Động từ trong tiếng Anh là gì? Khái niệm, phân loại dạng chính hay gặp kèm bài tập

Hệ thống kiến thức về Động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh là một trong những nền tảng quan trọng nhất của ngữ pháp. Khi nắm chắc phần kiến thức này, bạn không chỉ hiểu cấu trúc câu tốt hơn mà còn cải thiện rõ rệt kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.

Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu động từ là gì, vai trò như thế nào trong câu và các nhóm động từ quan trọng thường gặp trong tiếng Anh.

Khái niệm về động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình của người, sự vật hay hiện tượng trong câu. Nói đơn giản, động từ giúp người đọc hoặc người nghe biết chủ ngữ làm gì, đang ở trạng thái nào hoặc điều gì xảy ra.

Ví dụ:

  • I study English every day.
  • She is happy.

Trong hai câu trên, study và is đều là động từ. Tuy nhiên, chức năng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Study chỉ hành động, còn is dùng để nối chủ ngữ với thông tin phía sau.

Khi tìm hiểu kiến thức này, bạn lưu ý rằng một câu có thể có động từ chính hoặc cụm động từ. Trong nhiều trường hợp, động từ còn đi cùng trợ động từ để tạo thành cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh.

Vai trò của động từ trong câu tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh giữ vai trò trung tâm của câu. Nếu thiếu yếu tố này, câu thường không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

Chẳng hạn, câu “She a teacher” là sai vì thiếu động từ. Câu đúng phải là “She is a teacher”. Điều này cho thấy động từ không chỉ diễn tả hành động mà còn giúp liên kết chủ ngữ với thông tin phía sau.

Ngoài việc làm trung tâm ngữ pháp, động từ còn quyết định:

  • thì của câu
  • dạng chủ động hay bị động
  • cách đặt câu hỏi
  • cách phủ định
  • mức độ trang trọng và tự nhiên của diễn đạt

Vì vậy, việc học không nên chỉ dừng ở việc ghi nhớ nghĩa. Bạn còn cần hiểu vị trí của loại từ này trong câu và cách biến đổi theo ngữ cảnh.

Phân loại động từ trong tiếng Anh

Để dùng đúng động từ trong tiếng Anh, người học nên chia kiến thức theo từng nhóm. Cách học này giúp dễ ghi nhớ hơn thay vì học rời rạc từng từ.

Nội động từ và ngoại động từ

Nội động từ là động từ không cần tân ngữ phía sau mà câu vẫn đủ nghĩa.

Ví dụ:

  • The baby is sleeping.
  • He laughed loudly.

Ngoại động từ là động từ cần có tân ngữ để bổ sung nghĩa.

Ví dụ:

  • She bought a book.
  • They invited me.

Việc phân biệt hai nhóm này khá quan trọng. Nếu dùng sai, câu có thể trở nên thiếu nghĩa hoặc thiếu tự nhiên. Đây là lỗi khá phổ biến với người mới học.

Động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái

Động từ chỉ hành động diễn tả một hành vi cụ thể như run, write, speak, play.

Động từ chỉ trạng thái thường diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức hoặc trạng thái tồn tại như know, like, believe, seem.

Sự phân biệt này rất quan trọng vì nhiều động từ chỉ trạng thái thường không dùng ở thì tiếp diễn. Ví dụ, câu “I am knowing the answer” là sai. Câu đúng là “I know the answer”.

Động từ to be 

Đây là nhóm đặc biệt gồm am, is, are, was, were, be, been, being.

Động từ to be thường dùng để:

  • nối chủ ngữ với danh từ, tính từ hoặc cụm giới từ
  • diễn tả tình trạng, đặc điểm, nghề nghiệp
  • tham gia vào câu bị động và thì tiếp diễn

Ví dụ:

  • I am a student.
  • She is very kind.
  • The lesson is explained clearly.
  • He is studying now.
Động từ to be ở hiện tại
Động từ to be ở hiện tại

Trợ động từ trong tiếng Anh

Trợ động từ là những từ dùng để hỗ trợ động từ chính trong việc tạo câu hỏi, câu phủ định, câu nhấn mạnh hoặc các thì hoàn thành.

Những trợ động từ trong tiếng anh thường gặp gồm do, does, did, have, has, had.

Ví dụ:

  • Do you like coffee?
  • She does not understand this lesson.
  • They have finished the project.
  • He had left before I arrived.

Cần phân biệt trợ động từ với động từ chính. Trong câu “She does not like tea”, does là trợ động từ, còn like là động từ chính.

Nhiều người học hay nhầm rằng câu nào cũng phải có trợ động từ. Nếu là câu có động từ to be hoặc động từ khiếm khuyết thì cách tạo phủ định, nghi vấn sẽ khác.
Xem thêm: Verbs: type

Động từ khiếm khuyết 

Nhóm đặc biệt này có một số động từ thường gặp như can, could, may, might, must, should, will, would, shall.

Một số đặc điểm nổi bật cần được chú ý như sau:

  • không thêm s hoặc es ở ngôi thứ ba số ít
  • đi với động từ nguyên mẫu không to
  • dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, dự đoán

Ví dụ:

  • She can swim.
  • You should study harder.

Động từ khiếm khuyết giúp người nói diễn đạt sắc thái như khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ hoặc dự đoán một cách ngắn gọn và rõ ràng hơn.

Động từ bất quy tắc 

Chúng ta có thể sử dụng loại này khi muốn diễn đạt hành động, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Đây là những động từ không thêm -ed theo quy tắc thông thường khi chuyển sang quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ.

Ví dụ:

  • go → went → gone
  • eat → ate → eaten

Tuy nhiên, thay vì học thuộc toàn bộ trong một lần, bạn nên chia thành nhóm nhỏ và ôn theo tần suất xuất hiện. Đây là cách cần thiết giúp bạn ghi nhớ dạng lâu hơn.

Ví dụ:

  • cut – cut – cut
  • put – put – put
Động từ bất quy tắc thường gặp trong quá khứ
Động từ bất quy tắc thường gặp trong quá khứ

Bài tập về động từ trong tiếng Anh

Bài 1:  Điền dạng đúng của “to be”

  1. I ___ a student.
  2. She ___ my sister.
  3. They ___ in the classroom.
  4. We ___ happy today.
  5. He ___ a teacher.

Bài 2: Hoàn thành câu với trợ động từ phù hợp

  1. __ you  do your homework last night?
  2.  ___ your brother watch TV every day?
  3. They ___ not finish their work yesterday.
  4.  ___ you see that movie?
  5. She ___ not like milk.

Bài 3: Chia động từ trong ngoặc ở quá khứ đơn

  1. I ___ (go) to school yesterday.
  2. She ___ (eat) breakfast at 7 a.m.
  3. They ___ (see) a movie last night.
  4. We ___ (buy) a new car.
  5. He ___ (take) a photo.

Đáp án chi tiết 

Bài 1: 

  1. am
  2. is
  3. are
  4. are
  5. is

Bài 2: 

  1. Did
  2. Does
  3. did
  4. Did/Do
  5. does

Bài 3:

  1. went
  2. ate
  3. saw
  4. bought
  5. took

Xem thêm:

Động từ trong tiếng Anh là phần kiến thức nền tảng mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm chắc. Điều quan trọng không nằm ở việc học thật nhiều trong một lần, mà là học đúng bản chất và ôn tập đều đặn. Hãy bắt đầu từ phần phổ biến, luyện đặt câu ngắn mỗi ngày, rồi mở rộng sang kiến thức nâng cao hơn.

Câu hỏi thường gặp về động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh có những loại nào?

Động từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại như: động từ thường (main verbs), trợ động từ (auxiliary verbs) và động từ khuyết thiếu (modal verbs). Ngoài ra, còn có nội động từ và ngoại động từ tùy theo việc có tân ngữ hay không. Việc phân loại này giúp người học hiểu rõ cách sử dụng và hiểu nghĩa chính xác trong từng ngữ cảnh.

Vị trí của động từ trong câu tiếng Anh là ở đâu?

Trong câu tiếng Anh, động từ thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (nếu có). Ví dụ: “She reads books.” Ngoài ra, trong câu hỏi hoặc câu phủ định, trợ động từ sẽ đứng trước chủ ngữ. Việc nắm rõ vị trí của động từ giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp và dễ hiểu hơn khi giao tiếp.

Cách sử dụng động từ trong tiếng Anh như thế nào?

Động từ trong tiếng Anh cần được chia theo thì, phù hợp với chủ ngữ và ngữ cảnh thời gian. Ngoài ra, cần chú ý đến dạng V-ing, to V hoặc V nguyên mẫu tùy cấu trúc câu. Khi sử dụng đúng cách, động từ sẽ giúp câu văn rõ nghĩa, tự nhiên và chính xác hơn trong cả viết và nói.

Từ khóa:

  • Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
  • Động từ trong tiếng Anh là gì
  • Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh
  • Trợ động từ trong tiếng Anh là gì
  • Động từ to be trong tiếng Anh là gì
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.