Trong tiếng Anh, cấu trúc before là một trong những cấu trúc quan trọng giúp diễn đạt thứ tự thời gian của các hành động. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn khi sử dụng cấu trúc before, đặc biệt khi muốn rút gọn câu. Việc không nắm rõ cấu trúc before dẫn đến lỗi ngữ pháp phổ biến, khiến câu trở nên khó hiểu hoặc không tự nhiên.
Qua bài viết này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ nghĩa và chức năng của cấu trúc before
- Nắm vững cách sử dụng cấu trúc before trong các thì khác nhau
- Phân tích ví dụ minh họa cấu trúc before
- Luyện tập với bài tập cấu trúc before có đáp án
Before là gì?
Cấu trúc before được dùng để chỉ thời gian hoặc sự việc xảy ra trước một hành động khác.
Trong tiếng Anh, before = “trước khi”, giúp người học xác định thứ tự hành động trong câu, từ đó tránh nhầm lẫn khi kể chuyện, viết bài hay giao tiếp.
Điểm quan trọng cần lưu ý: before không chỉ đơn giản nối hai sự việc; nó còn giúp nhấn mạnh mối quan hệ thời gian giữa các hành động, cho phép câu trở nên logic và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- I washed my hands before I ate. → Tôi đã rửa tay trước khi ăn. (Nhấn mạnh thứ tự: rửa tay trước, ăn sau)
- She left before breakfast. → Cô ấy đã rời đi trước bữa sáng. (Rút gọn mệnh đề, câu ngắn gọn nhưng vẫn rõ nghĩa)
Khi sử dụng cấu trúc before, bạn có thể lựa chọn mệnh đề đầy đủ (S + V) hoặc danh từ / Ving để làm câu cô đọng hơn, tùy mục đích giao tiếp hoặc viết văn học thuật.

Cấu trúc với Before thường gặp
Trước before dùng thì gì, sau before dùng thì gì, trước before là gì, sau before là gì, before + V gì, sau before là to V hay Ving,… Mời bạn cùng tiếp tục theo dõi để giải đáp những câu hỏi trên.
Before + mệnh đề (S + V)
Cấu trúc before phổ biến nhất là đi kèm với một mệnh đề đầy đủ, gồm chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- I washed my hands before I ate. → Tôi đã rửa tay trước khi ăn.
- He went home before his parents came back. → Anh ấy đã về nhà trước khi bố mẹ anh ấy về.
Before nhấn mạnh thứ tự hành động, rất hữu ích trong kể chuyện và viết bài học thuật.
Before + Ving / danh từ
Cấu trúc before cũng có thể đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing để rút gọn câu:
Ví dụ:
- She left before breakfast. → Cô ấy đã rời đi trước bữa sáng.
- Before leaving, she said goodbye. → Trước khi rời đi, cô ấy đã nói lời tạm biệt.
Câu thứ hai rút gọn mệnh đề “she left” thành V-ing, vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng ngắn gọn hơn.
Before trong các thì khác nhau
Cấu trúc before có thể xuất hiện trong hiện tại, quá khứ, tương lai, ý nghĩa vẫn là “trước khi”:
- Quá khứ: I finished my homework before my parents came home. → Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi bố mẹ về nhà.
- Hiện tại: I brush my teeth before I eat breakfast. → Tôi đánh răng trước khi ăn sáng.
- Tương lai: I will call you before I leave. → Tôi sẽ gọi bạn trước khi tôi đi.
Trong tiếng Anh, dù hành động chính ở quá khứ, hiện tại hay tương lai, mệnh đề sau before luôn chia ở quá khứ đơn (nếu quá khứ), hiện tại đơn (nếu hiện tại/tương lai), không dùng will trong mệnh đề sau before. Đây là lỗi mà nhiều người học thường mắc phải.

Bài tập về Cấu trúc Before
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc cho phù hợp
- I finished my homework before I (watch) ______ TV.
- He (lock) ______ the door before he went to bed.
- She left the office before the meeting (start) ______.
- They packed their bags before they (leave) ______ the hotel.
- I (brush) _____ my teeth before I eat breakfast.
- She eats breakfast before she (leave)______ for school.
- We (check) _____ the tickets before we enter the stadium.
- I will call you before I (leave) ______ the office.
- She will finish her homework before she (go) ______ out.
- I will water the plants before I (go) ______ out.
Đáp án:
- watched
- locked
- started
- left
- brush
- leaves
- check
- leave
- goes
- go
Bài 2: Viết lại câu, sử dụng cấu trúc before +Ving
- Before he went to school, he ate breakfast.
- I turned off the lights before I left.
- Before she started working, she had a coffee.
- He finished his homework before he watched TV.
- Before they went shopping, they made a list.
- She cleaned the kitchen before she went out.
- Before I called her, I checked my schedule.
- We packed our bags before we left the hotel.
- Before he answered the question, he thought carefully.
- I locked the door before I went to bed.
Đáp án:
- Before going to school, he ate breakfast.
- Before leaving, I turned off the lights.
- Before starting work, she had a coffee.
- Before watching TV, he finished his homework.
- Before going shopping, they made a list.
- Before going out, she cleaned the kitchen.
- Before calling her, I checked my schedule.
- Before leaving the hotel, we packed our bags.
- Before answering the question, he thought carefully.
- Before going to bed, I locked the door.
Cấu trúc before là công cụ quan trọng giúp diễn đạt thứ tự hành động trong tiếng Anh. Việc nắm chắc cách dùng, vị trí trong câu và phân biệt với after sẽ giúp câu văn chính xác, tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Thay vì học thuộc lòng, hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ, bài tập điền và viết lại câu. Khi thành thạo cấu trúc before, bạn sẽ sử dụng linh hoạt trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết học thuật.
Tham khảo chi tiết: Cambridge Dictionary – Grammar (Before)
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc before
Before + V-ing khác gì với Before + mệnh đề?
Before + mệnh đề gồm chủ ngữ và động từ, còn Before + V-ing rút gọn mệnh đề, giúp câu ngắn gọn và trang trọng hơn. Ví dụ: “Before leaving, she said goodbye” tương đương với “Before she left, she said goodbye”.
Before có thể dùng ở đầu câu không?
Có. Khi đứng đầu câu, cấu trúc before thường được dùng trong văn viết hoặc để nhấn mạnh thời gian hành động xảy ra trước. Lưu ý phải dùng dấu phẩy sau mệnh đề rút gọn hoặc đầy đủ: “Before I went to bed, I brushed my teeth”.
Before và after dùng thế nào trong các thì khác nhau?
Before và after giữ nguyên ý nghĩa trong các thì quá khứ, hiện tại và tương lai. Chỉ cần thay đổi động từ cho phù hợp thì: “I will call you before I leave” (tương lai), “I brushed my teeth before I ate” (quá khứ), “I brush my teeth before I eat” (hiện tại).
Từ khóa:
- Cấu trúc Before – After
- Cấu trúc Before + V-ing
- Trước before dùng thì gì
- Before gì
- Cấu trúc Before quá khứ đơn
- Cấu trúc Before ở đầu câu
- Cấu trúc Before cuối câu
- Cấu trúc Before – After – By the time