Trong tiếng Anh, khi muốn nói “quyển sách của tôi”, “ngôi nhà của họ” hay “giáo viên của chúng tôi”, người học cần sử dụng tính từ về sở hữu. Đây là điểm ngữ pháp rất quan trọng mà ai học tiếng Anh cũng cần biết cách sử dụng.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
- Hiểu rõ tính từ sở hữu là gì
- Nắm vững bảng tổng hợp dễ nhớ
- Biết cách dùng chuẩn trong câu
- Tránh những lỗi sai phổ biến
Tính từ sở hữu là gì?
Đây là những từ được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, liên kết hoặc thuộc về giữa một người/vật với danh từ đi sau.
Chúng giúp người nói hoặc người viết xác định rõ “đối tượng đó thuộc về ai” ngay trong câu.
Điểm đặc trưng của loại tính từ này là luôn đứng trước danh từ và đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó, giúp câu văn rõ nghĩa và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Ví dụ:
- This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
- She loves her mom. (Cô ấy yêu mẹ của mình.)
Nhờ có loại tính từ này, người học tiếng Anh có thể diễn đạt quyền sở hữu một cách ngắn gọn và chính xác, thay vì phải sử dụng cấu trúc dài hơn như the book of me hay the mother of her, vốn không tự nhiên trong tiếng Anh.

Bảng tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Cùng tìm hiểu bảng sau nhé!
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
| I | my | của tôi |
| You | your | của bạn |
| He | his | của anh ấy |
| She | her | của cô ấy |
| It | its | của nó |
| We | our | của chúng ta |
| They | their | của họ |
Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
Khi học ngữ pháp tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa 2 loại từ này vì cả hai đều dùng để thể hiện quyền sở hữu. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở vai trò của chúng trong câu và cách kết hợp với danh từ.
Cùng tìm hiểu và so sánh 2 loại từ đề cập ở trên nhé!
| Đại từ | Tính từ |
| mine | my book |
| yours | your bag |
| hers | her car |
| his | his pen |
| its | its head |
| their | their house |
| our | our company |
Ví dụ:
- This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
- This book is mine. (Đây là quyển sách của tôi.)
Trong câu đầu tiên, “my” đứng trước danh từ book để bổ nghĩa và xác định quyển sách thuộc về ai.
Trong câu thứ hai, “mine” thay thế cho cả cụm danh từ my book, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Điểm khác biệt quan trọng:
- Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ và không thể đứng một mình.
- Đại từ sở hữu có thể đứng độc lập, thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Việc phân biệt 2 loại từ này sẽ giúp người học tránh lỗi sai phổ biến trong cả viết và giao tiếp tiếng Anh, đồng thời sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và tự nhiên hơn.
Xem thêm:
- Bài tập đại từ quan hệ trong tiếng Anh: Trắc nghiệm & tự luận
- Cấu trúc hardly trong tiếng Anh: Cách dùng đúng và dễ hiểu
Bài tập tính từ sở hữu (có đáp án)
Cùng củng cố kiến thức về chủ điểm ngữ pháp này nhé!
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- This is ___ book. (I)
- That is ___ house. (they)
- She loves ___ dog. (she)
- He likes ____ school. (he)
- That is ____home. (we)
- Here is ____ coffee. (you)
- ____ tail is very long. (It)
Đáp án
- my
- their
- her
- his
- our
- your
- Its
Bài tập 2: Chọn từ phù hợp (my, your, his, her, its, our, their) để hoàn thành câu sau.
- Anna is calling ___ friend on the phone.
- We are cleaning ___ classroom after the lesson.
- The dog is wagging ___ tail happily.
- I forgot ___ homework at home today.
- They are visiting ___ grandparents this weekend.
Đáp án
- her friend
- our classroom
- its tail
- my homework
- their grandparents
Possessive adjectives là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người nói thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa người và sự vật. Việc hiểu rõ cách dùng các từ như my, your, his, her, its, our, their sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác hơn trong cả nói và viết.
Khi nắm vững quy tắc và luyện tập thường xuyên điểm ngữ pháp này, bạn sẽ dễ dàng sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về tính từ sở hữu

Possessive adjectives đứng ở vị trí nào trong câu?
Trong câu tiếng Anh, tính từ luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Possessive adjectives không thể đứng một mình mà phải đi kèm với danh từ. Việc hiểu đúng vị trí của tính từ này sẽ giúp người học tránh các lỗi sai phổ biến khi viết và giao tiếp tiếng Anh.
Làm thế nào để ghi nhớ possessive adjectives nhanh?
Một cách hiệu quả để ghi nhớ là học theo cặp với đại từ nhân xưng: I – my, you – your, he – his, she – her, it – its, we – our, they – their. Khi luyện tập, người học nên đặt câu trong tình huống thực tế như giới thiệu gia đình, đồ vật hoặc trường học để ghi nhớ tự nhiên và lâu hơn.
Tính từ sở hữu có thay đổi theo số nhiều hay giống của danh từ không?
Không. Trong tiếng Anh, loại tính từ này không thay đổi theo số ít, số nhiều hay giống của danh từ đứng sau. Ví dụ: my book và my books đều sử dụng cùng một từ là “my”. Điều quan trọng là tính từ này sẽ thay đổi theo chủ sở hữu (I, you, he, she, we, they), chứ không thay đổi theo danh từ phía sau.
Possessive adjectives dùng để làm gì?
Possessive adjectives được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người/vật và một danh từ. Chúng đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai. Ví dụ: my book, her car, their house. Trong những cụm này, các từ my, her, their cho biết người sở hữu của sự vật.
Từ khóa:
- 7 tính từ sở hữu
- tính từ sở hữu bài tập
- tính từ sở hữu của it
- bảng tính từ sở hữu
- tính từ sở hữu của We
- Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
- Tính từ sở hữu