Thì hiện tại đơn là gì? Tất tần tật kiến thức từ A – Z

Thì hiện tại đơn: Công thức và Bài tập tự luyện dễ hiểu nhất

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là nền tảng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh.

Dù bạn là học sinh lớp 6 hay người đi làm, việc nắm vững cấu trúc thì hiện tại đơn là điều bắt buộc.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ thì hiện tại đơn là gì, cách chia động từ và cung cấp một số bài tập từ cơ bản đến nâng cao.

Công thức thì hiện tại đơn chi tiết nhất

Để học tốt thì này trong tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ hai loại động từ: Động từ To-be và Động từ thường.

Thì hiện tại đơn với động từ To-be

Động từ To-be ở hiện tại gồm 3 dạng: Am, Is, Are.

  • Khẳng định: S + am/is/are + N/Adj
  • Phủ định: S + am/is/are + not + N/Adj
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + N/Adj?

Ví dụ: I am a teacher. (Tôi là giáo viên).

Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ thường

Với động từ thường, bạn cần chú ý đến chủ ngữ để chia động từ cho chính xác.

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • Phủ định: S + do/does + not + V(nguyên thể)
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể)?

Khi chủ ngữ là số ít (He, She, It), chúng ta cần áp dụng quy tắc thêm s/es.

Quy tắc thêm s/es trong thì hiện tại đơn
Quy tắc thêm s/es trong thì hiện tại đơn

Cách dùng thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Nhiều bạn thắc mắc thì này dùng khi nào? Dưới đây là 4 trường hợp phổ biến nhất:

Thứ nhất, diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một chân lý. 

Ví dụ: The sun rises in the East. (100% sự thật).

Thứ hai, diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại. 

Ví dụ: I always get up at 6 AM.

Thứ ba, diễn tả lịch trình, thời khóa biểu (mang nghĩa tương lai). 

Ví dụ: The train leaves at 8 PM tonight.

Thứ tư, diễn tả trạng thái, cảm xúc tại thời điểm hiện tại. 

Ví dụ: She feels very happy now.

Xem thêm:

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn đơn giản

Làm sao để nhận biết thì này trong một câu? Hãy chú ý đến các trạng từ chỉ tần suất.

Các từ nhận biết thì hiện tại đơn điển hình bao gồm:

  • Always, usually, often, sometimes, rarely, never.
  • Every day, every week, every month…
  • Once/ Twice/ Three times a week…

Quy tắc thêm s/es trong thì hiện tại đơn

Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất trong ngữ pháp thì này.

Thông thường, ta thêm “s” vào sau động từ. Tuy nhiên, thêm “es” khi động từ kết thúc bằng: o, s, x, ch, sh. Ví dụ: Go -> Goes, Watch -> Watches.

Nếu động từ kết thúc bằng “y“, trước đó là phụ âm, ta đổi “y” thành “i” rồi thêm “es“. Ví dụ: Study -> Studies.

Bài tập thì hiện tại đơn

Để ghi nhớ sâu, việc thực hiện bài tập chia thì là cực kỳ cần thiết.

Dưới đây là một số dạng bài tập phổ biến. Bạn hãy dành ra khoảng 5 – 10 phút để làm bài tập này nhé!

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. She (go) ______ to school every day.
  2. They (not/play) ______ soccer on Mondays.
  3. (Be) ______ he a doctor?
  4. My best friend ___________ (write) to me every month.
  5. They ___________ (not/work) on Sundays.
  6. ___________ (your mother/cook) dinner at 6 PM every day?
  7. The moon ___________ (go) around the Earth.
  8. I usually ___________ (have) breakfast at 7:30 AM.
  9. He ___________ (not/be) a student at this school.
  10. Why ___________ (you/be) so tired today?

Đáp án:

  1. Goes (Chủ ngữ số ít).
  2. Do not play (Câu phủ định).
  3. Is (Động từ To-be).
  4. Writes (Chủ ngữ số ít)
  5. Do not work/ Don’t work (Câu phủ định)
  6. Does your mother cook (Câu nghi vấn)
  7. Goes (Chủ ngữ số ít)
  8. Have (Chủ ngữ “I”)
  9. Is not/ Isn’t (Câu phủ định)
  10. Are (Câu nghi vấn)
Bài tập thì hiện tại đơn
Bài tập thì hiện tại đơn

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. She __________ (go) to the gym every morning.
    A. go
    B. goes
    C. going
  2. They __________ (not/be) students in this school.
    A. am not
    B. is not
    C. are not
  3. __________ you like pop music?
    A. Do
    B. Does
    C. Are
  4. My father __________ (work) in a big company.
    A. work
    B. works
    C. working
  5. The sun __________ (rise) in the East.
    A. rises
    B. rise
    C. rising
  6. We usually __________ (have) dinner at 7 PM.
    A. has
    B. having
    C. have
  7. __________ your mother cook well?
    A. Do
    B. Does
    C. Is
  8. I __________ (not/play) video games on weekdays.
    A. not play
    B. doesn’t play
    C. don’t play
  9. Water __________ (boil) at 100 degrees Celsius.
    A. boils
    B. boil
    C. is boiling
  10. Cats __________ (catch) mice.
    A. catches
    B. catch
    C. catching

Đáp án:

  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. A
  6. C
  7. B
  8. C
  9. A
  10. B

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một mảng kiến thức nền tảng nhưng vô cùng quan trọng.

Bằng cách nắm vững công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết, bạn đã có thể tự tin giao tiếp và làm bài tập hiệu quả.

Hy vọng bài viết này đã giải đáp được thắc mắc thì hiện tại đơn là gì của bạn.

Đừng quên thực hiện thêm nhiều bài tập về điểm ngữ pháp này để thành thạo và nắm vững kiến thức. Hãy luyện tập ngay hôm nay để không còn sợ hãi trước bất kỳ cấu trúc tiếng Anh nào bạn nhé!

Câu hỏi thường gặp 

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả điều gì? 

Thì này chủ yếu dùng để diễn tả các hành động mang tính chất lặp đi lặp lại như một thói quen, một sự thật hiển nhiên hoặc một lịch trình đã được cố định từ trước. Ngoài ra, nó còn dùng để thể hiện cảm xúc, trạng thái của chủ thể tại thời điểm hiện tại.

Khi nào cần thêm “es” vào sau động từ ở thì này?

Bạn chỉ thêm “es” khi chủ ngữ của câu là ngôi thứ 3 số ít (He, She, It hoặc danh từ số ít) và động từ đó có tận cùng bằng các chữ cái: o, s, x, ch, sh. Ví dụ: He brushes his teeth (Anh ấy đánh răng).

Làm sao để phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn?

Cách đơn giản nhất là dựa vào dấu hiệu. Thì này thường đi kèm các trạng từ tần suất như always, usually, trong khi hiện tại tiếp diễn gắn liền với các cụm từ chỉ thời điểm đang xảy ra như now, at the moment, look!.

  • Hiện tại đơn: Nói về bản chất, thói quen.
  • Hiện tại tiếp diễn: Nói về hành động đang diễn ra ngay lúc nói.

Tại sao “I” là số ít nhưng không thêm “s/es” vào động từ?

Đây là quy tắc bất biến trong tiếng Anh. Dù “I” (Tôi) là ngôi thứ nhất số ít, động từ đi sau “I” trong thì này vẫn ở dạng nguyên thể.

Từ khóa: 

  • thì hiện tại đơn 
  • công thức thì hiện tại đơn 
  • bài tập thì hiện tại đơn 
  • thì hiện tại đơn ví dụ 
  • thì hiện tại đơn cấu trúc 
  • dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.