Để hiểu quá khứ phân từ là gì, bạn chỉ cần nhớ đây là dạng động từ thường được ký hiệu là V3 hoặc V-ed. Trong bảng động từ bất quy tắc, nó nằm ở cột thứ 3.
Cấu trúc cơ bản
Về mặt cấu trúc, điểm ngữ pháp này được chia làm 02 loại chính:
Động từ có quy tắc (Regular Verbs)
Với các động từ có quy tắc, bạn chỉ cần thêm đuôi “-ed” vào sau động từ nguyên mẫu. Ví dụ: work thành worked, play thành played, study thành studied.
Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)
Đây là nhóm đòi hỏi người học phải ghi nhớ vì chúng không theo quy luật thêm “-ed”. Một số ví dụ điển hình bao gồm: go là gone, eat là eaten, hay do là done.

Cách dùng quá khứ phân từ trong ngữ pháp tiếng Anh
Việc biết điểm ngữ pháp này dùng khi nào sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp căn bản. Thực tế, dạng động từ này có 04 chức năng chính trong câu.
Dùng trong các thì hoàn thành
Đây là công thức phổ biến nhất. Khi kết hợp với trợ động từ “have/has/had” để tạo thành các thì hoàn thành.
- Thì hiện tại hoàn thành: I have finished my homework.
- Thì quá khứ hoàn thành: She had left before I arrived.
Dùng trong cấu trúc câu bị động
Trong câu bị động, động từ của điểm ngữ pháp này là thành phần bắt buộc, đứng sau động từ “to be”.
- Ví dụ: The cake was made by my mother. (Ở đây, phân từ của make ở dạng quá khứ là made).
Dùng như một tính từ
Nhiều người thường thắc mắc về vai trò của phân từ khi đứng trước danh từ. Lúc này, nó đóng vai trò là một tính từ mang nghĩa bị động, diễn tả cảm xúc hoặc tình trạng của đối tượng.
- Ví dụ: A broken window (Một chiếc cửa sổ bị vỡ).
- Ví dụ: I am interested in music. (Tôi cảm thấy thú vị với âm nhạc).
Xem thêm: Câu tường thuật trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập
Dùng trong mệnh đề rút gọn
Mệnh đề được sử dụng để rút gọn câu khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ và mang nghĩa bị động.
- Ví dụ: The book, written by Jack, is very famous. (Thay cho: The book which was written by Jack…).
Bảng quá khứ phân từ của các động từ thông dụng
Để làm tốt bài tập của điểm ngữ pháp này, bạn cần thuộc lòng bảng từ của những từ hay gặp nhất. Dưới đây là danh sách 10 động từ bất quy tắc phổ biến:
| Động từ nguyên mẫu | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa tiếng Việt |
| Be | Been | Thì, là, ở |
| Get | Got/Gotten | Có được, lấy |
| Write | Written | Viết |
| See | Seen | Nhìn thấy |
| Take | Taken | Cầm, nắm, lấy |
| Give | Given | Cho, tặng |
| Speak | Spoken | Nói |
| Know | Known | Biết |
| Buy | Bought | Mua |
| Leave | Left | Rời đi, bỏ lại |
Bảng quá khứ phân từ của các động từ thông dụng
Bạn có thể thấy phân từ của get ở dạng quá khứ thường có hai dạng là got (Anh-Anh) hoặc gotten (Anh-Mỹ). Tương tự, write là written chứ không phải wrote.
Phân biệt hiện tại phân từ và quá khứ phân từ
Sự nhầm lẫn giữa hiện tại phân từ và điểm ngữ pháp này là điều thường xuyên xảy ra với người mới bắt đầu. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở tính chất “Chủ động” và “Bị động” giữa hai dạng.
Hiện tại phân từ (V-ing) dùng cho hành động mang tính chủ động hoặc gây ra cảm giác cho sự vật/sự việc. Trong khi đó, điểm ngữ pháp này dùng cho hành động bị tác động hoặc cảm nhận của sự vật/sự việc đó.
Ví dụ, khi nói về một bộ phim, ta dùng “The film is boring” (Bộ phim gây chán). Nhưng khi nói về cảm xúc của mình, ta dùng “I am bored” (Tôi bị làm cho thấy chán). Việc nắm vững cách dùng hiện tại phân từ và điểm ngữ pháp này sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra.

Hệ thống bài tập có đáp án
Dưới đây là các dạng bài tập về điểm ngữ pháp này để bạn củng cố kiến thức. Hãy đọc kỹ yêu cầu của từng bài trước khi làm nhé.
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (V3/V-ed)
- I have never (see) ________ such a beautiful place before.
- The letter was (write) ________ in French.
- She has (live) ________ in London for 10 years.
- All the cookies have been (eat) ________ by the children.
- Have you (finish) ________ your project yet?
- The song was (sing) ________ by a famous artist.
- He has (forget) ________ my phone number.
- The car (repair) ________ yesterday is working well now.
- They have (build) ________ a new school in this area.
- The glass was (break) ________ by the wind.
Đáp án:
- seen
- written
- lived
- eaten
- finished
- sung
- forgotten
- repaired
- built
- broken
Bài tập 2: Chọn từ đúng (V-ing hay V3/V-ed) để hoàn thành câu
- I am (confusing/confused) ________ about the instructions.
- The news was very (disappointing/disappointed) ________.
- We were (tiring/tired) ________ after a long walk.
- The (stolen/stealing) ________ car was found by the police.
- I found the book very (interesting/interested) ________.
Đáp án:
- confused
- disappointing
- tired
- stolen
- interesting
Bài tập 3: Viết lại câu
- The bridge which was built in 1990 is still strong.
=> _______________________________________________________. - The children who were invited to the party were very happy.
=> _______________________________________________________. - The girl who was injured in the accident was taken to the hospital.
=> _______________________________________________________.
Đáp án:
- The bridge built in 1990 is still strong.
- The children invited to the party were very happy.
- The girl injured in the accident was taken to the hospital.
Tổng kết lại, điểm ngữ pháp này là một mảng kiến thức rộng nhưng có quy luật rõ ràng. Chỉ cần bạn phân biệt được quá khứ phân từ là V2 hay V3/V-ed và nắm chắc bảng động từ bất quy tắc, bạn sẽ làm chủ được cấu trúc này.
Việc luyện tập bài tập thường xuyên không chỉ giúp ích cho các kỳ thi mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Hy vọng bài viết đã giải đáp thắc mắc về điểm ngữ pháp này và mang lại cho bạn những kiến thức bổ ích.
Đừng quên lưu lại bài viết này để ôn tập mỗi khi cần thiết. Chúc bạn sớm chinh phục thành công các đỉnh cao ngữ pháp tiếng Anh!
Xem thêm: Cấu trúc hardly trong tiếng Anh: Cách dùng đúng và dễ hiểu
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ phân từ của leave là gì?
Phân từ của leave là left. Từ này dùng chung cho cả dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3).
Khi nào dùng quá khứ phân từ để rút gọn mệnh đề?
Bạn dùng điểm ngữ pháp này để rút gọn khi mệnh đề quan hệ ở dạng bị động. Điều kiện là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ phải trùng với chủ ngữ chính của câu.
Quá khứ phân từ của come và run có gì đặc biệt?
Điều thú vị là ở điểm ngữ pháp này, come vẫn là come, và run vẫn là run. Chúng giống hệt dạng nguyên mẫu nhưng khác với dạng quá khứ đơn (came và ran).
Từ khóa:
- Công thức quá khứ phân từ
- Quá khứ phân từ là gì
- Quá khứ phân từ là V2 hay V3
- Bảng quá khứ phân từ
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ khác nhau như thế nào
- Mệnh đề quá khứ phân từ
- Quá khứ phân từ và hiện tại phân từ