Tương lai đơn và tương lai tiếp diễn: Công thức, cách dùng và bài tập

Tương lai đơn và tương lai tiếp diễn: Công thức & cách phân biệt

Tương lai đơn và tương lai tiếp diễn đều được dùng để nói về những sự việc xảy ra trong tương lai, nhưng cách nhìn nhận hành động khác nhau. Tương lai đơn tập trung vào sự việc sẽ xảy ra, trong khi tương lai tiếp diễn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu công thức, cách dùng, cách phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn, những lỗi thường gặp và bài tập thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn có đáp án.

Tương lai đơn và tương lai tiếp diễn: Công thức và cách dùng

Thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn (Future Simple) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will call you tomorrow.
    → Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
  • I think she will pass the exam.
    → Tôi nghĩ cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
  • Công thức thì tương lai đơn
Dạng câuCông thức
Khẳng địnhS + will + V
Phủ địnhS + will not + V
Nghi vấnWill + S + V?
WH-questionWH-word + will + S + V?

Trong đó:

  • S (Subject): chủ ngữ
  • will: động từ khuyết thiếu
  • V: động từ nguyên mẫu không có to
  • will not = won’t

Ví dụ:

  • She will go to school.
  • She will not go to school.
  • Will she go to school?

Lưu ý: Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu.

✗ Sai: She will goes to school.
✓ Đúng: She will go to school.

Lưu ý: Will không phải cách duy nhất để diễn tả tương lai. Tùy ngữ cảnh, tiếng Anh còn sử dụng be going to, hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn để nói về các sự việc trong tương lai. Vì vậy, không nên xem will là dấu hiệu duy nhất của mọi câu nói về tương lai. 

  • Cách dùng thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn thường được dùng trong các trường hợp sau:

  • Dự đoán về tương lai

I think it will rain tonight.
→ Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.

  • Quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói

There is someone at the door. I will open the door.
→ Có người ở cửa. Tôi sẽ ra mở cửa.

  • Lời hứa

I promise I will help you with your homework.
→ Tôi hứa sẽ giúp bạn làm bài tập.

  • Lời đề nghị hoặc yêu cầu

I’ll carry your bag for you.
→ Tôi sẽ xách túi giúp bạn.

Will you help me with this exercise?
→ Bạn giúp tôi bài tập này được không?

  • Dấu hiệu thường gặp của thì tương lai đơn

Một số từ/cụm từ thường xuất hiện với Future Simple:

  • tomorrow
  • tonight
  • next week/month/year
  • soon
  • later
  • in + khoảng thời gian
  • in the future

Lưu ý: Đây chỉ là những dấu hiệu thường gặp, không phải quy tắc bắt buộc. Hãy dựa vào ngữ cảnh để lựa chọn thì phù hợp.

Thì tương lai đơn thường được dùng để đưa ra dự đoán, quyết định tại thời điểm nói, lời hứa, đề nghị hoặc yêu cầu. Bạn có thể tham khảo thêm cách sử dụng các dạng tương lai trong tiếng Anh qua British Council LearnEnglish – Future forms: will, be going to and present continuous

Công thức tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
Công thức tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn là gì?

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

I will be studying at 8 p.m. tomorrow.
→ Tôi sẽ đang học vào lúc 8 giờ tối mai.

  • Công thức thì tương lai tiếp diễn
Dạng câuCông thức
Khẳng địnhS + will be + V-ing
Phủ địnhS + will not be + V-ing
Nghi vấnWill + S + be + V-ing?
WH-questionWH-word + will + S + be + V-ing?

Ví dụ:

  • She will be working at 10 a.m. tomorrow.
  • She will not be working at 10 a.m. tomorrow.
  • Will she be working at 10 a.m. tomorrow?
  • Cách dùng thì tương lai tiếp diễn
  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

At 9 p.m. tomorrow, I will be working.
→ Vào 9 giờ tối mai, tôi sẽ đang làm việc.

  • Diễn tả một hoạt động dự kiến đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai

This time next week, we will be staying at a hotel in Da Nang.
→ Vào thời điểm này tuần sau, chúng tôi sẽ đang ở một khách sạn tại Đà Nẵng.

  • Hỏi về hoạt động dự kiến của ai đó một cách tự nhiên, lịch sự

Will you be using the car tonight?
→ Tối nay bạn có dùng ô tô không?

  • Diễn tả hai hành động cùng đang diễn ra trong tương lai

At 8 p.m. tomorrow, I will be studying while my sister will be watching TV.
→ 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang học trong khi em gái tôi sẽ đang xem TV.

  • Dấu hiệu thường gặp của thì tương lai tiếp diễn
  • at this time tomorrow
  • at 8 p.m. tomorrow
  • this time next week/month/year
  • at + giờ + thời điểm tương lai

Ví dụ:

At this time tomorrow, I will be flying to Bangkok.

Lưu ý: Những cụm từ trên thường gợi ý Future Continuous vì chúng xác định một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong tương lai, nhưng vẫn cần xét ngữ cảnh.

Phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
Phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

Phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

Điểm giống nhau

Cả tương lai đơn và tương lai tiếp diễn đều diễn tả sự việc trong tương lai và đều sử dụng will.

Điểm khác biệt chính nằm ở trọng tâm của hành động: Future Simple nói về sự việc sẽ xảy ra, còn Future Continuous nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

Điểm khác nhau

Tiêu chíTương lai đơnTương lai tiếp diễn
Công thứcS + will + VS + will be + V-ing
Trọng tâmHành động/sự việc sẽ xảy raHành động đang diễn ra
Thời gianCó thể có hoặc khôngThường xác định một thời điểm/khoảng thời gian
Cách hình dungSẽ làm gì?Đang làm gì vào lúc đó?

Ví dụ 1:

I will watch a movie tonight.
→ Tôi sẽ xem một bộ phim tối nay.

I will be watching a movie at 8 p.m. tonight.
→ Tôi sẽ đang xem phim vào lúc 8 giờ tối nay.

Câu đầu chỉ thông báo về việc xem phim. Câu thứ hai nhấn mạnh rằng vào 8 giờ tối, hành động xem phim đang diễn ra.

Ví dụ 2:

She will work tomorrow.
→ Cô ấy sẽ làm việc vào ngày mai.

She will be working at 10 a.m. tomorrow.
→ Cô ấy sẽ đang làm việc vào lúc 10 giờ sáng mai.

Khi nào dùng tương lai đơn và tương lai tiếp diễn?

Có thể ghi nhớ đơn giản:

  • Chỉ muốn nói một hành động/sự việc sẽ xảy ra → dùng Future Simple.
  • Muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai → dùng Future Continuous.
  • Không nên chỉ dựa vào các từ như tomorrow hay next week; hãy xem câu đang tập trung vào sự việc hay quá trình đang diễn ra.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Future Simple → Sẽ làm gì?
Future Continuous → Đang làm gì vào thời điểm đó?

Nếu muốn củng cố cách phân biệt giữa thì đơn và thì tiếp diễn, bạn có thể tham khảo thêm bài Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Cấu trúc và phân biệt. 

Những lỗi thường gặp khi sử dụng tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

  1. Sai công thức sau “will”

Sau will phải dùng động từ nguyên mẫu.

✗ Sai: She will be go to school.
✓ Đúng: She will go to school.
✓ Đúng: She will be going to school.

  1. Dùng Future Continuous chỉ vì có thời gian tương lai

Không phải cứ có tomorrow, next week là phải dùng Future Continuous.

I will visit my grandmother tomorrow.
→ Chỉ nói về hành động sẽ xảy ra.

I will be visiting my grandmother at 10 a.m. tomorrow.
→ Nhấn mạnh hành động đang diễn ra vào 10 giờ sáng.

  1. Chỉ dựa vào dấu hiệu nhận biết

Các từ như tomorrow, soon, next week chỉ mang tính gợi ý. Việc lựa chọn thì phụ thuộc vào ý nghĩa và trọng tâm của câu.

  1. Dùng “will” sau mệnh đề thời gian

Sau các từ như when, before, after, until khi nói về tương lai, mệnh đề thời gian thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.

✗ Sai: When you will arrive, I will call you.

✓ Đúng: When you arrive, I will call you.

✓ Đúng: When you arrive, I will be waiting for you.

Để củng cố cách sử dụng thì hiện tại đơn trong các cấu trúc liên quan đến thời gian, bạn có thể xem thêm bài thì hiện tại đơn.

Bài tập tương lai đơn và tương lai tiếp diễn có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. I think she ________ (pass) the exam.
  2. At 8 p.m. tomorrow, we ________ (have) dinner.
  3. Don’t call me at 10 tonight. I ________ (sleep).
  4. I promise I ________ (help) you.
  5. This time next week, they ________ (travel) around Japan.
  6. I think it ________ (rain) tomorrow.
  7. At 9 a.m. tomorrow, she ________ (take) her English test.
  8. I ________ (call) you when I get home.

Đáp án

  1. will pass
  2. will be having
  3. will be sleeping
  4. will help
  5. will be traveling
  6. will rain
  7. will be taking
  8. will call

Giải thích một số câu:

  • Câu 2: At 8 p.m. tomorrow xác định thời điểm hành động đang diễn ra → will be having.
  • Câu 4: Đây là lời hứa → will help.
  • Câu 8: Sau when dùng hiện tại đơn (get), còn mệnh đề chính dùng will → will call.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. This time tomorrow, I ________ on the beach.
    A. will lie
    B. will be lying
    C. lie
    D. am lying
  2. I think he ________ the job.
    A. will get
    B. will be getting
    C. gets
    D. getting
  3. At 7 p.m. tonight, she ________ dinner.
    A. will cook
    B. cooks
    C. will be cooking
    D. is cook
  4. Don’t worry. I ________ you with the project.
    A. will help
    B. will be helping
    C. am helping
    D. help
  5. This time next month, we ________ in a new apartment.
    A. will live
    B. will be living
    C. live
    D. are live

Đáp án

  1. B – will be lying
  2. A – will get
  3. C – will be cooking
  4. A – will help
  5. B – will be living

Tương lai đơn và tương lai tiếp diễn đều diễn tả sự việc trong tương lai nhưng khác nhau ở trọng tâm:

  • Future Simple: S + will + V → nhấn mạnh hành động/sự việc sẽ xảy ra.
  • Future Continuous: S + will be + V-ing → nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

Khi làm bài tập, đừng chỉ học thuộc dấu hiệu nhận biết. Hãy xác định trước hành động chỉ xảy ra hay đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai để chọn thì chính xác.

Câu hỏi thường gặp về tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

“Tomorrow” có phải luôn đi với tương lai đơn không?

Không. Tomorrow chỉ cho biết thời điểm trong tương lai. Việc dùng Future Simple hay Future Continuous phụ thuộc vào ý nghĩa câu.

I will study tomorrow.
→ Tôi sẽ học vào ngày mai.

I will be studying at 8 p.m. tomorrow.
→ Tôi sẽ đang học vào lúc 8 giờ tối mai.

“At this time tomorrow” có bắt buộc phải dùng tương lai tiếp diễn không?

Không bắt buộc, nhưng cụm từ này thường được dùng với Future Continuous khi muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.

Future Continuous có được dùng để hỏi một cách lịch sự không?

Có. Future Continuous có thể được dùng để hỏi về hoạt động dự kiến của ai đó theo cách tự nhiên và lịch sự.

Will you be using the car tonight?

Sau “when” có dùng “will” không?

Thông thường không dùng will trong mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when khi nói về tương lai.

✓ When you arrive, I will call you.

Không dùng:

✗ When you will arrive, I will call you.

Tương lai đơn và tương lai tiếp diễn có thể xuất hiện trong cùng một câu không?

Có, nếu hai hành động có chức năng khác nhau.

When you arrive, I will be waiting for you.

Ở đây, arrive dùng hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian, còn will be waiting dùng Future Continuous để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm người nghe đến.

Keywords

  • tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
  • bài tập thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
  • thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
  • bài tập tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
  • phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
  • khi nào dùng tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.