Trong quá trình học tiếng Anh, verb tenses là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác thời điểm, quá trình và kết quả của hành động. Tuy nhiên, việc ghi nhớ công thức, phân biệt các thì có cách dùng gần giống nhau và vận dụng vào từng ngữ cảnh vẫn là khó khăn đối với nhiều người học.
Bài viết dưới đây tổng hợp kiến thức về verb tenses trong tiếng Anh, từ khái niệm cơ bản, công thức của 12 thì thường được giảng dạy đến cách phân biệt những cấu trúc dễ nhầm lẫn. Bên cạnh đó, bạn sẽ được thực hành với các dạng bài tập, câu hỏi trắc nghiệm và đáp án giải thích để củng cố kiến thức hiệu quả hơn.
Verb Tenses là gì?
Khái niệm verb tenses
Verb tenses là cách gọi các thì của động từ trong ngữ pháp tiếng Anh. Thì giúp người nói hoặc người viết thể hiện thời điểm của hành động, trạng thái hoặc sự việc, đồng thời cho biết cách nhìn nhận hành động đó, chẳng hạn như một thói quen, một quá trình đang diễn ra hay một việc đã hoàn thành.
Trong chương trình tiếng Anh phổ biến, các thì thường được hệ thống hóa theo ba mốc thời gian:
- Present tenses: Các thì hiện tại.
- Past tenses: Các thì quá khứ.
- Future forms: Các cấu trúc diễn đạt tương lai.
Mỗi nhóm thường được chia thành bốn dạng: Simple, Continuous, Perfect và Perfect Continuous. Khi kết hợp ba mốc thời gian với bốn dạng này, người học có mô hình 12 thì quen thuộc.
Vì sao cần học các thì trong tiếng Anh?
Nắm vững verb tenses giúp bạn truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và hạn chế những lỗi ngữ pháp thường gặp. Chẳng hạn, hai câu sau đều nói về việc học tiếng Anh nhưng nhấn mạnh những thông tin khác nhau:
- I studied English yesterday. – Tôi đã học tiếng Anh hôm qua.
- I have studied English for three years. – Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.
Câu thứ nhất nhấn mạnh một hoạt động trong quá khứ đã xác định thời điểm. Câu thứ hai đề cập đến khoảng thời gian học tập kéo dài đến hiện tại hoặc có liên hệ với hiện tại.
Kiến thức về các thì còn hỗ trợ người học trong giao tiếp hàng ngày, viết email, kể chuyện, làm bài thi và đọc hiểu văn bản tiếng Anh.
Overview of Verb Tenses: Tổng quan 12 thì trong tiếng Anh
Bảng dưới đây giúp bạn hình dung nhanh các nhóm thì trước khi đi sâu vào công thức và cách sử dụng.
| Nhóm thì | Tên thì | Cách dùng chính |
| Hiện tại | Present Simple | Thói quen, sự thật, lịch trình |
| Hiện tại | Present Continuous | Hành động đang diễn ra, tình huống tạm thời |
| Hiện tại | Present Perfect | Trải nghiệm, kết quả hoặc hành động liên hệ với hiện tại |
| Hiện tại | Present Perfect Continuous | Nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng đến hiện tại |
| Quá khứ | Past Simple | Hành động đã hoàn tất trong quá khứ |
| Quá khứ | Past Continuous | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ |
| Quá khứ | Past Perfect | Hành động xảy ra trước một mốc quá khứ |
| Quá khứ | Past Perfect Continuous | Quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ |
| Tương lai | Future Simple | Dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa |
| Tương lai | Future Continuous | Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai |
| Tương lai | Future Perfect | Hành động sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai |
| Tương lai | Future Perfect Continuous | Thời lượng của hành động tính đến một mốc tương lai |
Lưu ý: Mô hình 12 thì là cách hệ thống hóa phổ biến trong tài liệu giảng dạy tiếng Anh. Về mặt ngôn ngữ học, cách phân tích thì và thể của động từ có thể khác nhau. Ngoài ra, tiếng Anh còn diễn đạt tương lai bằng những cấu trúc như be going to, thì hiện tại tiếp diễn hoặc thì hiện tại đơn trong các ngữ cảnh phù hợp.
Verb Tenses Chart: Bảng công thức 12 thì tiếng Anh
Trong các công thức dưới đây, S là chủ ngữ, V là động từ nguyên mẫu, V2 là dạng quá khứ, V3 là quá khứ phân từ và V-ing là động từ thêm đuôi -ing.
| Thì | Công thức khẳng định | Ví dụ |
| Present Simple | S + V(s/es) | She works every day. |
| Present Continuous | S + am/is/are + V-ing | She is working now. |
| Present Perfect | S + have/has + V3/ed | She has finished her work. |
| Present Perfect Continuous | S + have/has + been + V-ing | She has been working for two hours. |
| Past Simple | S + V2/ed | She worked yesterday. |
| Past Continuous | S + was/were + V-ing | She was working at 8 p.m. |
| Past Perfect | S + had + V3/ed | She had left before noon. |
| Past Perfect Continuous | S + had + been + V-ing | She had been working for hours. |
| Future Simple | S + will + V | She will work tomorrow. |
| Future Continuous | S + will + be + V-ing | She will be working at 8 p.m. |
| Future Perfect | S + will + have + V3/ed | She will have finished by noon. |
| Future Perfect Continuous | S + will + have + been + V-ing | She will have been working for five hours by noon. |
Cách đọc và sử dụng bảng công thức
Khi học bảng verb tenses chart, bạn nên chú ý ba yếu tố:
- Trợ động từ: Do/does, did, have/has, had, will và các dạng của be có vai trò khác nhau tùy cấu trúc.
- Dạng động từ chính: Động từ có thể ở dạng nguyên mẫu, quá khứ, quá khứ phân từ hoặc V-ing.
- Ý nghĩa trong ngữ cảnh: Công thức giúp xác định cấu trúc đúng, nhưng việc chọn thì còn phụ thuộc vào thời điểm và ý nghĩa người nói muốn truyền đạt.
Ví dụ, Present Simple thường dùng do/does để tạo câu hỏi và câu phủ định với động từ thường. Trong khi đó, Present Continuous sử dụng am/is/are đứng trước chủ ngữ trong câu hỏi và thêm not sau động từ be trong câu phủ định.
Cách dùng các thì hiện tại (Present Tenses)
Present Simple – Thì hiện tại đơn
Công thức:
- Khẳng định: S + V(s/es).
- Phủ định: S + do/does not + V.
- Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Cách dùng:
Present Simple được dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, trạng thái tương đối ổn định và lịch trình cố định.
Ví dụ:
- She goes to school by bus every day. – Cô ấy đi học bằng xe buýt mỗi ngày.
- Water boils at 100°C at standard atmospheric pressure. – Nước sôi ở 100°C trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
- The train leaves at 7 a.m. – Tàu khởi hành lúc 7 giờ sáng.
Một số từ thường gặp là always, usually, often, sometimes, rarely và every day. Tuy nhiên, cần dựa vào ý nghĩa câu thay vì chỉ dựa vào những từ này để lựa chọn thì.
Present Continuous – Thì hiện tại tiếp diễn
Công thức: S + am/is/are + V-ing.
Thì này diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, tình huống tạm thời hoặc kế hoạch đã được sắp xếp cho tương lai.
Ví dụ:
- I am reading a book now. – Tôi đang đọc sách.
- She is staying with her aunt this week. – Cô ấy đang ở nhà dì trong tuần này.
- We are meeting our teacher tomorrow. – Chúng tôi sẽ gặp giáo viên vào ngày mai.
Các từ như now, at the moment và currently thường xuất hiện với thì này. Một số động từ chỉ trạng thái, chẳng hạn know, believe và own, thường không dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa thông thường.
Present Perfect – Thì hiện tại hoàn thành
Công thức: S + have/has + V3/ed.
Present Perfect thường được dùng để diễn tả trải nghiệm không nhấn mạnh thời điểm cụ thể, kết quả có liên hệ với hiện tại hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
Ví dụ:
- I have visited Singapore twice. – Tôi đã đến Singapore hai lần.
- She has lost her keys. – Cô ấy đã làm mất chìa khóa và hiện không có chìa khóa.
- We have lived here since 2022. – Chúng tôi đã sống ở đây từ năm 2022.
Các từ thường gặp gồm already, just, yet, ever, never, so far, since và for. Chúng là dấu hiệu tham khảo chứ không phải quy tắc tuyệt đối.
Không dùng Present Perfect với một thời điểm quá khứ đã kết thúc khi câu xác định rõ thời điểm đó, chẳng hạn yesterday hoặc last week.
Present Perfect Continuous – Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Công thức: S + have/has + been + V-ing.
Thì này nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng của hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa kết thúc nhưng vẫn để lại dấu hiệu ở hiện tại.
Ví dụ:
- I have been studying for three hours. – Tôi đã học được ba giờ.
- It has been raining all morning. – Trời đã mưa suốt buổi sáng.
So sánh:
- I have read three chapters. – Tôi đã đọc xong ba chương; câu nhấn mạnh số lượng hoặc kết quả.
- I have been reading for two hours. – Tôi đã đọc được hai giờ; câu nhấn mạnh quá trình và thời lượng.
Cách dùng các thì quá khứ (Past Tenses)
Past Simple – Thì quá khứ đơn
Công thức: S + V2/ed.
Past Simple diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
- They visited Da Nang last summer. – Họ đã đến Đà Nẵng vào mùa hè năm ngoái.
- I bought a new laptop yesterday. – Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới hôm qua.
Trong câu hỏi và câu phủ định với động từ thường, sử dụng did/did not + V nguyên mẫu. Ví dụ: Did you see him? và I did not see him.
Past Continuous – Thì quá khứ tiếp diễn
Công thức: S + was/were + V-ing.
Past Continuous nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc làm bối cảnh cho một hành động khác.
Ví dụ:
- I was cooking at 7 p.m. yesterday. – Tôi đang nấu ăn lúc 7 giờ tối hôm qua.
- She was walking home when it started to rain. – Cô ấy đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.
Trong ví dụ thứ hai, Past Continuous diễn tả hành động đang diễn ra, còn Past Simple diễn tả sự việc xen vào.
Past Perfect – Thì quá khứ hoàn thành
Công thức: S + had + V3/ed.
Past Perfect diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ:
- The movie had started before we arrived. – Bộ phim đã bắt đầu trước khi chúng tôi đến.
- She had finished her homework by 9 p.m. – Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.
Past Perfect thường hữu ích khi cần làm rõ trình tự thời gian. Tuy nhiên, không phải mọi câu có hai hành động trong quá khứ đều bắt buộc phải dùng thì này; lựa chọn còn tùy vào cách tổ chức câu và mức độ cần nhấn mạnh trình tự.
Past Perfect Continuous – Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Công thức: S + had + been + V-ing.
Thì này nhấn mạnh quá trình hoặc khoảng thời gian một hành động diễn ra trước một mốc quá khứ.
Ví dụ:
- He had been working for three hours when I called him. – Anh ấy đã làm việc được ba giờ khi tôi gọi.
- They were tired because they had been walking all afternoon. – Họ mệt vì đã đi bộ suốt buổi chiều.
Past Perfect Continuous tập trung vào quá trình, còn Past Perfect thường nhấn mạnh việc đã hoàn tất hoặc kết quả trước một mốc quá khứ.
Cách dùng các cấu trúc tương lai (Future Forms)
Future Simple – Thì tương lai đơn
Công thức: S + will + V nguyên mẫu.
Future Simple thường được dùng cho quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị và dự đoán.
Ví dụ:
- I will help you with your homework. – Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
- I think it will rain tomorrow. – Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
Future Continuous – Thì tương lai tiếp diễn
Công thức: S + will + be + V-ing.
Future Continuous diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
Ví dụ:
- This time tomorrow, I will be flying to Hanoi. – Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Hà Nội.
- At 8 p.m., she will be studying for her exam. – Lúc 8 giờ tối, cô ấy sẽ đang học cho kỳ thi.
Future Perfect – Thì tương lai hoàn thành
Công thức: S + will + have + V3/ed.
Thì này diễn tả hành động dự kiến hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
Ví dụ:
- I will have finished the report by Friday. – Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
- By next June, she will have graduated. – Đến tháng Sáu năm sau, cô ấy sẽ tốt nghiệp.
Future Perfect Continuous – Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Công thức: S + will + have + been + V-ing.
Thì này nhấn mạnh thời lượng của một hành động tính đến một mốc tương lai.
Ví dụ:
- By next month, I will have been working here for two years. – Đến tháng sau, tôi sẽ làm việc ở đây được hai năm.
- By 6 p.m., they will have been travelling for ten hours. – Đến 6 giờ tối, họ sẽ di chuyển được mười giờ.
Phân biệt will và be going to
Không phải mọi ý định tương lai đều cần dùng Future Simple.
- Will: thường dùng khi quyết định ngay lúc nói, đưa ra lời hứa hoặc dự đoán. Ví dụ: I will answer the phone.
- Be going to: thường dùng cho dự định đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại. Ví dụ: Look at those clouds! It is going to rain.
Đây là những cách dùng phổ biến, không phải ranh giới tuyệt đối trong mọi tình huống giao tiếp.

Modal Verb Tenses: Cách diễn đạt thời gian với động từ khuyết thiếu
Modal verbs là các động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, must, should, will và would. Chúng diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc mức độ chắc chắn.
Cấu trúc cơ bản
- Modal verb + V nguyên mẫu.
- Modal verb + have + V3/ed để diễn đạt một số ý nghĩa liên quan đến quá khứ.
Ví dụ:
- She may come tomorrow. – Có thể ngày mai cô ấy sẽ đến.
- You should study more regularly. – Bạn nên học đều đặn hơn.
- He must have forgotten the meeting. – Hẳn là anh ấy đã quên cuộc họp.
- You should have called me earlier. – Lẽ ra bạn nên gọi cho tôi sớm hơn.
Cần lưu ý rằng modal verbs không tạo thành một nhóm trong mô hình 12 thì. Chúng có cách diễn đạt thời gian và sắc thái riêng; ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào cấu trúc và ngữ cảnh.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng verb tenses
Nhầm lẫn giữa Past Simple và Present Perfect
Sai: I have seen him yesterday.
Đúng: I saw him yesterday.
Giải thích: Yesterday xác định một thời điểm quá khứ đã kết thúc, nên Past Simple phù hợp trong câu này.
Dùng sai dạng động từ
Sai: She has went home.
Đúng: She has gone home.
Giải thích: Sau have/has trong cấu trúc Present Perfect, cần dùng quá khứ phân từ V3.
Nhầm since và for
Sai: I have lived here since five years.
Đúng: I have lived here for five years.
Giải thích: Since đi với mốc thời gian, còn for đi với khoảng thời gian.
- since 2022 – từ năm 2022.
- for four years – trong bốn năm.
Chọn thì chỉ dựa vào từ nhận biết
Một số từ như today, this week hoặc already có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh. Vì vậy, người học cần xác định thời điểm, trạng thái hoàn tất và mối liên hệ với hiện tại thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào từ khóa.
Verb Tenses Exercises: Bài tập các thì trong tiếng Anh
Hãy thử hoàn thành các câu sau trước khi xem đáp án.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
- My sister usually ______ (walk) to school.
- They ______ (watch) a movie at the moment.
- I ______ (finish) my homework already.
- We ______ (visit) our grandparents last weekend.
- She ______ (study) for two hours when her friend called.
- By next Friday, he ______ (complete) the project.
Bài tập 2: Verb Tenses Exercises Multiple Choice
Câu 1. She ______ in this company since 2022.
- works
B. worked
C. has worked
D. is working
Câu 2. When I arrived, they ______ dinner.
- have
B. were having
C. are having
D. will have
Câu 3. Look at those dark clouds! It ______.
- will rain
B. rains
C. is going to rain
D. has rained
Câu 4. By the time we got to the station, the train ______.
- leaves
B. has left
C. had left
D. will leave
Câu 5. By 8 p.m. tomorrow, I ______ for six hours.
- will work
B. will have been working
C. worked
D. have worked
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
- walks – Present Simple diễn tả thói quen; chủ ngữ my sister là ngôi thứ ba số ít.
- are watching – Present Continuous diễn tả hành động đang diễn ra.
- have finished – Present Perfect với already, nhấn mạnh kết quả.
- visited – Past Simple với mốc thời gian last weekend.
- had been studying – Past Perfect Continuous nhấn mạnh thời lượng trước thời điểm người bạn gọi.
- will have completed – Future Perfect diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai.
Bài tập 2
- C. has worked – Since 2022 chỉ mốc bắt đầu trong quá khứ; Present Perfect diễn tả trạng thái kéo dài đến hiện tại.
- B. were having – Hành động đang diễn ra tại thời điểm người nói đến.
- C. is going to rain – Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại là những đám mây đen.
- C. had left – Tàu rời đi trước khi chúng tôi đến ga.
- B. will have been working – Nhấn mạnh thời lượng làm việc tính đến 8 giờ tối ngày mai.

Cách học verb tenses hiệu quả
Học theo nhóm thay vì ghi nhớ rời rạc
Hãy chia các thì theo ba mốc thời gian và bốn dạng cơ bản. Cách này giúp bạn nhận ra cấu trúc có điểm chung, chẳng hạn các thì Perfect đều sử dụng V3, còn các thì Continuous đều có dạng V-ing.
Đặt các thì cạnh nhau để so sánh
Thay vì học một thì riêng lẻ, hãy viết hai câu có cùng chủ đề nhưng dùng thì khác nhau.
Ví dụ:
- I worked here for two years. – Tôi đã làm việc ở đây trong hai năm; câu thường hàm ý giai đoạn đó đã kết thúc.
- I have worked here for two years. – Tôi đã làm việc ở đây được hai năm; câu thường diễn tả công việc kéo dài đến hiện tại.
Ngữ cảnh thực tế có thể làm thay đổi cách hiểu, nhưng việc so sánh như vậy giúp nhận diện khác biệt cơ bản.
Kết hợp worksheet, PDF và bài tập trực tuyến
Người học có thể sử dụng verb tenses worksheet để luyện từng thì, verb tenses PDF exercises để ôn tập ngoại tuyến hoặc verb tenses online để kiểm tra kiến thức ngay sau khi học.
Với giáo viên, verb tenses PowerPoint và các hoạt động như verb tenses Jeopardy game PPT có thể hỗ trợ việc ôn tập theo nhóm. Trò chơi ngữ pháp giúp tăng tính tương tác, nhưng vẫn nên đi kèm phần giải thích để học sinh hiểu nguyên nhân chọn đáp án.
Nếu đang ở trình độ trung cấp trở lên, bạn có thể tìm tài liệu review of all upper-intermediate verb tenses để luyện các đoạn văn dài, nhiều mốc thời gian và các cặp thì dễ nhầm.
Ghi lại lỗi sai và ôn tập định kỳ
Mỗi khi làm sai, hãy ghi lại câu gốc, đáp án đúng và lý do. Sau đó, làm lại những câu đó sau vài ngày để kiểm tra khả năng ghi nhớ. Phương pháp này giúp bạn tập trung vào điểm yếu thay vì chỉ liên tục làm bài mới.
Nắm vững verb tenses là nền tảng quan trọng để sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp và viết. Thay vì chỉ học thuộc 12 công thức, bạn nên hiểu ý nghĩa của từng thì, xác định mốc thời gian, luyện cách phân biệt các cấu trúc gần giống nhau và áp dụng vào những tình huống thực tế.
Hãy bắt đầu với bảng tổng hợp, luyện tập theo từng nhóm thì rồi chuyển sang bài tập tổng hợp. Khi duy trì thói quen ôn tập và sửa lỗi đều đặn, bạn sẽ dần sử dụng các thì tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn.
Câu hỏi thường gặp về verb tenses
Có bao nhiêu thì trong tiếng Anh?
Trong chương trình giảng dạy tiếng Anh phổ biến, người học thường được giới thiệu 12 thì, dựa trên ba mốc thời gian và bốn dạng: đơn (Simple), tiếp diễn (Continuous), hoàn thành (Perfect) và hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous). Tuy nhiên, đây là mô hình giảng dạy quen thuộc; cách phân loại thì trong ngôn ngữ học có thể khác nhau.
Cách tốt nhất để học các thì trong tiếng Anh là gì?
Bạn nên bắt đầu bằng cách học công thức cơ bản, sau đó tìm hiểu cách sử dụng qua ví dụ và ngữ cảnh cụ thể. Tiếp theo, hãy luyện bài tập cho từng thì, so sánh những cấu trúc dễ nhầm lẫn và ghi lại lỗi sai. Việc tự đặt câu, đọc tài liệu tiếng Anh và ôn tập định kỳ sẽ giúp củng cố kiến thức hiệu quả hơn so với chỉ học thuộc công thức.
Có thể tìm bài tập trắc nghiệm về các thì trong tiếng Anh ở đâu?
Bạn có thể tìm bài tập trắc nghiệm trong sách ngữ pháp, tài liệu do giáo viên cung cấp hoặc các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến. Nên ưu tiên những tài liệu được phân loại theo trình độ, có đáp án và lời giải thích rõ ràng. Nếu sử dụng phiếu bài tập hoặc tài liệu PDF, hãy kiểm tra nguồn phát hành và điều kiện sử dụng trước khi tải xuống hoặc chia sẻ.
Các thì trong tiếng Anh có giống nhau ở mọi ngôn ngữ không?
Không. Mỗi ngôn ngữ có cách biểu đạt thời gian và hệ thống chia động từ riêng. Vì vậy, không nên mặc định rằng các cấu trúc trong tiếng Anh có thể đối chiếu trực tiếp với cấu trúc tương ứng trong ngôn ngữ khác. Khi học tiếng Anh, bạn nên tập trung tìm hiểu cách sử dụng từng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế.
Làm thế nào để luyện tập các thì trong tiếng Anh trực tuyến?
Bạn có thể luyện tập thông qua bài kiểm tra tương tác, câu hỏi trắc nghiệm, bài tập chia động từ và trò chơi ngữ pháp. Sau mỗi lần làm bài, hãy đọc phần giải thích, ghi lại lỗi sai và thử đặt một câu mới với cấu trúc vừa học. Cách này giúp bạn chuyển từ việc ghi nhớ công thức sang khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế.
Từ khóa:
verb tenses
12 verb tenses
verb tenses chart
verb tenses exercises
english verb tenses