Trong tiếng Anh, câu tường thuật (Reported Speech) là cấu trúc dùng để thuật lại lời nói, suy nghĩ hoặc câu hỏi của người khác theo cách gián tiếp. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, bài viết học thuật và nhiều bài kiểm tra tiếng Anh.
Người học cần hiểu rõ cấu trúc, quy tắc lùi thì và cách thay đổi đại từ hoặc trạng từ khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (tường thuật). Các phần dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ cách sử dụng cấu trúc này.
Câu tường thuật là gì?
Reported Speech (câu tường thuật) là cấu trúc ngữ pháp dùng để thuật lại lời nói, suy nghĩ hoặc câu hỏi của một người theo dạng gián tiếp, thay vì giữ nguyên câu nói ban đầu.
Khi chuyển một câu trực tiếp sang dạng tường thuật, người nói thường cần điều chỉnh một số yếu tố như thì của động từ, đại từ nhân xưng và các trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
Trong tiếng Anh, cấu trúc này còn được gọi là Indirect Speech, trái ngược với Direct Speech. Câu trực tiếp giữ nguyên lời nói của người nói và đặt trong dấu ngoặc kép, còn câu gián tiếp diễn đạt lại nội dung đó dưới dạng một mệnh đề.
Ví dụ:
David said, “I am preparing for the presentation.”
→ David said that he was preparing for the presentation.
Trong ví dụ trên, động từ đã được chuyển từ am preparing sang was preparing để phù hợp với thời điểm thuật lại lời nói.

Các công thức câu tường thuật cơ bản
Người nói thường sử dụng một động từ tường thuật (reporting verb) như say, tell, ask, explain, mention… để tạo loại câu này. Sau động từ này là mệnh đề diễn đạt lại nội dung của câu nói ban đầu.
Cấu trúc phổ biến:
S + said (that) + S + V
Hoặc
S + told + O + (that) + S + V
Ví dụ:
Linda said, “I enjoy working in this team.”
→ Linda said that she enjoyed working in that team.
Hoặc:
→ Linda told her manager that she enjoyed working in that team.
Trong cấu trúc tường thuật, từ that có thể được lược bỏ trong văn nói. Tuy nhiên, trong văn viết hoặc trong các tài liệu học tập, từ này thường được giữ lại để câu rõ nghĩa hơn.
Các dạng câu tường thuật thường gặp trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, cấu trúc này thường xuất hiện dưới ba dạng chính: câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Việc hiểu rõ từng dạng giúp người học sử dụng chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài thi.
Câu dạng câu kể
Đây là dạng phổ biến nhất, dùng để thuật lại một câu nói mang tính thông báo hoặc mô tả sự việc.
Cấu trúc:
S + said (that) + S + V
S + told + O + (that) + S + V
Ví dụ:
Emma said, “I finished the project yesterday.”
→ Emma said that she had finished the project the day before.
Hoặc:
→ Emma told her colleague that she had finished the project the day before.
Trong dạng này, động từ thường được lùi thì để phản ánh việc lời nói được thuật lại sau khi sự việc đã xảy ra.
Câu dạng câu hỏi
Khi chuyển câu hỏi sang dạng tường thuật, cấu trúc câu sẽ thay đổi. Câu hỏi không còn đảo trợ động từ như trong câu hỏi trực tiếp.
Có hai loại câu hỏi phổ biến:
Yes/No question
Cấu trúc:
S + asked + if / whether + S + V
Ví dụ:
Michael said, “Did you complete the assignment?”
→ Michael asked if I had completed the assignment.
Wh-question
Cấu trúc:
S + asked + Wh-word + S + V
Ví dụ:
Sarah said, “Why are you leaving early?”
→ Sarah asked why I was leaving early.

Câu dạng mệnh lệnh hoặc yêu cầu
Ngoài câu kể và câu hỏi, cấu trúc này còn dùng để thuật lại mệnh lệnh, lời khuyên hoặc yêu cầu.
Cấu trúc:
S + told / asked + O + to + V
Hoặc
S + told / asked + O + not to + V
Ví dụ:
The coach said, “Practice this exercise every day.”
→ The coach told the players to practice that exercise every day.
My sister said, “Don’t forget to lock the door.”
→ My sister told me not to forget to lock the door.
Quy tắc lùi thì
Một quy tắc quan trọng khi sử dụng cấu trúc này là backshift (lùi thì). Khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, thì của động từ thường lùi về một bậc trong quá khứ.
| Thì trong câu trực tiếp | Thì trong câu tường thuật |
| Present simple | Past simple |
| Present continuous | Past continuous |
| Present perfect | Past perfect |
| Past simple | Past perfect |
| Will | Would |
| Can | Could |
| May | Might |
| Shall | Should / Would |
| Must | Had to (trong một số ngữ cảnh) |
| Have to | Had to |
Ví dụ:
Daniel said, “I will start the new job next week.”
→ Daniel said that he would start the new job the following week.
Quy tắc đổi đại từ và trạng từ
Khi chuyển sang dạng tường thuật, người học cũng cần thay đổi đại từ nhân xưng và trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để phù hợp với ngữ cảnh.
Một số thay đổi phổ biến:
- I → he / she
- my → his / her
- this → that
- these → those
- here → there
- now → then
- today → that day
- tomorrow → the next day
- yesterday → the day before
Ví dụ: Julia said, “I will meet you here tomorrow.” → Julia said that she would meet me there the next day.
Bài tập thực hành chi tiết kèm đáp án
1. Anna said, “I will visit my grandparents this weekend.”
→
2. David said, “Do you understand this grammar rule?”
→
3. The teacher said, “Finish your homework before tomorrow.”
→
4. Mark said, “Why are you studying so late tonight?”
→
5. My father said, “Don’t spend too much time on your phone.”
→
Đáp án
- → Anna said that she would visit her grandparents that weekend.
- → David asked if I understood that grammar rule.
- → The teacher told us to finish our homework before the next day.
- → Mark asked why I was studying so late that night.
- → My father told me not to spend too much time on my phone.
Nhìn chung, câu tường thuật là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học thuật lại lời nói hoặc câu hỏi của người khác một cách rõ ràng và tự nhiên.
Khi nắm vững công thức, quy tắc lùi thì và cách thay đổi đại từ trong cấu trúc câu này, người học sẽ dễ dàng sử dụng nó trong các bài kiểm tra và giao tiếp hằng ngày.
Xem thêm:
- Các phrasal verbs thường dùng trong tiếng Anh mà bạn cần biết
- Giới từ chỉ thời gian là gì? Tìm hiểu ngay
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc dùng “that” không?
Không. Trong câu tường thuật, “that” có thể được lược bỏ, đặc biệt trong văn nói. Ví dụ: She said that she was tired và She said she was tired đều đúng. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc tài liệu học tập, người ta thường giữ “that” để câu rõ nghĩa hơn và tránh hiểu nhầm, nhất là khi câu có nhiều mệnh đề.
Có luôn phải đổi đại từ không?
Thường cần thay đổi đại từ để phù hợp với người nói và người nghe trong ngữ cảnh mới. Ví dụ, I có thể đổi thành he hoặc she, còn my có thể đổi thành his hoặc her. Việc đổi đại từ giúp câu tường thuật phản ánh đúng chủ thể của lời nói được thuật lại, tránh gây nhầm lẫn về người đang thực hiện hành động.
Khi nào không cần lùi thì?
Trong một số trường hợp, câu tường thuật không cần lùi thì nếu thông tin vẫn đúng ở thời điểm hiện tại. Điều này thường xảy ra khi nói về sự thật hiển nhiên, kiến thức khoa học hoặc chân lý chung. Ví dụ: The teacher said that water boils at 100°C. Trong câu này, động từ boils vẫn giữ nguyên vì đây là một sự thật khoa học.
Từ khoá:
- Bài tập câu tường thuật
- Câu tường thuật lớp 9
- Câu tường thuật công thức
- Câu tường thuật (Reported Speech)
- Câu tường thuật dạng câu hỏi
- Các dạng câu tường thuật
- Câu tường thuật dạng câu kể
- Câu tường thuật PDF