Khi học ngữ pháp, nhiều bạn biết nghĩa của từ nhưng lại dùng sai với danh từ đi sau, đặc biệt là các lượng từ như much, many, few hay little. Vì vậy, lượng từ trong tiếng Anh là phần nên học theo hệ thống ngay từ đầu.
Bài viết này tóm tắt kiến thức theo hướng ngắn gọn, dễ tra cứu, giúp bạn nắm nhanh định nghĩa, cách dùng, các cặp dễ nhầm, lỗi thường gặp và có thêm bài tập ngắn để tự kiểm tra.
Lượng từ trong tiếng Anh là gì?
Lượng từ trong tiếng Anh là những từ hoặc cụm từ dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của người, vật, sự việc. Chúng thường đứng trước danh từ, đôi khi đi với “of” để nói đến một nhóm cụ thể.
Ví dụ: some water, many books, a little time, each student
Nguyên tắc cốt lõi: muốn dùng đúng lượng từ trong tiếng Anh, bạn phải xác định danh từ phía sau là:
- danh từ đếm được số ít
- danh từ đếm được số nhiều
- danh từ không đếm được

Lượng từ trong tiếng Anh theo nhóm
Cách học nhanh nhất là chia lượng từ theo loại danh từ đi sau. Nhờ vậy, bạn sẽ dễ nhớ và dễ dùng hơn khi làm bài.
Nhóm đi với danh từ đếm được số nhiều
Nhóm này dùng với danh từ có thể đếm và ở dạng số nhiều. Các từ thường gặp là many, few, a few, several, a number of, both.
Ví dụ:
- Many students join the club.
- I have a few close friends.
Nhóm đi với danh từ không đếm được
Nhóm này dùng với các danh từ như time, water, money, information. Các từ thường gặp là much, little, a little, less, a bit of, a large amount of.
Ví dụ:
- There isn’t much water left.
- We still have a little time.
Nhóm đi với cả danh từ đếm được và không đếm được
Nhóm này khá linh hoạt, có thể dùng với cả hai loại danh từ. Các từ thường gặp là some, any, a lot of, lots of, plenty of, enough, no, all, most of.
Ví dụ:
- She bought some books.
- We don’t have enough time.
Nhóm đi với danh từ đếm được số ít
Nhóm này thường dùng để nhấn mạnh từng cá thể hoặc từng đơn vị. Hai từ quen thuộc là each và every.
Ví dụ:
- Each student has a name tag.
- Every lesson is useful.
Nếu cần nhớ nhanh công thức, bạn chỉ cần nắm 3 dạng cơ bản: lượng từ + danh từ đếm được số nhiều, lượng từ + danh từ không đếm được, và lượng từ + of + nhóm cụ thể/đại từ.
Cách dùng lượng từ trong tiếng Anh thường gặp
Sau khi nắm các nhóm cơ bản, bạn nên tập trung vào cách dùng thực tế của các lượng từ phổ biến. Điểm quan trọng không chỉ là loại danh từ đi sau mà còn là sắc thái nghĩa khi dùng trong câu.
Many, much, a lot of
Nhóm này dùng để diễn tả số lượng nhiều. Many và much thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định, trong khi a lot of phổ biến hơn trong câu khẳng định và nghe tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- Many students take notes carefully.
- There isn’t much milk left.
Some và any
Some thường dùng trong câu khẳng định hoặc khi đưa ra lời mời, đề nghị. Any thường xuất hiện trong câu hỏi và câu phủ định.
Ví dụ:
- Would you like some tea?
- Do you have any questions?
Few, a few, little, a little
Đây là nhóm rất dễ nhầm vì khác nhau về sắc thái.
- Few / little: rất ít, gần như không đủ
- A few / a little: có một ít, vẫn đủ dùng
Ví dụ:
- Few students understood the task.
- We still have a little time.
Plenty of, enough, no
Nhóm này dùng để diễn tả mức độ đủ hoặc không có. Plenty of mang nghĩa nhiều và dư, enough là đủ, còn no là không có.
Ví dụ:
- We have plenty of food.
- We don’t have enough chairs.
Một số cấu trúc cần nhớ thêm
Ngoài các lượng từ cơ bản, có một số cấu trúc rất hay gặp trong bài tập. Bạn nên nhớ vị trí và cách dùng để tránh sai.
- enough + danh từ; nhưng tính từ/trạng từ + enough
- most dùng chung chung, most of dùng cho nhóm cụ thể
- none / none of dùng khi nói “không ai / không cái nào”
Ví dụ:
- She is tall enough to reach the shelf.
- Most of the students in this class are active.

Phân biệt lượng từ trong tiếng Anh dễ nhầm
Nhiều lỗi không đến từ việc thiếu từ vựng mà đến từ việc chọn sai từ gần nghĩa. Vì vậy, khi học lượng từ trong tiếng Anh, bạn nên đặc biệt chú ý các cặp dưới đây.
| Cặp dễ nhầm | Phân biệt nhanh | Ví dụ |
| few / a few | Đều đi với danh từ đếm được số nhiều; few = rất ít, a few = có một vài | few books / a few books |
| little / a little | Đều đi với danh từ không đếm được; little = rất ít, a little = có một ít | little water / a little water |
| much / many | much + danh từ không đếm được; many + danh từ đếm được số nhiều | much time / many students |
| less / fewer | less + danh từ không đếm được; fewer + danh từ đếm được số nhiều | less money / fewer mistakes |
| most / most of | most = nói chung; most of = nhóm cụ thể | Most parents… / Most of my friends… |
| no / none of | no + danh từ; none of + đại từ/nhóm cụ thể | no homework / none of them |
| the number of / a number of | the number of + V số ít; a number of + V số nhiều | The number of students is… / A number of students are… |
Đây cũng là phần liên quan đến đại từ và lượng từ trong tiếng Anh, vì nhiều lượng từ có thể đi với đại từ qua cấu trúc có “of”, như some of them, none of us, most of you.
Xem thêm:
- Trạng từ chỉ tần suất: Cách dùng, ví dụ kèm bài tập
- Cấu trúc neither nor trong tiếng Anh: Công thức và bài tập
Lỗi thường gặp khi dùng lượng từ trong tiếng Anh:
- Dùng much với danh từ đếm được số nhiều: Much không đi với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ: Sai: There are much books on the desk. → Đúng: There are many books on the desk. - Dùng few hoặc a few với danh từ không đếm được: Few chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ: Sai: We have a few time left. → Đúng: We have a little time left. - Quên “of” với nhóm cụ thể: Với most, some, none…, khi đi với nhóm xác định hoặc đại từ, thường cần có of.
Ví dụ: Sai: Most my friends live far away. → Đúng: Most of my friends live far away. - Chia sai động từ với the number of và a number of: The number of đi với động từ số ít, còn a number of đi với động từ số nhiều.
Ví dụ: Sai: The number of students are increasing. → Đúng: The number of students is increasing. - Dùng less thay cho fewer trong văn viết chuẩn: Với danh từ đếm được số nhiều, nên ưu tiên fewer.
Ví dụ: Sai: We need less people. → Đúng: We need fewer people.
Bài tập về lượng từ trong tiếng Anh
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- We have _____ chairs left for the guests.
(a few / little) - There isn’t _____ sugar in the jar.
(much / many) - Would you like _____ coffee?
(some / any)
Đáp án:
- a few
- much
- some
Lượng từ trong tiếng Anh sẽ dễ hơn nhiều nếu bạn học theo bảng thay vì học rời từng từ. Chỉ cần nhớ đúng loại danh từ đi sau và tránh các lỗi cơ bản, bạn đã có thể dùng phần ngữ pháp này chính xác hơn trong cả bài tập lẫn giao tiếp.
Câu hỏi thường gặp về lượng từ trong tiếng Anh
Every và each có phải là lượng từ không?
Có. Cả hai đều là lượng từ và thường đi với danh từ đếm được số ít. Every thiên về ý bao quát, còn each nhấn mạnh từng cá thể.
Có thể dùng much trong câu khẳng định không?
Có thể, nhưng trong giao tiếp thông thường người bản ngữ hay dùng a lot of để câu tự nhiên hơn. Much vẫn xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh.
Học phần này thế nào cho dễ nhớ?
Bạn nên học theo 3 nhóm: đi với danh từ đếm được, đi với danh từ không đếm được và đi với cả hai. Sau đó luyện thêm các cặp dễ nhầm như few/a few, little/a little và much/many.
Từ khoá:
- Câu tường thuật dạng câu hỏi bài tập
- Câu tường thuật dạng câu hỏi Wh question
- Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No lớp 9
- Bài tập câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No
- Bài tập câu tường thuật dạng câu hỏi Wh-question
- Bài tập câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No có đáp án
- Câu tường thuật dạng câu kể
- Công thức câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No