Khi muốn nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của một hành động đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta có thể sử dụng câu bị động ở thì quá khứ đơn. Đây là cấu trúc thường gặp trong các bài tập ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu cách hình thành câu, công thức, cách chuyển từ chủ động sang bị động, những lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.
Hiểu nhanh về câu bị động và quá khứ đơn
Để hiểu rõ cấu trúc này, trước tiên hãy cùng nhìn lại thể bị động và thì quá khứ đơn.
Câu bị động là gì?
Câu bị động được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động.
Ví dụ:
Tom broke the window.
Tom đã làm vỡ cửa sổ.
→ The window was broken by Tom.
Cửa sổ đã bị Tom làm vỡ.
Ở câu chủ động, Tom là người thực hiện hành động. Khi chuyển sang bị động, the window được đưa lên đầu câu để làm chủ ngữ mới và trở thành đối tượng được nhấn mạnh.
Công thức khái quát:
| S + be + V3/ed + (by O) |
Để tìm hiểu sâu hơn về cách hình thành và sử dụng câu bị động trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn về Passive voice từ Cambridge Dictionary
Thì quá khứ đơn là gì?
Thì quá khứ đơn (Simple Past) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Một số từ thường gặp:
- yesterday
- last night/week/year
- two days ago
- in 2020
Ở dạng khẳng định, động từ chính thường được chia ở V2/ed.
Ví dụ:
They cleaned the room yesterday.
Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn về cách dùng và cách phân biệt với quá khứ tiếp diễn, bạn có thể tham khảo bài Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Cấu trúc và phân biệt
Kết hợp hai kiến thức: bị động ở quá khứ đơn
Khi kết hợp thể bị động với thì quá khứ đơn, động từ to be được chia thành was/were, sau đó là động từ chính ở dạng V3/ed.
Công thức:
| S + was/were + V3/ed + (by O) |
Ví dụ:
The house was built in 2020.
Ngôi nhà được xây vào năm 2020.

Công thức và cách dùng trong từng dạng câu
Cấu trúc câu bị động quá khứ đơn có ba dạng chính: khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Câu khẳng định
S + was/were + V3/ed + (by O)
The letter was sent yesterday.
Bức thư đã được gửi ngày hôm qua.
Câu phủ định
S + was/were + not + V3/ed + (by O)
The door was not locked last night.
Cánh cửa đã không được khóa vào tối qua.
Có thể viết:
was not → wasn’t
were not → weren’t
Câu nghi vấn
Was/Were + S + V3/ed + (by O)?
Was the house built in 1990?
Ngôi nhà có được xây vào năm 1990 không?
Was hay were?
| Chủ ngữ | Động từ |
| I, He, She, It và danh từ số ít | was |
| You, We, They và danh từ số nhiều | were |
Ví dụ:
The car was repaired yesterday.
The cars were repaired yesterday.
Hãy dựa vào chủ ngữ mới của câu bị động để lựa chọn was hoặc were.
Cách chuyển câu chủ động sang bị động
Bạn có thể thực hiện theo 4 bước sau:
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ trong câu chủ động.
Việc xác định đúng chủ ngữ, động từ và tân ngữ sẽ giúp bạn chuyển câu chính xác. Nếu chưa chắc về cấu trúc câu tiếng Anh, bạn có thể xem thêm bài Cấu trúc câu trong tiếng Anh đầy đủ, dễ hiểu.
Bước 2: Đưa tân ngữ lên đầu câu để làm chủ ngữ mới.
Bước 3: Chia was/were phù hợp với chủ ngữ mới và chuyển động từ sang V3/ed.
Bước 4: Thêm by + người thực hiện nếu thông tin này quan trọng.
Ví dụ
Câu chủ động:
The students cleaned the classroom.
- Chủ ngữ: the students
- Động từ: cleaned
- Tân ngữ: the classroom
Chuyển sang bị động:
The classroom was cleaned by the students.
Trong đó, the classroom trở thành chủ ngữ mới, was được sử dụng vì đây là danh từ số ít, còn cleaned là dạng V3/ed.
Một ví dụ khác:
Someone stole my bike last night.
→ My bike was stolen last night.
Trong câu này, my bike được đưa lên làm chủ ngữ mới. Stole chuyển thành V3 là stolen. Vì người thực hiện không xác định nên không cần thêm by someone.

Khi nào nên dùng “by” trong câu bị động?
By + người thực hiện được sử dụng khi người thực hiện hành động là thông tin đáng chú ý hoặc cần được đề cập.
Ví dụ:
The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci.
Ngược lại, có thể lược bỏ by + người thực hiện khi người thực hiện không biết, không quan trọng hoặc đã rõ từ ngữ cảnh.
My wallet was stolen yesterday.
Không cần viết by someone vì thông tin này không cần thiết.
Những lỗi dễ mắc khi làm câu bị động
1. Dùng sai was/were
The books was sold yesterday.
Câu đúng:
The books were sold yesterday.
Vì books là danh từ số nhiều nên phải dùng were.
2. Dùng V2 thay vì V3
The letter was wrote yesterday.
Câu đúng:
The letter was written yesterday.
Sau was/were trong câu bị động phải dùng V3/ed.
3. Quên đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới
The students were cleaned the classroom.
Câu đúng:
The classroom was cleaned by the students.
Tân ngữ the classroom phải được đưa lên đầu câu.
4. Lạm dụng “by”
Không phải câu bị động nào cũng cần by + người thực hiện. Nếu người thực hiện không quan trọng hoặc không xác định, bạn có thể lược bỏ phần này.
Luyện tập: Chuyển câu chủ động sang bị động
Bài tập 1: Chuyển câu sang bị động
- They built this bridge in 2015.
- Someone broke the window last night.
- The teacher checked our homework yesterday.
- They cleaned the streets last Sunday.
- Shakespeare wrote this play.
Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ
- The house ________ (build) ten years ago.
- These books ________ (sell) last month.
- My phone ________ (steal) yesterday.
- The letters ________ (send) two days ago.
- The classroom ________ (clean) after the lesson.
Đáp án
Bài tập 1
- This bridge was built in 2015.
- The window was broken last night.
- Our homework was checked by the teacher yesterday.
- The streets were cleaned last Sunday.
- This play was written by Shakespeare.
Bài tập 2
- was built
- were sold
- was stolen
- were sent
- was cleaned
Khi làm bài, hãy kiểm tra hai yếu tố quan trọng: was/were có phù hợp với chủ ngữ mới không và động từ đã được chuyển sang V3/ed chưa.
Bị động quá khứ đơn không quá khó nếu bạn nắm chắc công thức S + was/were + V3/ed + (by O) và biết cách chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ mới. Đừng quên kiểm tra was/were và dạng V3/ed của động từ khi làm bài.
Hãy luyện tập ngay với các bài tập trên để củng cố kiến thức và sử dụng câu bị động quá khứ đơn chính xác hơn nhé!
Câu hỏi thường gặp
Câu bị động quá khứ đơn có dùng được với động từ không có tân ngữ không?
Không. Muốn chuyển một câu chủ động sang bị động, động từ thường phải có tân ngữ để tân ngữ đó trở thành chủ ngữ trong câu bị động.
Ví dụ:
They built the house.
→ The house was built.
Trong khi đó, các động từ không có tân ngữ như arrive, sleep, happen thường không thể chuyển sang dạng bị động theo cách thông thường.
Câu bị động quá khứ đơn có nhất thiết phải có “by + người thực hiện” không?
Không. By + người thực hiện chỉ được thêm khi muốn nhấn mạnh hoặc cung cấp thông tin về người thực hiện hành động. Nếu thông tin này không quan trọng hoặc không xác định, có thể lược bỏ.
Làm sao nhận biết một câu đang ở dạng bị động quá khứ đơn?
Hãy chú ý cấu trúc was/were + V3/ed và xem hành động có diễn ra trong quá khứ hay không.
Ví dụ:
The car was repaired yesterday.
Ở đây, was repaired là dạng bị động và yesterday cho biết hành động xảy ra trong quá khứ.
Tại sao có câu bị động không có “by”?
Vì mục đích chính của câu bị động là tập trung vào đối tượng chịu tác động, không nhất thiết phải nói ai thực hiện hành động. Trong nhiều trường hợp, người thực hiện không được biết, không quan trọng hoặc đã rõ từ ngữ cảnh.
Động từ nào thường dễ nhầm khi chuyển sang bị động?
Người học thường nhầm với các động từ bất quy tắc vì V2 và V3 có thể khác nhau.
Ví dụ:
- write → wrote → written
- break → broke → broken
- steal → stole → stolen
- build → built → built
Keywords:
- bị động quá khứ đơn
- câu bị động quá khứ đơn
- công thức bị động quá khứ đơn
- bài tập bị động quá khứ đơn
- bài tập câu bị động quá khứ đơn
- cấu trúc bị động quá khứ đơn
- cấu trúc câu bị động quá khứ đơn
- công thức câu bị động quá khứ đơn