí phía sau khoảng trống:

  • Nếu phía sau có danh từ đi kèm (ví dụ: … car), bạn cần điền tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their).
  • Nếu phía sau không có danh từ (đứng độc lập hoặc đứng ở cuối câu/làm chủ ngữ), bạn cần điền đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs).

Tại sao trong một số bài tập, “they/their” lại được dùng cho danh từ số ít như “someone” hay “everyone”? 

Trong văn phong giao tiếp hiện đại (Singular they), “they/them/their” được chấp nhận rộng rãi để thay thế cho danh từ số ít khi chưa xác định được giới tính của đối tượng. Tuy nhiên, trong các bài thi ngữ pháp học thuật trang trọng (như đề thi THPT QG hoặc các bài kiểm tra tiêu chuẩn), đáp án ưu tiên vẫn thường là “his or her” hoặc “him or her” để đảm bảo tính chính xác về mặt số ít của chủ ngữ. 

Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa đại từ phản thân và đại từ nhân xưng dạng tân ngữ? 

Bạn hãy kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và tân ngữ trong câu:

  • Nếu chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (hành động quay lại tác động chính chủ thể), hãy chọn đại từ phản thân (myself, himself, themselves…).
  • Nếu chủ ngữ và tân ngữ là hai đối tượng khác nhau, hãy chọn đại từ nhân xưng dạng tân ngữ (me, him, them…).

Từ khóa: 

  • Bài tập về pronouns
  • Bài tập đại từ tiếng Anh
  • Luyện tập về đại từ
  • Bài tập đại từ
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.