Bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn có đáp án

Bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao có đáp án

Hiện tại đơn và quá khứ đơn là hai thì cơ bản thường gặp trong các bài tập và bài kiểm tra tiếng Anh. Tuy nhiên, người học thường nhầm lẫn khi xác định thời điểm của hành động, chia động từ và sử dụng trợ động từ trong câu phủ định, nghi vấn.

Bài viết tổng hợp nhiều dạng bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án để bạn tự kiểm tra và củng cố kiến thức.

Ôn nhanh hiện tại đơn và quá khứ đơn

Trước khi làm bài, hãy cùng ôn lại những kiến thức quan trọng về hai thì.

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp lại, sự thật hoặc những điều thường xuyên xảy ra.

Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V(s/es) + …
  • Phủ định: S + do/does not + V + …
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V + …?

Một số từ thường gặp với thì hiện tại đơn gồm always, usually, often, sometimes, never, every day, every week.

Ví dụ:

She goes to school every day.

Nếu muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng và cấu trúc thì hiện tại đơn, bạn có thể tham khảo tài liệu Present simple của Cambridge Dictionary. 

Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V2/V-ed + …
  • Phủ định: S + did not + V + …
  • Nghi vấn: Did + S + V + …?

Một số từ thường gặp gồm yesterday, last week, last year, ago và các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ:

She went to school yesterday.

Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về cách sử dụng thì quá khứ đơn khi đặt cạnh một thì quá khứ khác, bạn có thể tham khảo bài Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Cấu trúc và phân biệt. 

Phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn
Phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn

Phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn

Tiêu chíHiện tại đơnQuá khứ đơn
Cách dùngThói quen, sự thật, hành động lặp lạiHành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Từ thường gặpalways, usually, often, every day…yesterday, last…, ago…
Động từ thườngV/V-s/esV2/V-ed
Trợ động từdo/doesdid

Lưu ý, các từ chỉ thời gian chỉ giúp gợi ý về thì. Khi làm bài, bạn vẫn cần dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu để lựa chọn thì phù hợp.

Bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

  1. Emma usually _______ (prepare) her presentation the night before a meeting.
  2. We _______ (arrive) at the airport two hours before our flight yesterday.
  3. My cousin _______ (work) at a small bookstore near the university.
  4. The museum _______ (close) at 6 p.m. last Saturday.
  5. Daniel _______ (not drink) coffee because he prefers green tea.
  6. I _______ (forget) to bring my umbrella when I left home this morning.
  7. Our English teacher often _______ (give) us short vocabulary quizzes.
  8. They _______ (discover) a beautiful hiking trail during their trip to Da Lat.
  9. My laptop sometimes _______ (freeze) when I open too many applications.
  10. Sarah _______ (not attend) the workshop last Friday because she was busy.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. My brother _______ podcasts about technology on his way to work every day.
    A. listen
    B. listens
    C. listened
    D. listening
  2. The hotel _______ our reservation by email yesterday.
    A. confirms
    B. confirm
    C. confirmed
    D. confirming
  3. Lisa _______ her expenses carefully because she is saving money for a trip.
    A. track
    B. tracks
    C. tracked
    D. tracking
  4. We _______ an interesting documentary about wildlife last night.
    A. watch
    B. watches
    C. watched
    D. watching
  5. This café _______ fresh pastries every morning.
    A. serve
    B. serves
    C. served
    D. serving
  6. Kevin _______ his phone at the restaurant two days ago.
    A. leave
    B. leaves
    C. left
    D. leaving
  7. My parents rarely _______ out for dinner during the week.
    A. eat
    B. eats
    C. ate
    D. eating
  8. The train _______ at platform 4 yesterday morning.
    A. arrive
    B. arrives
    C. arrived
    D. arriving

Bài tập 3: Phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn

Chia động từ trong ngoặc ở thì phù hợp với ngữ cảnh.

  1. Mia usually _______ (check) her emails before breakfast, but yesterday she _______ (leave) home without checking them.
  2. My uncle _______ (run) a small restaurant near the beach. He _______ (open) it ten years ago.
  3. We usually _______ (take) the subway to work, but last Monday we _______ (drive) because of the heavy rain.
  4. Jack _______ (not eat) meat, so he _______ (order) a vegetable sandwich at the café yesterday.
  5. Anna often _______ (borrow) books from the university library. Last week, she _______ (borrow) a book about artificial intelligence.
  6. The children usually _______ (spend) their weekends outdoors, but they _______ (stay) at home last weekend because of the storm.
  7. My sister _______ (teach) mathematics at a high school. She _______ (start) her teaching career in 2021.
  8. I usually _______ (keep) my important documents in this drawer, but I _______ (move) them to another folder yesterday.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

Xác định lỗi sai trong mỗi câu và viết lại câu đúng.

  1. The library open at 8 a.m. every weekday.
  2. Did Sarah bought the ingredients for the cake yesterday?
  3. My colleague don’t use social media very often.
  4. We visit the ancient town during our trip last summer.
  5. The students didn’t completed the assignment on time.
  6. He usually drive to the office, but yesterday he took the bus.

Bài tập 5: Bài tập nâng cao

Đọc đoạn văn và chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

Emily _______ (work) as a freelance photographer and usually _______ (travel) to different cities for her projects. She _______ (enjoy) meeting new people and _______ (often / document) local festivals and cultural events.

Last month, she _______ (receive) an invitation to photograph a traditional food festival in Hue. She _______ (spend) three days there and _______ (take) hundreds of photos. The festival _______ (attract) visitors from different parts of the country, and Emily _______ (say) that the experience _______ (be) one of the most memorable projects of her career.

Đáp án 

Bài tập 1

  1. prepares
  2. arrived
  3. works
  4. closed
  5. does not drink
  6. forgot
  7. gives
  8. discovered
  9. freezes
  10. did not attend

Bài tập 2

  1. B. listens
  2. C. confirmed
  3. B. tracks
  4. C. watched
  5. B. serves
  6. C. left
  7. A. eat
  8. C. arrived

Bài tập 3

  1. checks – left
  2. runs – opened
  3. take – drove
  4. doesn’t eat – ordered
  5. borrows – borrowed
  6. spend – stayed
  7. teaches – started
  8. keep – moved

Bài tập 4

  1. The library opens at 8 a.m. every weekday.
  2. Did Sarah buy the ingredients for the cake yesterday?
  3. My colleague doesn’t use social media very often.
  4. We visited the ancient town during our trip last summer.
  5. The students didn’t complete the assignment on time.
  6. He usually drives to the office, but yesterday he took the bus.

Bài tập 5

  1. works
  2. travels
  3. enjoys
  4. often documents
  5. received
  6. spent
  7. took
  8. attracted
  9. said
  10. was
Bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn
Bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn

  1. Quên thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít

Ở thì hiện tại đơn, động từ thường cần thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít.

Ví dụ:

She goes to school every day.

Khi làm bài, hãy kiểm tra chủ ngữ trước khi chia động từ để tránh bỏ quên -s/-es.

  1. Dùng sai dạng động từ sau do, does và did

Sau do, does, did, động từ chính được sử dụng ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

She doesn’t like coffee.

Did you go to the supermarket yesterday?

Không chia động từ chính thành dạng quá khứ sau did.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng do, does và did trong câu hỏi và câu phủ định, bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn của British Council về câu hỏi và câu phủ định trong hiện tại đơn, quá khứ đơn.

  1. Nhầm động từ bất quy tắc

Một số động từ không tạo dạng quá khứ bằng cách thêm -ed mà thay đổi sang một dạng khác.

Một số động từ thường gặp:

  • go → went
  • see → saw
  • take → took
  • buy → bought
  • eat → ate
  • meet → met

Ví dụ:

We went to the beach last Sunday.

Do đó, khi học quá khứ đơn, bạn nên ghi nhớ những động từ bất quy tắc thường xuất hiện trong bài tập.

  1. Chọn thì chỉ dựa vào dấu hiệu nhận biết

Các từ như usually, every day, yesterday, last week giúp nhận biết thì nhanh hơn nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện.

Khi câu không có dấu hiệu rõ ràng, hãy xem xét thời điểm, ngữ cảnh và ý nghĩa của hành động.

Ví dụ:

I usually walk to school, but yesterday I took a bus.

“Usually” cho thấy đây là thói quen nên dùng hiện tại đơn, trong khi “yesterday” cho biết hành động xảy ra trong quá khứ nên dùng quá khứ đơn.

Cách làm bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn hiệu quả

Khi gặp một câu cần chia động từ, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Xác định thời điểm hành động xảy ra.
  • Bước 2: Tìm các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian nếu có.
  • Bước 3: Xem hành động diễn tả thói quen, sự thật hay một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
  • Bước 4: Chọn thì và chia động từ phù hợp với chủ ngữ.
  • Bước 5: Kiểm tra lại cấu trúc, đặc biệt với do, does và did.

Sau khi làm bài, đừng chỉ đối chiếu đáp án. Hãy xem lại những câu sai và xác định nguyên nhân: chọn sai thì, chia sai động từ hay sử dụng sai trợ động từ. Cách này giúp bạn hạn chế lặp lại cùng một lỗi trong những bài tập sau.

Bên cạnh việc xác định thì, người học cũng nên nắm được cách xác định chủ ngữ, động từ và thành phần câu. Bạn có thể xem thêm Cấu trúc câu trong tiếng Anh để củng cố nền tảng 

Để làm tốt bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, bạn cần nắm chắc cách sử dụng, các dấu hiệu thường gặp và cách chia động từ của từng thì. Quan trọng nhất là xác định đúng thời điểm và ngữ cảnh của hành động, thay vì chỉ học thuộc các dấu hiệu nhận biết.

Hãy bắt đầu với các bài tập chia động từ, sau đó luyện dạng phân biệt hai thì và bài tập nâng cao. Với những câu làm sai, hãy tìm nguyên nhân và làm lại sau đó để củng cố kiến thức lâu hơn.

Câu hỏi thường gặp về hiện tại đơn và quá khứ đơn

Làm thế nào để phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn?

Hãy xác định thời điểm và tính chất của hành động. Hiện tại đơn thường diễn tả thói quen, sự thật hoặc hành động lặp lại, trong khi quá khứ đơn thường diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và quá khứ đơn là gì?

Hiện tại đơn thường đi cùng các từ như always, usually, often, sometimes, never, every day. Quá khứ đơn thường xuất hiện với yesterday, last night, last week, last year, ago hoặc các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Tuy nhiên, cần xét cả ngữ cảnh thay vì chỉ dựa vào một từ nhận biết.

Sau did và didn’t dùng động từ gì?

Sau did/didn’t, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

Did she go to school yesterday?

She didn’t go to school yesterday.

Khi nào động từ ở hiện tại đơn thêm -s hoặc -es?

Với động từ thường, -s/-es được thêm khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít.

Ví dụ:

He plays football every Sunday.

Nếu câu không có dấu hiệu nhận biết thì chọn thì nào?

Khi không có dấu hiệu thời gian rõ ràng, hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định hành động đang diễn tả thói quen, sự thật ở hiện tại hay một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Không nên chọn thì chỉ dựa vào hình thức của động từ.

Vì sao làm bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn thường bị sai dù đã học thuộc công thức?

Nguyên nhân thường không nằm ở việc quên công thức mà ở việc xác định sai ngữ cảnh. Người học có thể nhớ rằng hiện tại đơn dùng cho thói quen và quá khứ đơn dùng cho hành động trong quá khứ, nhưng lại không xác định được hành động nào trong câu thuộc mỗi trường hợp.

Ngoài ra, các lỗi như quên -s/-es, nhầm động từ bất quy tắc hoặc dùng sai dạng động từ sau trợ động từ cũng dễ dẫn đến mất điểm.

Keywords:

  • bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn 
  • bài tập hiện tại đơn và quá khứ đơn 
  • hiện tại đơn và quá khứ đơn 
  • dấu hiệu nhận biết hiện tại đơn 
  • bài tập về thì hiện tại đơn và quá khứ đơn 
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.