Ngoại động từ là một trong những phần kiến thức ngữ pháp nền tảng cực kỳ quan trọng đối với người học tiếng Anh.
Nắm vững cách vận dụng loại từ này sẽ giúp bạn diễn đạt câu văn chính xác, tránh các lỗi sai cấu trúc phổ biến.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất và cách phân biệt chi tiết nhất.
Ngoại động từ là gì và khái niệm cơ bản
Để xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, bạn cần hiểu rõ khái niệm ngoại động từ là gì.
Ngoại động từ (Transitive Verbs) là những từ diễn tả hành động hướng đến một đối tượng khác. Đối tượng chịu sự tác động này được gọi là tân ngữ (Object).
Nếu không có tân ngữ đi kèm phía sau, câu chứa loại động từ này sẽ bị thiếu nghĩa và không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
Chẳng hạn, trong câu “She bought a new shirt”, từ “bought” là động từ tác động trực tiếp lên tân ngữ “a new shirt”.

Phân loại ngoại động từ phổ biến trong tiếng Anh
Trong quá trình học ngữ pháp, việc phân loại giúp bạn áp dụng chính xác vào từng ngữ cảnh đặt câu.
Loại đơn (Monotransitive Verbs)
Đây là dạng phổ biến nhất, chỉ đi kèm với 1 tân ngữ trực tiếp duy nhất phía sau.
Các từ thường gặp bao gồm: buy, like, eat, make, read.
Ví dụ cụ thể: They built a huge bridge in 2023.
Loại kép (Ditransitive Verbs)
Dạng từ này đi kèm với 2 tân ngữ: tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) và tân ngữ gián tiếp (chỉ người).
Các từ thường gặp bao gồm: give, send, show, lend, teach.
Ví dụ cụ thể: My sister gave me a nice present on my 22nd birthday.
Loại phức hợp (Complex-transitive Verbs)
Dạng từ này cần một tân ngữ đi kèm một bổ ngữ cho tân ngữ (Object complement) để hoàn thành ý nghĩa.
Các từ phổ biến bao gồm: call, find, consider, make, elect.
Ví dụ cụ thể: The board elected him president after 5 years of service.
Phân biệt nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh
Hiện tượng nhầm lẫn giữa nội động từ và ngoại động từ diễn ra rất thường xuyên ở người mới bắt đầu.
Khái niệm nội động từ
Nội động từ (Intransitive Verbs) diễn tả hành động tự thân của chủ ngữ và không cần tân ngữ theo sau.
Ví dụ: She slept peacefully for 8 hours. Từ “slept” không cần tân ngữ tác động.
So sánh nội động từ và ngoại động từ chi tiết
Để phân biệt hai loại động từ này, bạn chỉ cần kiểm tra xem hành động có tác động lên đối tượng nào khác hay không.
- Ngoại động từ: Bắt buộc có tân ngữ đi kèm phía sau (S + V + O).
- Nội động từ: Không có tân ngữ đi kèm phía sau (S + V).
- Chuyển đổi bị động: Chỉ có ngoại động từ mới dùng được ở dạng câu bị động.
Xem thêm: Trợ động từ: Khái niệm, cách dùng kèm bài tập có đáp án

Bài tập có đáp án chi tiết
Hãy thực hành các bài tập sau để củng cố kiến thức ngữ pháp vừa học.
Bài tập 1: Xác định động từ trong câu là nội động từ hay ngoại động từ
- She wrote a long letter to her best friend.
- The sun rises in the east every morning.
- They solved the difficult problem in 10 minutes.
- The baby cried loudly all night.
- He opened the heavy wooden door.
Đáp án Bài tập 1:
- Ngoại động từ (Tân ngữ: a long letter)
- Nội động từ
- Ngoại động từ (Tân ngữ: the difficult problem)
- Nội động từ
- Ngoại động từ (Tân ngữ: the heavy wooden door)
Bài tập 2: Điền tân ngữ thích hợp để hoàn thành câu
- My father reads ___ every evening before sleeping.
- The children painted ___ with bright colors.
- She sent ___ a beautiful postcard from Paris.
- We bought ___ at the local supermarket.
- Chef Marco cooked ___ for the special guests.
Đáp án Bài tập 2:
- the newspaper / a book
- a picture / the wall
- me / her parents
- fresh vegetables / groceries
- a delicious meal / dinner
Nắm chắc kiến thức về điểm ngữ phpas này sẽ giúp bạn viết câu chuẩn xác, tự tin xây dựng các dạng câu bị động phức tạp.
Việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại động từ này trong tiếng Anh là chìa khóa giúp nâng cao tư duy ngôn ngữ. Hãy chăm chỉ thực hành bài tập mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn nhé!
Xem thêm: Câu hỏi đuôi: Công thức, cách dùng kèm bài tập
Câu hỏi thường gặp
Ngoại động từ tiếng Anh là gì?
Ngoại động từ tiếng Anh là gì? Đây là những động từ chỉ hành động cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm phía sau để tạo thành câu có nghĩa hoàn chỉnh.
Một động từ có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ không?
Có. Nhiều từ trong tiếng Anh như run, open, change, sing có thể làm cả hai vai trò tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.
Làm sao để nhận biết ngoại động từ trong từ điển?
Khi tra từ điển, từ này thường được ký hiệu bằng chữ vt hoặc [T] (Transitive), còn nội động từ ký hiệu là vi hoặc [I] (Intransitive).
Từ khóa:
- Ngoại động từ viết tắt là gì
- Nội động từ là gì
- Nội động từ và ngoại động từ là gì
- Ngoại động từ tiếng Anh