Bài tập Phrasal Verbs có đáp án từ cơ bản đến nâng cao

Bài tập Phrasal Verbs có đáp án: Cơ bản đến nâng cao

Phrasal Verbs là một trong những nội dung dễ gây nhầm lẫn khi học tiếng Anh. Một động từ có thể kết hợp với các particle khác nhau để tạo thành những cụm từ mang nghĩa khác nhau. Vì vậy, bên cạnh việc ghi nhớ nghĩa, người học cần luyện tập thường xuyên để hiểu cách sử dụng Phrasal Verbs trong từng ngữ cảnh.

Bài viết dưới đây tổng hợp bài tập Phrasal Verbs có đáp án từ cơ bản đến nâng cao với nhiều dạng bài như chọn đáp án, điền từ, nối nghĩa, tìm lỗi sai và viết lại câu. Bạn nên hoàn thành bài tập trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác khả năng của mình.

Phrasal Verbs là gì? Những kiến thức cần biết trước khi làm bài

Phrasal Verb là một cụm gồm động từ kết hợp với một particle hoặc đôi khi hai particles, tạo thành một đơn vị có nghĩa riêng. Particle thường có thể là trạng từ hoặc giới từ và trong nhiều trường hợp làm thay đổi nghĩa của động từ.

Nếu muốn củng cố kiến thức nền về động từ trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về khái niệm và các dạng động từ thường gặp.

Ví dụ:

  • give up: từ bỏ
  • look after: chăm sóc
  • find out: tìm ra, phát hiện
  • put off: trì hoãn
  • carry on: tiếp tục

Khi làm bài tập Phrasal Verbs, người học nên chú ý:

  • Ngữ cảnh: Một Phrasal Verb có thể có nhiều nghĩa khác nhau.
  • Cấu trúc: Một số Phrasal Verb có thể tách, trong khi một số khác không thể tách.
  • Vị trí của tân ngữ: Với Phrasal Verb có thể tách, vị trí của danh từ và đại từ có thể khác nhau. Ví dụ: turn off the radio, turn the radio off, nhưng với đại từ phải dùng turn it off.
Phrasal Verbs là gì?
Phrasal Verbs là gì?

Bài tập Phrasal Verbs cơ bản

Các bài tập dưới đây tập trung vào những Phrasal Verbs thông dụng trong giao tiếp, học tập và cuộc sống hằng ngày.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn Phrasal Verb phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.

  1. Could you ______ the lights before you leave the room?
  2. turn off
    B. look for
    C. take after
    D. bring up
  3. I need to ______ my little brother while my parents are away.
  4. give up
    B. look after
    C. find out
    D. put off
  5. Sarah ______ smoking last year because she wanted to improve her health.
  6. took off
    B. came across
    C. gave up
    D. turned on
  7. We don’t know the exact cause of the problem, but we’re trying to ______.
  8. find out
    B. get up
    C. put on
    D. go out
  9. Please ______ your jacket. It’s quite cold outside.
  10. take off
    B. put on
    C. look up
    D. give away
  11. The plane will ______ at 7:30 p.m., so we should get to the airport early.
  12. take off
    B. turn down
    C. carry on
    D. break down
  13. Tom ______ an old photograph while he was cleaning the attic.
  14. came across
    B. looked after
    C. gave up
    D. turned off
  15. The teacher asked the students to ______ working until the end of the lesson.
  16. put on
    B. carry on
    C. take after
    D. run into

Bài tập 2: Điền Phrasal Verb thích hợp

Sử dụng mỗi Phrasal Verb trong khung một lần để hoàn thành các câu sau. Có thể thay đổi dạng của động từ nếu cần.

look for – wake up – put off – turn down – pick up – go out – fill in – set up

  1. I usually ______ at 6:30 on weekdays.
  2. We had to ______ the meeting because the manager was sick.
  3. Could you ______ the volume? I’m trying to concentrate.
  4. Please ______ this form before your interview.
  5. Anna is ______ a new apartment near her university.
  6. I’ll ______ the package from the post office after work.
  7. They decided to ______ a small business together.
  8. Let’s ______ for dinner tonight.

Bài tập 3: Nối Phrasal Verb với nghĩa phù hợp

  1. break down
    18. grow up
    19. give away
    20. look up
    21. put away
  2. lớn lên
    b. tra cứu
    c. cất đi
    d. hỏng, ngừng hoạt động
    e. cho đi

Đáp án bài tập Phrasal Verbs cơ bản

Bài 1:

  1. A
  2. B
  3. C
  4. A
  5. B
  6. A
  7. A
  8. B

Bài 2:
9. wake up
10. put off
11. turn down
12. fill in
13. looking for
14. pick up
15. set up
16. go out

Bài 3:
17. d
18. a
19. e
20. b
21. c

Giải thích một số câu dễ nhầm

  • Câu 4 – find out: find out có nghĩa là tìm ra hoặc biết được một thông tin mà trước đó chưa biết. Trong câu này, người nói đang cố tìm nguyên nhân của vấn đề.
  • Câu 7 – come across: come across có thể mang nghĩa tình cờ bắt gặp hoặc tìm thấy điều gì đó. Tom tình cờ nhìn thấy một bức ảnh cũ khi đang dọn gác mái.
  • Câu 11 – turn down: turn down có thể được dùng khi muốn giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc mức độ của một thứ gì đó. Ngược lại, turn up thường được dùng khi muốn tăng lên.
  • Câu 17 – break down: Khi nói về máy móc hoặc phương tiện, break down có nghĩa là bị hỏng và không hoạt động bình thường.
Phrasal Verbs nâng cao
Phrasal Verbs nâng cao

Bài tập Phrasal Verbs nâng cao

Phần này có độ khó cao hơn nhờ ngữ cảnh dài hơn, các Phrasal Verbs gần nghĩa và những câu yêu cầu người học chú ý đến cấu trúc. Bạn nên cố gắng hoàn thành bài trước khi tra từ điển.

Bài tập 4: Chọn Phrasal Verb phù hợp với ngữ cảnh

  1. The researchers spent several months trying to ______ why the new treatment was not producing the expected results.
  2. figure out
    B. take over
    C. bring about
    D. put away
  3. Although the negotiations were difficult, both sides agreed to ______ with the discussion rather than ending the meeting.
  4. carry on
    B. break into
    C. turn over
    D. come off
  5. The company has decided to ______ the launch of its new product until more safety tests have been completed.
  6. bring up
    B. put off
    C. take in
    D. call for
  7. When the journalist asked about the controversial decision, the spokesperson tried to ______ the question instead of answering directly.
  8. get around
    B. bring about
    C. turn out
    D. look into
  9. We were surprised to learn that the small startup had ______ a much larger technology company.
  10. been taken over by
    B. looked down on
    C. got away with
    D. come up against
  11. The committee will ______ the complaints before deciding whether further action is necessary.
  12. look into
    B. take after
    C. run over
    D. give out
  13. The event ______ to be much more successful than the organizers had expected.
  14. came across
    B. turned out
    C. broke down
    D. went without
  15. The athlete had to ______ several difficulties during her recovery, but she eventually returned to competition.
  16. get over
    B. bring out
    C. take up
    D. put through

Bài tập 5: Điền Phrasal Verb vào đoạn văn

Sử dụng các Phrasal Verbs trong khung để hoàn thành đoạn văn.

bring about – cut down on – come up with – deal with – go through – rely on

When the city announced a plan to reduce traffic congestion, local businesses had to (30) ______ several changes. Some companies decided to (31) ______ the amount of unnecessary travel by allowing employees to work remotely. Others (32) ______ creative solutions, such as flexible working hours. Although the transition was difficult, these changes eventually (33) ______ significant improvements in traffic conditions. The city also had to (34) ______ concerns from residents who could no longer (35) ______ their usual transportation routes.

Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến Phrasal Verb. Hãy tìm và sửa lại câu.

  1. I can’t believe she turned down it after waiting for the opportunity for so long.
  2. The manager asked us to look the issue into before contacting the client.
  3. He got away with to breaking the rules because nobody noticed.
  4. We need to come up a better strategy before the next campaign.
  5. She has been looking after a new laptop because her old one is no longer reliable.

Bài tập 7: Viết lại câu

Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng Phrasal Verb được cho trong ngoặc.

  1. The meeting was postponed because several team members were unavailable.
    (put off)
  2. The police are investigating the cause of the accident.
    (look into)
  3. I accidentally found an interesting article while searching for information online.
    (come across)
  4. The new policy resulted in significant changes to the way employees work.
    (bring about)
  5. She managed to recover from the disappointment and started working on a new project.
    (get over)

Đáp án bài tập Phrasal Verbs nâng cao

Bài 4:
22. A
23. A
24. B
25. A
26. A
27. A
28. B
29. A

Bài 5:
30. go through
31. cut down on
32. came up with
33. brought about
34. deal with
35. rely on

Bài 6:

  1. I can’t believe she turned it down after waiting for the opportunity for so long.

→ Turn down là Phrasal Verb có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, đại từ phải đứng giữa động từ và particle: turn it down.

  1. The manager asked us to look into the issue before contacting the client.

→ Look into có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ một vấn đề. Trong cấu trúc này, tân ngữ đứng sau cả Phrasal Verb.

  1. He got away with breaking the rules because nobody noticed.

→ Get away with được theo sau bởi danh từ hoặc V-ing. Vì vậy, phải dùng breaking thay vì to breaking.

  1. We need to come up with a better strategy before the next campaign.

→ Come up with something có nghĩa là nghĩ ra hoặc đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp.

  1. She has been looking for a new laptop because her old one is no longer reliable.

→ Look for có nghĩa là tìm kiếm. Trong khi đó, look after có nghĩa là chăm sóc.

Bài 7:

  1. The meeting was put off because several team members were unavailable.
  2. The police are looking into the cause of the accident.
  3. I came across an interesting article while searching for information online.
  4. The new policy brought about significant changes to the way employees work.
  5. She managed to get over the disappointment and started working on a new project.

Cách làm bài tập Phrasal Verbs hiệu quả

Để làm bài tập Phrasal Verbs chính xác hơn, bạn có thể áp dụng quy trình sau:

Bước 1: Đọc toàn bộ câu

Không nên chọn đáp án chỉ vì nhận ra một Phrasal Verb quen thuộc. Hãy đọc cả câu để xác định hành động hoặc tình huống đang được đề cập.

Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa

Một Phrasal Verb có thể có nhiều nghĩa. Chẳng hạn, take off có thể nói về máy bay cất cánh hoặc hành động cởi một món đồ đang mặc. Vì vậy, cần xác định nghĩa dựa trên ngữ cảnh cụ thể.

Bước 3: Kiểm tra cấu trúc

Sau khi xác định nghĩa, hãy kiểm tra xem Phrasal Verb có phù hợp về mặt ngữ pháp hay không. Đặc biệt chú ý đến những Phrasal Verb có thể tách.

Ví dụ:

  • turn off the TV
  • turn the TV off
  • turn it off

Bước 4: Loại trừ đáp án

Nếu các lựa chọn có nghĩa gần nhau, hãy so sánh cả nghĩa, cấu trúc và ngữ cảnh thay vì chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt.

Bước 5: Ghi lại những câu làm sai

Sau khi kiểm tra đáp án, hãy ghi lại những Phrasal Verb mình thường nhầm cùng với một câu ví dụ. Việc ôn lại những lỗi sai cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ cách sử dụng tốt hơn.

Một Phrasal Verb có thể có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Vì vậy, khi gặp một cụm từ chưa quen thuộc, người học nên kiểm tra cả nghĩa và ví dụ sử dụng thay vì chỉ dịch từng từ riêng lẻ. Cambridge Dictionary là một nguồn hữu ích để tra cứu nghĩa và cách dùng Phrasal Verbs. 

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập Phrasal Verbs

  • Chỉ dựa vào nghĩa của từng từ để đoán nghĩa: Không nên chỉ dựa vào nghĩa riêng lẻ của từng thành phần để đoán nghĩa của Phrasal Verb. Một số cụm có thể phần nào suy ra từ các thành phần, nhưng nhiều Phrasal Verb có nghĩa không thể đoán trực tiếp từ từng từ riêng lẻ.
  • Chỉ nhớ một nghĩa của Phrasal Verb: Một Phrasal Verb có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau. Học cụm từ trong câu và ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn.
  • Không chú ý đến cấu trúc: Một số Phrasal Verb có thể tách, trong khi một số khác không thể. Đặc biệt, vị trí của đại từ là điểm người học thường mắc lỗi.
  • Xem đáp án ngay sau khi làm bài: Nếu muốn cải thiện khả năng sử dụng Phrasal Verbs, bạn nên tự hoàn thành bài trước, sau đó kiểm tra đáp án và phân tích nguyên nhân của những câu sai.

Luyện bài tập Phrasal Verbs thường xuyên giúp người học không chỉ ghi nhớ nghĩa mà còn hiểu cách sử dụng các cụm động từ trong những ngữ cảnh khác nhau. Hãy bắt đầu với các Phrasal Verb thông dụng, sau đó chuyển sang những bài tập yêu cầu phân biệt nghĩa, cấu trúc và cách dùng.

Quan trọng nhất, đừng chỉ kiểm tra mình đúng hay sai. Hãy xem lại lý do chọn đáp án, ghi chú những Phrasal Verb dễ nhầm và chủ động sử dụng chúng trong những câu mới để củng cố kiến thức lâu dài.

Câu hỏi thường gặp về bài tập Phrasal Verbs

Làm bài tập Phrasal Verbs như thế nào để nhớ lâu?

Thay vì học thuộc một danh sách dài, bạn nên học Phrasal Verb theo chủ đề và đặt chúng trong những câu cụ thể. Sau mỗi lần làm bài, hãy ghi lại những cụm từ mình trả lời sai và ôn lại sau một khoảng thời gian.

Bài tập Phrasal Verbs nâng cao phù hợp với trình độ nào?

Bài tập nâng cao thường phù hợp với người học từ khoảng B1–B2 trở lên. Tuy nhiên, độ khó thực tế còn phụ thuộc vào vốn từ vựng và khả năng đọc hiểu. Nếu chưa chắc các Phrasal Verb cơ bản, bạn nên luyện phần cơ bản trước.

Vì sao biết nghĩa Phrasal Verb nhưng vẫn làm bài sai?

Nguyên nhân thường là Phrasal Verb có nhiều nghĩa hoặc người học chưa nắm được cấu trúc đi kèm. Ngoài nghĩa tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh, tân ngữ và cách kết hợp của Phrasal Verb trong câu.

Keywords:

  • bài tập phrasal verbs
  • bài tập phrasal verbs có đáp án
  • bài tập phrasal verbs với go
  • cách làm bài tập phrasal verbs
  • bài tập phrasal verbs nâng cao có đáp án
  • phrasal verbs 
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.