Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions) là những từ dùng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, giúp câu văn trở nên mạch lạc và thể hiện rõ mối quan hệ giữa các ý. Vậy có những loại liên từ nào và cách sử dụng ra sao? Hãy cùng tìm hiểu qua bảng tổng hợp, ví dụ và bài tập dưới đây.
Liên từ trong tiếng Anh là gì?
Liên từ trong tiếng Anh là những từ hoặc cụm từ có chức năng kết nối các thành phần trong câu. Liên từ có thể thể hiện nhiều mối quan hệ như bổ sung, tương phản, nguyên nhân, kết quả, điều kiện, thời gian hoặc lựa chọn.
Trong từ điển và tài liệu ngữ pháp, liên từ thường được viết tắt là conj. (conjunction).
Ví dụ:
I like tea and coffee.
I was tired, but I finished my homework.
We stayed home because it was raining.
Tùy vào cách liên kết, liên từ thường được tìm hiểu qua 3 nhóm phổ biến: liên từ kết hợp, liên từ phụ thuộc và cấu trúc liên từ tương quan.
Theo Cambridge Dictionary – Conjunctions, conjunctions là những từ dùng để liên kết các thành phần trong câu như từ, cụm từ và mệnh đề.
Các loại liên từ trong tiếng Anh
Liên từ kết hợp – Coordinating Conjunctions
Liên từ kết hợp dùng để nối các thành phần có vai trò ngữ pháp tương đương, chẳng hạn như hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề độc lập.
Bảy liên từ kết hợp thường được người học ghi nhớ bằng từ viết tắt FANBOYS:
| Liên từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| for | vì | I stayed home, for it was raining. |
| and | và | Tom and Mary are friends. |
| nor | cũng không | He doesn’t smoke, nor does he drink. |
| but | nhưng | I was tired, but I kept working. |
| or | hoặc | Would you like tea or coffee? |
| yet | nhưng, tuy vậy | She is young, yet very responsible. |
| so | vì vậy | It was late, so we went home. |
Trong giao tiếp hiện đại, for theo nghĩa chỉ nguyên nhân thường mang sắc thái trang trọng và ít phổ biến hơn các cách diễn đạt như because.

Liên từ phụ thuộc – Subordinating Conjunctions
Liên từ phụ thuộc dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính, qua đó thể hiện mối quan hệ về nguyên nhân, thời gian, điều kiện, tương phản…
Một số liên từ phụ thuộc thường gặp:
| Chức năng | Liên từ | Ví dụ |
| Nguyên nhân | because, since, as | I stayed home because I was sick. |
| Tương phản | although, even though | Although it was cold, we went out. |
| Điều kiện | if, unless | If you study hard, you will improve. |
| Thời gian | when, while, before, after | Call me when you arrive. |
| Mục đích | so that | She spoke slowly so that everyone could understand. |
Lưu ý: since và as cũng có thể diễn tả nguyên nhân. Because thường được dùng khi muốn nêu lý do một cách trực tiếp, trong khi since và as thường được dùng khi lý do đã được biết hoặc không phải trọng tâm chính.
Liên từ tương quan – Correlative Conjunctions
Đây là những cặp từ đi cùng nhau để liên kết các thành phần tương đương trong câu.
Một số cấu trúc phổ biến:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| both … and | cả … và | She speaks both English and French. |
| either … or | hoặc … hoặc | You can either stay or leave. |
| neither … nor | không … cũng không | Neither Tom nor John came. |
| not only … but also | không những … mà còn | She is not only smart but also hardworking. |
| whether … or | liệu … hay | I don’t know whether he will come or not. |
Khi sử dụng các cấu trúc này, cần chú ý giữ sự song song về mặt ngữ pháp giữa hai thành phần được nối.

Tổng hợp các liên từ trong tiếng Anh theo chức năng
Thay vì học thuộc tất cả liên từ cùng lúc, bạn có thể ghi nhớ chúng theo mối quan hệ giữa các ý:
| Chức năng | Một số liên từ thường gặp |
| Bổ sung | and, both … and |
| Nguyên nhân | because, since, as |
| Kết quả | so |
| Tương phản | but, although, while, whereas |
| Lựa chọn | or, either … or |
| Điều kiện | if, unless |
| Thời gian | when, while, before, after |
| Mục đích | so that |
Bảng trên tập trung vào những liên từ phổ biến, phù hợp để sử dụng trong giao tiếp và viết tiếng Anh hằng ngày.
Cách sử dụng liên từ trong tiếng Anh
Nối từ hoặc cụm từ
Liên từ có thể nối hai hoặc nhiều từ, cụm từ có cùng vai trò trong câu.
I like tea and coffee.
She bought a notebook and a pen.
Trong những câu này, and kết nối các danh từ có vai trò tương đương.
Nối hai mệnh đề
Một số liên từ kết hợp như and, but, or, so có thể nối hai mệnh đề độc lập.
I was tired, but I finished my homework.
It was raining, so we stayed home.
Khi liên từ kết hợp nối hai mệnh đề độc lập, thông thường có dấu phẩy trước liên từ.
Nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ
Liên từ phụ thuộc giúp bổ sung thông tin về nguyên nhân, thời gian, điều kiện hoặc tương phản.
Because it was raining, we stayed home.
We stayed home because it was raining.
Khi mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, dấu phẩy thường được sử dụng để ngăn cách hai mệnh đề.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng liên từ trong tiếng Anh
Lỗi 1: Dùng Although với But
Câu chưa đúng:
Although it was raining, but we went out.
Cách sửa:
Although it was raining, we went out.
Hoặc:
It was raining, but we went out.
Giải thích: Although đã thể hiện quan hệ tương phản nên không cần thêm but trong cùng cấu trúc.
Lỗi 2: Dùng Because với So
Câu chưa đúng:
Because I was tired, so I went to bed.
Cách sửa:
Because I was tired, I went to bed.
Hoặc:
I was tired, so I went to bed.
Giải thích: Trong hai cấu trúc trên, because dùng để nêu nguyên nhân, còn so dùng để nêu kết quả. Không dùng cả hai để nối cùng một cặp mệnh đề theo cách này.
Lỗi 3: Nhầm Because và Because of
Cấu trúc:
because + mệnh đề
because of + danh từ/cụm danh từ
Ví dụ:
We stayed home because it was raining.
We stayed home because of the rain.
Không dùng because of trực tiếp trước một mệnh đề hoàn chỉnh.
Lỗi 4: Dùng However giống But
However là trạng từ liên kết, không phải liên từ kết hợp như but.
Cách dùng đúng:
I was tired, but I continued working.
Hoặc:
I was tired. However, I continued working.
Không nên nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy và however.
Phân biệt một số cấu trúc dễ nhầm
Because và Because of
| Because | Because of |
| + mệnh đề | + danh từ/cụm danh từ |
| because she was sick | because of her illness |
Ví dụ:
We canceled the trip because it rained heavily.
We canceled the trip because of the heavy rain.
Although và Despite/In spite of
| Although | Despite / In spite of |
| + mệnh đề | + danh từ/cụm danh từ/V-ing |
Ví dụ:
Although he was tired, he kept working.
Despite being tired, he kept working.
In spite of the rain, we went out.
If và Whether
If và whether đều có thể xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp.
I don’t know if he will come.
I don’t know whether he will come.
Khi có sự lựa chọn rõ ràng hoặc đi cùng or/or not, whether thường được ưu tiên:
I don’t know whether he will come or not.
Bài tập về liên từ trong tiếng Anh
Chọn đáp án đúng
Câu 1: I was hungry, ___ I made a sandwich.
A. but
B. so
C. although
D. because
Câu 2: She stayed home ___ she was sick.
A. because
B. but
C. or
D. yet
Câu 3: ___ it was raining, they went for a walk.
A. Because
B. Although
C. So
D. And
Câu 4: You can ___ take the bus ___ walk to school.
A. both / and
B. either / or
C. neither / nor
D. not only / but
Câu 5: I like coffee, ___ my sister prefers tea.
A. because
B. but
C. so
D. if
Điền liên từ thích hợp
Câu 6: Call me ___ you arrive.
Câu 7: We stayed inside ___ the weather was bad.
Tìm và sửa lỗi
Câu 8: Although he was tired, but he continued working.
Câu 9: Because it was late, so we went home.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. so | Diễn tả kết quả |
| 2 | A. because | Diễn tả nguyên nhân |
| 3 | B. Although | Diễn tả tương phản |
| 4 | B. either / or | Diễn tả hai lựa chọn |
| 5 | B. but | Diễn tả tương phản |
| 6 | when | Diễn tả thời gian |
| 7 | because | Diễn tả nguyên nhân |
| 8 | Although he was tired, he continued working. | Không dùng although cùng but |
| 9 | Because it was late, we went home. | Không dùng because cùng so trong cấu trúc này |
Nếu muốn luyện tập thêm với nhiều dạng câu hỏi và mức độ khác nhau, bạn có thể tham khảo Bài tập liên từ: Hiểu đúng và áp dụng chính xác
Liên từ trong tiếng Anh giúp kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề, đồng thời thể hiện mối quan hệ giữa các ý trong câu. Ba nhóm phổ biến gồm liên từ kết hợp, liên từ phụ thuộc và cấu trúc liên từ tương quan.
Thay vì học thuộc tất cả liên từ, bạn nên bắt đầu với những từ thường gặp như and, but, or, so, because, although, if, when và luyện cách sử dụng chúng qua ví dụ thực tế. Việc nắm rõ các cặp dễ nhầm như because/because of, although/despite và if/whether cũng giúp hạn chế lỗi khi viết và giao tiếp tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về liên từ trong tiếng Anh
Liên từ trong tiếng Anh viết tắt là gì?
Liên từ thường được viết tắt là conj., viết đầy đủ là conjunction.
Có bao nhiêu loại liên từ trong tiếng Anh?
Trong các tài liệu ngữ pháp dành cho người học, liên từ thường được tìm hiểu qua ba nhóm phổ biến: liên từ kết hợp, liên từ phụ thuộc và liên từ tương quan.
FANBOYS là gì?
FANBOYS là cách viết tắt giúp ghi nhớ 7 liên từ kết hợp: For, And, Nor, But, Or, Yet, So.
Làm thế nào để sử dụng liên từ đúng cách?
Hãy xác định mối quan hệ giữa các ý trước khi chọn liên từ. Đồng thời, cần chú ý cấu trúc đi sau liên từ và tránh những lỗi như Although + but, Because + so hoặc dùng However như but.
Keywords:
- liên từ trong tiếng anh
- các liên từ trong tiếng anh
- liên từ trong tiếng anh là gì
- tổng hợp các liên từ trong tiếng anh
- cách sử dụng liên từ trong tiếng anh
- liên từ trong tiếng anh viết tắt là gì
- các loại liên từ trong tiếng anh
- cách dùng liên từ trong tiếng anh
- bài tập về liên từ trong tiếng anh